Al-Mujadalah · 3/22
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Mujadalah
وَالَّذِينَ يُظَاهِرُونَ مِن نِّسَائِهِمْ ثُمَّ يَعُودُونَ لِمَا قَالُوا فَتَحْرِيرُ رَقَبَةٍ مِّن قَبْلِ أَن يَتَمَاسَّا ۚ ذَٰلِكُمْ تُوعَظُونَ بِهِ ۚ وَاللَّهُ بِمَا تَعْمَلُونَ خَبِيرٌ ۝٣
Wallazeena yuzaahiroona min nisaaa`ihim summa ya`oodoona limaa qaaloo fatabreeru raqabatim min qabli any-yatamaaassaa; zaalikum too`azoona bih; wallaahu bimaa ta`maloona khabeer
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Những ai đã thôi vợ của mình theo lối Zhihar nhưng sau đó muốn rút lại những gì họ đã tuyên bố thì họ (phải chịu phạt bằng cách) chuộc tự do cho một người nô lệ trước khi hai người trở lại chăn gối với nhau. Đó là những gì các ngươi được răn dạy và Allah thông toàn những gì các ngươi làm.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • يُظَاهِرُونَ: là hành động người chồng nói với vợ mình những lời như "ngươi đối với ta như lưng mẹ ta", nhằm mục đích cấm vợ đối với mình, như người xưa thường làm để không quan hệ vợ chồng nữa.
  • تَحْرِيرُ رَقَبَةٍ: giải phóng một người nô lệ (giải phóng một kiếp người), tức là trả tự do cho một nô lệ.
  • يَتَمَاسَّا: hai người chạm vào nhau, ý chỉ quan hệ vợ chồng.
  • تُوعَظُونَ: các ngươi được khuyên răn, được nhắc nhở để răn mình.
  • خَبِيرٌ: thông suốt, am tường, không có gì giấu được Ngài.
  1. Giải thích câu Kinh:

Những người đàn ông dùng lời nói kiểu "ngươi đối với ta như lưng mẹ ta" để cấm vợ mình, rồi sau đó lại muốn quay lại quan hệ vợ chồng như bình thường, thì bắt buộc phải làm một điều gọi là kaffarah (chuộc lỗi): giải phóng một người nô lệ trước khi hai người quan hệ vợ chồng trở lại. Đây là mệnh lệnh và luật lệ của Allah, nhằm khuyên răn và ngăn cản các tín hữu rơi vào lời nói sai trái này, đồng thời buộc phải chuộc lỗi nếu đã lỡ nói ra, và không được tái phạm. Allah là Đấng thông suốt mọi việc các ngươi làm, không có gì trong hành động của các ngươi che giấu được Ngài, và Ngài sẽ thưởng phạt công bằng.

  1. Những bài học và lợi ích để khuyến khích con người yêu mến Islam và Kinh Qur'an:
  • Câu Kinh cho thấy Islam không chỉ là niềm tin trong lòng, mà còn uốn nắn lời nói và hành vi trong đời sống gia đình, bảo vệ người vợ khỏi bị đối xử bất công bằng những lời nói tùy tiện.
  • Islam đặt ra luật chuộc lỗi rõ ràng, vừa nghiêm khắc vừa nhân từ, để con người sửa sai và trở lại với điều tốt đẹp, chứ không bỏ mặc họ trong lỗi lầm.
  • Việc giải phóng một người nô lệ cho thấy Islam hướng tới giải phóng con người, tôn trọng phẩm giá và tự do của con người, một giá trị nhân đạo cao cả.
  • Câu Kinh nhắc rằng Allah thông suốt mọi điều, nên con người sống chân thành, không dối trá, không lạm dụng lời nói để gây tổn thương người khác, nhất là trong gia đình.
  • Đây là lời khuyên răn đầy yêu thương: Allah muốn các tín hữu tránh xa điều xấu, giữ gìn mái ấm gia đình, và khi lỡ sai thì biết ăn năn, sửa chữa. Điều đó khiến người đọc thêm tin yêu Kinh Qur'an vì thấy được sự công bằng, nhân từ và sự chăm sóc tỉ mỉ của Allah dành cho đời sống con người.


