Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- تَوَلَّوْا: kết thân, liên minh, ủng hộ.
- قَوْمًا غَضِبَ اللَّهُ عَلَيْهِم: một nhóm người mà Allah đã giận dữ với họ (ý chỉ người Do Thái).
- مَّا هُم مِّنكُمْ: họ không thuộc về các ngươi (những người Muslim).
- وَلَا مِنْهُمْ: cũng không thuộc về nhóm người đó (người Do Thái).
- يَحْلِفُونَ عَلَى الْكَذِبِ: họ thề thốt trên sự dối trá.
- وَهُمْ يَعْلَمُونَ: trong khi họ biết rõ (mình đang nói dối).
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Há ngươi (Thiên Sứ Muhammad) không nhìn thấy những kẻ giả tạo đức tin (munafiq) đã kết thân và ủng hộ một nhóm người mà Allah đã giận dữ với họ, tức là người Do Thái, vì sự vô đức tin và những tội lỗi của họ? Những kẻ giả tạo đức tin này thực chất không thuộc về cộng đồng Muslim, cũng không thuộc về nhóm người Do Thái kia, mà họ là những kẻ dao động, lưỡng lự, không đứng hẳn về bên nào. Họ thường xuyên thề thốt bằng lời dối trá rằng họ là Muslim, rằng họ không hề chuyển giao thông tin của người Muslim cho người Do Thái, trong khi họ biết rõ mình đang nói dối và thề gian.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Islam đề cao sự chân thật và lên án mạnh mẽ sự dối trá, đặc biệt là khi dùng lời thề nhân danh Allah để che đậy sự giả tạo.
- Sự giả tạo đức tin (nifaq) là một căn bệnh nguy hiểm khiến con người mất đi bản sắc, không thuộc về cộng đồng nào, sống trong trạng thái lưỡng lự và bất an.
- Người Muslim được khuyến khích giữ lòng trung thành rõ ràng với cộng đồng của mình, không kết thân với những kẻ thù của Allah và không tiếp tay cho họ chống lại người Muslim.
- Câu Kinh nhắc nhở rằng Allah luôn biết rõ mọi điều thầm kín, kể cả những lời thề dối trá mà con người tưởng có thể che giấu.
- Islam mang đến sự trong sáng, minh bạch và chân thành trong lời nói và hành động, giúp con người sống thanh thản và được cộng đồng tin yêu.
📜 Câu Kinh 12-16 — Surah Al-Mujadalah
Bản Dịch — Al-Mujadalah 14
Surah Al-Mujadalah Câu Kinh 14 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Há Ngươi không thấy những kẻ đã quay lại kết…Surah Câu Kinh 14/22 — Surah Al-Mujadalah المجادلة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mujadalah Nghe, Surah Al-Mujadalah Bản Dịch, Surah Al-Mujadalah mp3, Surah Al-Mujadalah pdf. Câu Kinh 12–16. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mujadalah
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


