Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أَوَمَن: "أو" حرف استفهام إنكاري، و"من" اسم موصول بمعنى "người mà".
- يُنَشَّأُ: được nuôi dưỡng, được lớn lên, được giáo dục.
- الْحِلْيَةِ: đồ trang sức, vẻ đẹp bề ngoài, sự tô điểm.
- الْخِصَامِ: sự tranh cãi, sự tranh luận, sự đối đáp.
- غَيْرُ مُبِينٍ: không rõ ràng, không thể hiện được lập luận, không minh bạch trong lời nói.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Câu Kinh này phản bác và khiển trách những kẻ đã gán cho Allah những đứa con gái, trong khi bản thân họ lại coi thường và không hài lòng khi được ban cho con gái. Allah phán rằng: làm sao họ lại gán cho Đấng Tạo Hóa của họ một người được nuôi dưỡng trong đồ trang sức và vẻ đẹp bề ngoài, người mà khi tranh luận thì không thể trình bày rõ ràng lập luận của mình vì sự yếu đuối và bản chất nữ tính? Đây là sự phản bác mạnh mẽ đối với quan niệm sai lầm của họ, bởi vì họ đã tự mâu thuẫn: họ không muốn con gái cho bản thân, nhưng lại gán con gái cho Allah. Câu Kinh nhấn mạnh rằng những người như vậy không xứng đáng được so sánh với Allah, Đấng Tối Cao, Đấng không có con cái và không có đối tác ngang hàng.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Câu Kinh khẳng định sự vĩ đại và duy nhất của Allah, phủ nhận mọi quan niệm sai lầm về việc Ngài có con cái.
- Nó cho thấy sự mâu thuẫn trong lập luận của những người thờ đa thần, những người đã tự bác bỏ điều họ gán cho Allah.
- Nó nhắc nhở chúng ta rằng mọi sự so sánh Allah với tạo vật đều là sai lầm và bất công.
- Nó khuyến khích chúng ta suy ngẫm về sự công bằng và trí tuệ trong các phán quyết của Allah, và tránh xa những quan niệm lệch lạc.
- Nó mời gọi chúng ta đến với sự thờ phượng thuần khiết dành cho một mình Allah, Đấng không có con cái và không có đối tác, và điều này mang lại sự bình an và hướng dẫn cho những ai tin tưởng.
📜 Câu Kinh 16-20 — Surah Az-Zukhruf
Bản Dịch — Az-Zukhruf 18
Surah Az-Zukhruf Câu Kinh 18 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Lẽ nào một người (phụ nữ)(1) được nuôi dưỡng trong…Surah Câu Kinh 18/89 — Surah Az-Zukhruf الزخرف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Az-Zukhruf Nghe, Surah Az-Zukhruf Bản Dịch, Surah Az-Zukhruf mp3, Surah Az-Zukhruf pdf. Câu Kinh 16–20. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Az-Zukhruf
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


