Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
- "إِذْ" (Idh): nghĩa là "khi", "hồi khi", dùng để nhắc lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
- "الرُّسُلُ" (Ar-Rusul): số nhiều của "Rasul", nghĩa là các vị Sứ Giả được Allah cử đến với con người.
- "مِن بَيْنِ أَيْدِيهِمْ وَمِنْ خَلْفِهِمْ" (min bayni aydīhim wa min khalfihim): nghĩa đen là "từ phía trước họ và từ phía sau họ", ý chỉ các vị Sứ Giả đã đến với họ từ mọi phía, liên tiếp nhau, không ngừng nhắc nhở và khuyên bảo.
- "أَلَّا تَعْبُدُوا إِلَّا اللَّهَ" (allā ta'budū illā Allāh): nghĩa là "các ngươi chớ thờ phượng ai ngoài Allah".
- "لَوْ شَاءَ رَبُّنَا" (law shā'a Rabbunā): nghĩa là "nếu Thượng Đế của chúng ta muốn".
- "مَلَائِكَةً" (malā'ikah): nghĩa là "các thiên thần".
- "كَافِرُونَ" (kāfirūn): nghĩa là "những kẻ phủ nhận", "những kẻ không tin".
- Giải thích ý nghĩa của câu kinh:
Câu kinh này thuật lại thái độ của những kẻ phủ nhận đức tin thuộc các cộng đồng dân tộc xưa, như dân tộc 'Ad và Thamud, khi các vị Sứ Giả được Allah cử đến với họ. Các vị Sứ Giả này đã đến liên tiếp, người này nối tiếp người kia, từ mọi hướng, kiên trì kêu gọi họ đến với một điều duy nhất: chỉ thờ phượng một mình Allah, không được tôn thờ bất cứ ai hay bất cứ thứ gì khác ngoài Ngài.
Nhưng thay vì lắng nghe và suy ngẫm, những kẻ phủ nhận ấy đã đáp lại bằng sự ngạo mạn và khinh thường. Họ lập luận rằng: nếu Thượng Đế của chúng ta thực sự muốn hướng dẫn chúng ta đến với chân lý, thì Ngài đã cử các thiên thần xuống làm Sứ Giả thay vì cử những con người bình thường như các ngươi. Họ cho rằng vì các vị Sứ Giả chỉ là những người phàm giống như họ, không có gì vượt trội hơn họ, nên họ không có lý do gì để tin vào sứ mệnh mà các vị ấy mang đến. Và vì thế, họ tuyên bố thẳng thừng rằng họ phủ nhận hoàn toàn những gì các vị Sứ Giả được gửi đến để truyền đạt.
Lập luận của họ thực chất là một sự ngụy biện và cứng lòng, bởi lẽ việc Allah chọn ai làm Sứ Giả là quyền của Ngài, và Ngài chọn những con người ưu việt về đạo đức, trí tuệ và sự trung thực để truyền đạt thông điệp của Ngài. Việc họ đòi hỏi thiên thần làm Sứ Giả không phải vì họ thực sự tìm kiếm chân lý, mà chỉ là cái cớ để chối bỏ đức tin và tiếp tục con đường lầm lạc của mình.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
- Câu kinh cho thấy Allah luôn kiên nhẫn và nhân từ khi Ngài cử nhiều vị Sứ Giả đến với con người, từ nhiều hướng khác nhau, để nhắc nhở và kêu gọi họ quay về với con đường chân chính. Điều này thể hiện tình thương bao la của Ngài dành cho nhân loại.
- Thông điệp cốt lõi mà tất cả các vị Sứ Giả đều mang đến là thông điệp duy nhất và bất biến: chỉ thờ phượng một mình Allah. Đây là nền tảng của đức tin Islam, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ lịch sử các vị Sứ Giả từ Adam, Nuh, Ibrahim, Musa, Isa cho đến Muhammad (cầu xin sự bình an và phúc lành của Allah ban cho tất cả các vị).
- Câu kinh cảnh báo chúng ta về sự nguy hiểm của thái độ ngạo mạn, cứng lòng và tìm cớ để chối bỏ chân lý. Những kẻ phủ nhận trong câu kinh này không thực sự tìm kiếm sự thật, mà chỉ tìm cách biện minh cho sự từ chối của mình.
- Islam không đòi hỏi con người phải tin vào điều gì đó phi lý hay xa rời thực tế. Các vị Sứ Giả là những con người bình thường nhưng được Allah chọn lựa và ban cho sự hướng dẫn đặc biệt. Việc họ là con người giống chúng ta chính là một sự thuận lợi, bởi vì chúng ta có thể học hỏi từ tấm gương của họ và noi theo con đường của họ.
- Câu kinh mời gọi chúng ta hãy mở rộng lòng mình, lắng nghe thông điệp của chân lý với sự chân thành và cầu xin Allah hướng dẫn, thay vì tìm cớ để chối bỏ. Những ai chân thành tìm kiếm chân lý sẽ được Allah dẫn dắt đến với ánh sáng của đức tin, và đó là con đường dẫn đến sự bình an và hạnh phúc đích thực trong cuộc sống này và ở Đời Sau.
📜 Câu Kinh 12-16 — Surah Fussilat
Bản Dịch — Fussilat 14
Surah Fussilat Câu Kinh 14 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Điều đó xảy ra) khi các Sứ Giả (của Allah)…Surah Câu Kinh 14/54 — Surah Fussilat فصلت (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Fussilat Nghe, Surah Fussilat Bản Dịch, Surah Fussilat mp3, Surah Fussilat pdf. Câu Kinh 12–16. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Fussilat
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


