Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- الأيكة: nơi rừng cây rậm rạp, um tùm; ở đây chỉ một vùng đất có nhiều cây cối, nơi cư ngụ của dân tộc được gọi là "أصحاب الأيكة" – những người sống ở vùng rừng cây, tức là dân của nhà tiên tri Shu'aib (شعيب).
- تُبَّع: Tubba', danh hiệu của một vị vua thuộc người Himyar ở Yemen; "قوم تُبَّع" là dân tộc của vua Tubba'.
- كُلٌّ: tất cả, mỗi một trong số họ.
- كَذَّبَ الرُّسُلَ: đã phủ nhận, cho là dối trá các vị sứ giả của Allah.
- فَحَقَّ وَعِيدِ: thì lời đe dọa của Ta (Allah) đã trở thành hiện thực, tất yếu giáng xuống trên họ.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah đề cập đến những cộng đồng đã bị hủy diệt trước dân Quraysh, như dân của nhà tiên tri Nuh, dân sống quanh giếng nước, dân Thamud, dân 'Ad, Pha-ra-ông, dân của nhà tiên tri Lut, dân của nhà tiên tri Shu'aib – những người sống ở vùng rừng cây rậm rạp (أصحاب الأيكة), và dân tộc của vua Tubba' ở Yemen. Tất cả những cộng đồng này đều đã phủ nhận các vị sứ giả mà Allah gửi đến cho họ, cho rằng các sứ giả nói dối. Vì thế, lời cảnh báo và đe dọa của Allah về hình phạt đã được khẳng định và giáng xuống trên họ một cách tất yếu, không thể tránh khỏi.
Trong đó, vua Tubba' – người lãnh đạo dân tộc này – được đề cập đến; Allah chỉ trích dân tộc của ông chứ không chỉ trích bản thân ông, bởi vì ông đã cải đạo sang Islam. Điều này cho thấy rằng sự trừng phạt giáng xuống là do hành động phủ nhận và chống đối của dân chúng, chứ không phải vì bản thân vị vua này.
Câu Kinh này cũng mang ý nghĩa an ủi dành cho nhà tiên tri Muhammad ﷺ, khi Người bị dân Quraysh phủ nhận và chống đối, rằng những cộng đồng trước đây cũng đã từng phủ nhận các sứ giả và phải chịu hậu quả tương tự. Đồng thời, đây cũng là lời cảnh báo và đe dọa dành cho dân Quraysh rằng nếu họ tiếp tục phủ nhận, họ cũng sẽ phải đối mặt với hình phạt của Allah.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh khẳng định rằng mọi cộng đồng phủ nhận các sứ giả của Allah đều phải chịu hình phạt tất yếu; điều này cho thấy sự công bằng và uy quyền tuyệt đối của Allah trong việc trừng phạt kẻ sai trái.
- Việc vua Tubba' được nhắc đến một cách trung lập, thậm chí được ngầm khen ngợi vì đã cải đạo, cho thấy Islam là tôn giáo mở rộng cửa cho tất cả mọi người, bất kể xuất thân hay vị trí xã hội, và rằng việc quay về với chân lý luôn được đánh giá cao.
- Câu Kinh an ủi những người truyền đạo và những người tin tưởng rằng khi họ bị phủ nhận hoặc chống đối, đó không phải là điều mới lạ; các vị sứ giả trước đây cũng đã từng trải qua điều tương tự, và cuối cùng chân lý luôn chiến thắng.
- Lời cảnh báo trong câu Kinh nhắc nhở mỗi người hãy lắng nghe và suy ngẫm về thông điệp của Allah, đừng kiêu ngạo phủ nhận chân lý, bởi hậu quả của sự phủ nhận là vô cùng nghiêm trọng.
- Câu Kinh khuyến khích người đọc tìm hiểu lịch sử các cộng đồng đã bị hủy diệt để rút ra bài học, từ đó củng cố đức tin và lòng kính sợ Allah.
- Cuối cùng, câu Kinh thể hiện lòng nhân từ của Allah khi Người nhắc lại những bài học này để con người có cơ hội quay về, tin tưởng và thực hành đúng theo hướng dẫn của Người, hầu đạt được sự bình an và thành công trong cả hai cõi đời.
📜 Câu Kinh 12-16 — Surah Qaf
Bản Dịch — Qaf 14
Surah Qaf Câu Kinh 14 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Người dân của (khu rừng) Aykah và người dân của…Surah Câu Kinh 14/45 — Surah Qaf ق (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Qaf Nghe, Surah Qaf Bản Dịch, Surah Qaf mp3, Surah Qaf pdf. Câu Kinh 12–16. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Qaf
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


