Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- رِزْقًا: thức ăn, bổng lộc mà Allah ban cho để nuôi sống.
- بَلْدَةً مَّيْتًا: vùng đất chết, khô cằn, không có cây cỏ.
- الْخُرُوجُ: sự xuất ra, sự trỗi dậy ra khỏi mồ sau khi chết.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah đã ban xuống nước mưa và làm mọc lên từ đất đủ loại cây trái, hoa màu để làm nguồn sống cho con người và muôn loài. Chính nước mưa ấy đã làm hồi sinh một vùng đất khô cằn, chết chóc, không có gì mọc lên, rồi biến nó thành nơi xanh tươi tràn đầy sự sống. Cũng giống như việc Allah dùng nước mưa để làm sống lại vùng đất đã chết, Ngài sẽ làm cho con người sống lại và bước ra khỏi mồ vào Ngày Phục Sinh, sau khi họ đã chết và trở thành cát bụi. Quyền năng làm hồi sinh đất chết là bằng chứng rõ ràng cho khả năng làm sống lại người chết của Allah.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Allah là Đấng ban phát bổng lộc (Ar-Razzaq), Ngài chu cấp cho mọi tạo vật của Ngài một cách hoàn hảo và đầy đủ.
- Nước mưa và sự hồi sinh của đất chết là dấu hiệu vĩ đại cho thấy quyền năng của Allah trong việc làm sống lại người chết.
- Niềm tin vào Ngày Phục Sinh được củng cố qua những gì chúng ta chứng kiến hàng ngày trong tự nhiên: đất chết được hồi sinh bởi nước mưa.
- Câu Kinh khuyến khích con người suy ngẫm về các dấu hiệu của Allah trong vũ trụ, từ đó tăng cường đức tin và lòng kính sợ Ngài.
- Nó nhắc nhở chúng ta biết ơn Allah về nguồn bổng lộc mà Ngài đã ban, đồng thời chuẩn bị cho cuộc sống sau khi chết bằng những việc làm ngoan đạo.
- Đây là lời an ủi và động viên cho những ai tin tưởng: cái chết không phải là kết thúc, mà là sự khởi đầu của một cuộc sống vĩnh cửu, nơi công lý và phần thưởng của Allah sẽ được thể hiện trọn vẹn.
📜 Câu Kinh 9-13 — Surah Qaf
Bản Dịch — Qaf 11
Surah Qaf Câu Kinh 11 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Làm) nguồn lương thực cho bầy tôi (của TA). Và…Surah Câu Kinh 11/45 — Surah Qaf ق (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Qaf Nghe, Surah Qaf Bản Dịch, Surah Qaf mp3, Surah Qaf pdf. Câu Kinh 9–13. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Qaf
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


