Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- آتَيْنَا: chúng ta đã ban cho, đã trao cho.
- الْكِتَابَ: cuốn sách, ở đây là Kinh Tawrah (Cựu Ước nguyên thủy được mặc khải cho Musa).
- وَزِيرًا: người trợ giúp, người phụ tá, người chia sẻ gánh nặng.
- Giải thích câu Kinh:
Và quả thật, TA (Allah) đã ban cho Musa cuốn Kinh Tawrah, và TA đã đặt cùng với y người anh em của y là Harun làm người trợ giúp, phụ tá cho y trong việc truyền đạt thông điệp và gánh vác sứ mệnh. Harun được cử đi cùng Musa như một vị Sứ giả khác để hỗ trợ y trong lời nói và hành động, giúp y đối mặt với những khó khăn và thử thách trong việc kêu gọi dân chúng. Sau đó, cả hai được lệnh đến gặp Pha-ra-ông và dân chúng của hắn – những kẻ đã phủ nhận các dấu hiệu về quyền năng và thần tính của Thượng Đế – để kêu gọi họ tin vào Allah, vâng lời Ngài và không tổ hợp ai khác cùng Ngài. Nhưng họ đã phủ nhận hai vị, vì vậy TA đã tiêu diệt họ một cách thảm khốc.
- Những bài học và lợi ích từ câu Kinh:
- Allah là Đấng ban cho các vị Sứ giả những cuốn Kinh và sự hỗ trợ cần thiết để hoàn thành sứ mệnh.
- Việc cử Harun làm trợ giúp cho Musa cho thấy tầm quan trọng của sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong việc lan tỏa điều tốt đẹp và kêu gọi đến với Islam.
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng việc kêu gọi đến với chân lý có thể gặp phải sự phủ nhận và chống đối, nhưng kết cục cuối cùng là sự tiêu diệt dành cho những kẻ phủ nhận.
- Nó khuyến khích người đọc tin vào sự công bằng của Allah, Đấng ban thưởng cho những người trung thành và trừng phạt những kẻ ngoan cố, từ đó làm tăng thêm tình yêu và sự kính sợ đối với Ngài.
- Câu Kinh cũng cho thấy Islam đề cao giá trị của gia đình và sự đoàn kết trong việc thực hiện các nghĩa vụ tôn giáo, như Musa và Harun đã cùng nhau làm việc vì chính nghĩa của Allah.
📜 Câu Kinh 33-37 — Surah Al-Furqan
Bản Dịch — Al-Furqan 35
Surah Al-Furqan Câu Kinh 35 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật, TA đã ban Kinh Sách cho Musa và…Surah Câu Kinh 35/77 — Surah Al-Furqan الفرقان (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Furqan Nghe, Surah Al-Furqan Bản Dịch, Surah Al-Furqan mp3, Surah Al-Furqan pdf. Câu Kinh 33–37. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Furqan
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


