Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- فَأَنجَيْنَاهُ: "thì TA (Allah) đã cứu thoát ông ấy" — tức Nabi Nuh (Nô-ê), bình an cho ông.
- أَصْحَابَ السَّفِينَةِ: "những người bạn đồng hành của con tàu" — những người có đức tin đã cùng lên tàu với Nuh.
- آيَةً: "một dấu hiệu, một bài học" — điều chỉ dẫn rõ ràng cho con người.
- لِّلْعَالَمِينَ: "cho toàn thể nhân loại / các thế giới" — cho mọi người ở mọi thời đại.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah Toàn Năng đã cứu thoát Nabi Nuh (bình an cho ông) cùng những người có đức tin đã cùng ông lên con tàu, khỏi bị nhấn chìm trong trận đại hồng thủy đã tiêu diệt những kẻ phủ nhận và chống đối. Những ai tin nơi Allah và đi theo vị Sứ giả của Ngài đều được an toàn trên con tàu ấy, còn những kẻ ngoan cố thì bị trừng phạt.
Sau đó, Allah đã biến con tàu đó — và cả sự trừng phạt giáng xuống những kẻ vô đức tin — thành một dấu hiệu và bài học rõ ràng cho toàn thể nhân loại ở mọi thời đại. Đó là bằng chứng về quyền năng tuyệt đối của Allah: Ngài có thể cứu rỗi ai Ngài muốn và trừng phạt ai Ngài muốn, đồng thời là lời nhắc nhở rằng đức tin và sự tuân phục Allah chính là con đường dẫn đến sự an toàn và giải thoát.
- Những bài học quý giá rút ra từ câu Kinh:
- Allah luôn cứu rỗi những người có đức tin chân thành khi họ kiên nhẫn và trung thành với Ngài, dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu.
- Việc tuân theo vị Sứ giả của Allah là con đường dẫn đến sự an toàn và thành công, như những người bạn đồng hành của Nabi Nuh đã được cứu.
- Những biến cố trong lịch sử là bài học cho các thế hệ sau, giúp con người nhận ra quyền năng và sự công minh của Allah.
- Câu chuyện này khích lệ chúng ta tin tưởng vào sự sắp đặt của Allah, kiên định trên con đường đức tin, và luôn ghi nhớ rằng sự giải thoát thật sự chỉ đến từ nơi Ngài.
📜 Câu Kinh 13-17 — Surah Al-'Ankabut
Bản Dịch — Al-'Ankabut 15
Surah Al-'Ankabut Câu Kinh 15 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : TA đã giải cứu (Nuh) và những tín đồ theo…Surah Câu Kinh 15/69 — Surah Al-'Ankabut العنكبوت (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-'Ankabut Nghe, Surah Al-'Ankabut Bản Dịch, Surah Al-'Ankabut mp3, Surah Al-'Ankabut pdf. Câu Kinh 13–17. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-'Ankabut
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


