Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ثَمُودُ: tên của một dân tộc cổ đại, là cộng đồng của Nabi Saleh (عليه السلام).
- النُّذُرِ: số nhiều của "نذير" (lời cảnh báo), ở đây chỉ các lời cảnh báo và dấu hiệu mà Nabi Saleh đã mang đến để cảnh tỉnh họ.
- Giải thích câu Kinh:
Dân tộc Thamud đã phủ nhận và cho là dối trá những lời cảnh báo mà Nabi Saleh (عليه السلام) đã truyền đến cho họ. Họ không tin vào các dấu hiệu và lời răn đe mà vị sứ giả của Allah mang tới, thậm chí còn tỏ ra ngạo mạn khi cho rằng việc đi theo một người phàm như họ là điều vô lý, và họ đã lạc xa khỏi chân lý.
- Những bài học rút ra:
- Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta rằng việc phủ nhận sự thật và chống đối các vị sứ giả chỉ dẫn đến sự hủy diệt và thất bại.
- Islam đề cao việc lắng nghe, suy ngẫm và chấp nhận chân lý, bất kể nó đến từ ai.
- Việc tin vào các vị sứ giả và những lời cảnh báo của họ là con đường dẫn đến sự an toàn và thành công trong cuộc sống này và Đời Sau.
- Câu chuyện khuyến khích chúng ta học hỏi từ quá khứ, tránh lặp lại sai lầm của những dân tộc đã bị hủy diệt, và hướng tới việc tôn thờ một mình Allah với lòng khiêm nhường và thành tâm.
📜 Câu Kinh 21-25 — Surah Al-Qamar
Bản Dịch — Al-Qamar 23
Surah Al-Qamar Câu Kinh 23 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Đám dân Thamud đã phủ nhận sự cảnh báo.Surah Câu Kinh 23/55 — Surah Al-Qamar القمر (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Qamar Nghe, Surah Al-Qamar Bản Dịch, Surah Al-Qamar mp3, Surah Al-Qamar pdf. Câu Kinh 21–25. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Qamar
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