📜 Câu Kinh 1-5 — Surah Al-Mujadalah

1قَدْ سَمِعَ اللَّهُ قَوْلَ الَّتِي تُجَادِلُكَ فِي زَوْجِهَا وَتَشْتَكِي إِلَى اللَّهِ وَاللَّهُ يَسْمَعُ تَحَاوُرَكُمَا ۚ إِنَّ اللَّهَ سَمِيعٌ بَصِيرٌ
Quả thật, Allah đã nghe thấy lời của người phụ nữ (tên Khawlah bint Tha’labah) tranh luận với Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) về chồng của nàng ta (tên Aws bin As-Samit), và nàng ta đã phàn nàn với Allah và Allah đã nghe thấy cuộc đối thoại của hai ngươi. Thật vậy, Allah là Đấng Hằng Nghe, Đấng Hằng Thấy.
2الَّذِينَ يُظَاهِرُونَ مِنكُم مِّن نِّسَائِهِم مَّا هُنَّ أُمَّهَاتِهِمْ ۖ إِنْ أُمَّهَاتُهُمْ إِلَّا اللَّائِي وَلَدْنَهُمْ ۚ وَإِنَّهُمْ لَيَقُولُونَ مُنكَرًا مِّنَ الْقَوْلِ وَزُورًا ۚ وَإِنَّ اللَّهَ لَعَفُوٌّ غَفُورٌ
Những ai trong các ngươi thôi vợ của mình theo lối Zhihar(1) thì hãy biết rằng vợ của họ không phải là mẹ của họ. Bởi lẽ mẹ của họ là người đã sinh đẻ ra họ. Quả thật, họ đang nói một tuyên bố phản cảm và sai sự thật. Tuy nhiên, Allah thực sự là Đấng Hằng Tha Thứ, Đấng Độ Lượng.
3وَالَّذِينَ يُظَاهِرُونَ مِن نِّسَائِهِمْ ثُمَّ يَعُودُونَ لِمَا قَالُوا فَتَحْرِيرُ رَقَبَةٍ مِّن قَبْلِ أَن يَتَمَاسَّا ۚ ذَٰلِكُمْ تُوعَظُونَ بِهِ ۚ وَاللَّهُ بِمَا تَعْمَلُونَ خَبِيرٌ
Những ai đã thôi vợ của mình theo lối Zhihar nhưng sau đó muốn rút lại những gì họ đã tuyên bố thì họ (phải chịu phạt bằng cách) chuộc tự do cho một người nô lệ trước khi hai người trở lại chăn gối với nhau. Đó là những gì các ngươi được răn dạy và Allah thông toàn những gì các ngươi làm.
4فَمَن لَّمْ يَجِدْ فَصِيَامُ شَهْرَيْنِ مُتَتَابِعَيْنِ مِن قَبْلِ أَن يَتَمَاسَّا ۖ فَمَن لَّمْ يَسْتَطِعْ فَإِطْعَامُ سِتِّينَ مِسْكِينًا ۚ ذَٰلِكَ لِتُؤْمِنُوا بِاللَّهِ وَرَسُولِهِ ۚ وَتِلْكَ حُدُودُ اللَّهِ ۗ وَلِلْكَافِرِينَ عَذَابٌ أَلِيمٌ
Nhưng nếu ai không tìm thấy (nô lệ để phóng thích) thì phải nhịn chay trong hai tháng liên tiếp trước khi hai người trở lại chăn gối với nhau. Nhưng nếu ai không thể (nhịn chay trong hai tháng liên tiếp) thì phải nuôi ăn sáu mươi người nghèo. Đó là để chứng tỏ các ngươi có đức tin nơi Allah và Sứ Giả của Ngài. Và đó là giới hạn của Allah. Quả thật, những kẻ vô đức tin sẽ phải chịu một sự trừng phạt đau đớn.
5إِنَّ الَّذِينَ يُحَادُّونَ اللَّهَ وَرَسُولَهُ كُبِتُوا كَمَا كُبِتَ الَّذِينَ مِن قَبْلِهِمْ ۚ وَقَدْ أَنزَلْنَا آيَاتٍ بَيِّنَاتٍ ۚ وَلِلْكَافِرِينَ عَذَابٌ مُّهِينٌ
Những kẻ chống lại Allah và Sứ Giả của Ngài chắc chắn sẽ bị hạ nhục giống như những kẻ thời trước chúng. Quả thật, TA đã ban xuống các Lời Mặc Khải rõ ràng và những kẻ vô đức tin sẽ phải chịu một trừng phạt đầy nhục nhã.
Al-MujadalahMục Lục Kinh Qur'an
22Câu Kinh
MedinanRevelation
3Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Mujadalah 3

Surah Al-Mujadalah Câu Kinh 3 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những ai đã thôi vợ của mình theo lối Zhihar…

Surah Câu Kinh 3/22 — Surah Al-Mujadalah المجادلة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mujadalah Nghe, Surah Al-Mujadalah Bản Dịch, Surah Al-Mujadalah mp3, Surah Al-Mujadalah pdf. Câu Kinh 1–5. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Tuesday, September 29, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn