Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
- كَذَّبَتْ (kadhdhabat): đã phủ nhận, đã cho là dối trá.
- قَوْمُ نُوحٍ (qawmu Nūḥ): dân tộc của Nabi Nūḥ (Nô-ê), tức những người cùng thời với ông.
- أَصْحَابُ الرَّسِّ (aṣḥābu ar-Rass): những người dân của giếng nước, một nhóm người xưa sống quanh một cái giếng lớn, họ đã phủ nhận vị Nabi được cử đến với họ.
- ثَمُودُ (Thamūd): dân tộc Thamūd, một dân tộc cổ đại nổi tiếng đã bị hủy diệt vì tội phủ nhận Nabi Ṣāliḥ.
- Giải thích ý nghĩa của câu kinh:
Trước những người dân Makkah đang phủ nhận Ngươi – hỡi Thiên Sứ Muhammad – đã từng có nhiều cộng đồng khác cũng phủ nhận các vị Nabi được cử đến với họ. Dân tộc của Nabi Nūḥ đã phủ nhận ông; những người dân của giếng nước (aṣḥābu ar-Rass) đã phủ nhận vị Nabi của họ; và dân tộc Thamūd cũng đã phủ nhận Nabi Ṣāliḥ. Tất cả những cộng đồng này đều đã đi theo con đường phủ nhận và chống đối các sứ giả của Allah.
Câu kinh này mang lại sự an ủi cho Thiên Sứ Muhammad và những người tin theo Người: rằng việc bị phủ nhận không phải là điều mới lạ hay chỉ xảy ra với riêng họ, mà đó là con đường chung của những kẻ vô đức tin đối với các vị Nabi trong suốt lịch sử. Đồng thời, câu kinh cũng ngầm cảnh báo rằng những cộng đồng phủ nhận trước đây đã phải gánh chịu hậu quả nghiêm khắc, và những kẻ phủ nhận ngày nay cũng sẽ không thoát khỏi hình phạt nếu họ tiếp tục trên con đường sai lầm đó.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
- Lịch sử lặp lại: Những người phủ nhận chân lý không phải là hiện tượng mới, mà đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Điều này giúp người có đức tin kiên nhẫn và vững vàng khi gặp phải sự chống đối.
- Sự công bằng của Allah: Allah luôn ghi nhớ và sẽ xét xử mọi hành động của con người. Những kẻ phủ nhận dù có quyền lực đến đâu cũng không thể trốn tránh sự phán xét của Ngài.
- Niềm an ủi cho người truyền đạo: Khi truyền bá chân lý, người truyền đạo có thể gặp sự phủ nhận và chống đối, nhưng đó là con đường mà các vị Nabi trước đây cũng đã trải qua. Điều này khích lệ tinh thần kiên trì và bền bỉ.
- Cảnh báo về hậu quả của sự phủ nhận: Những cộng đồng xưa đã bị hủy diệt vì tội phủ nhận các sứ giả. Đây là lời nhắc nhở để con người suy ngẫm và quay về với chân lý trước khi quá muộn.
- Sự kết nối giữa các thời đại: Câu kinh cho thấy thông điệp của Islam không phải là điều gì xa lạ, mà là sự tiếp nối của thông điệp mà tất cả các vị Nabi đã mang đến từ trước. Điều này làm tăng thêm niềm tin và sự gắn bó với Islam và Kinh Qur'an.
📜 Câu Kinh 10-14 — Surah Qaf
Bản Dịch — Qaf 12
Surah Qaf Câu Kinh 12 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Trước họ, người dân của Nuh, người dân Rass, và…Surah Câu Kinh 12/45 — Surah Qaf ق (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Qaf Nghe, Surah Qaf Bản Dịch, Surah Qaf mp3, Surah Qaf pdf. Câu Kinh 10–14. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Qaf
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


