Al-Muzammil · 11/20
Bản Dịch Phiên Âm — Al-Muzammil
وَذَرْنِي وَالْمُكَذِّبِينَ أُولِي النَّعْمَةِ وَمَهِّلْهُمْ قَلِيلًا ۝١١
Wa zarnee walmukaz zibeena ulin na`mati wa mahhilhum qaleelaa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Ngươi hãy để TA (một mình xử trí) những kẻ phủ nhận (Sự Thật) nhưng sở hữu những điều tốt đẹp của cuộc sống (này), và cứ để chúng (yên lành) trong một thời gian ngắn.

🎧 Nghe


📜 Câu Kinh 9-13 — Al-Muzammil

9رَّبُّ الْمَشْرِقِ وَالْمَغْرِبِ لَا إِلَٰهَ إِلَّا هُوَ فَاتَّخِذْهُ وَكِيلًا
(Allah là) Thượng Đế của phương Đông lẫn phương Tây; không có Thượng Đế đích thực nào khác ngoài Ngài. Vì vậy, Ngươi hãy tôn Ngài làm Đấng Bảo Hộ của Ngươi.
10وَاصْبِرْ عَلَىٰ مَا يَقُولُونَ وَاهْجُرْهُمْ هَجْرًا جَمِيلًا
Ngươi hãy kiên nhẫn chịu đựng với những gì chúng nói và hãy tránh xa chúng một cách nhã nhặn và tốt đẹp.
11وَذَرْنِي وَالْمُكَذِّبِينَ أُولِي النَّعْمَةِ وَمَهِّلْهُمْ قَلِيلًا
Ngươi hãy để TA (một mình xử trí) những kẻ phủ nhận (Sự Thật) nhưng sở hữu những điều tốt đẹp của cuộc sống (này), và cứ để chúng (yên lành) trong một thời gian ngắn.
12إِنَّ لَدَيْنَا أَنكَالًا وَجَحِيمًا
Quả thật, (ở Đời Sau), TA có những chiếc gông nặng và lửa cháy.
13وَطَعَامًا ذَا غُصَّةٍ وَعَذَابًا أَلِيمًا
Và (TA có) loại thức ăn làm nghẹn họng và một hình phạt đau đớn.
Al-MuzammilMục Lục Kinh Qur'an
20Câu Kinh
MeccanRevelation
11Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Muzammil 11

Surah Al-Muzammil Câu Kinh 11 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Ngươi hãy để TA (một mình xử trí) những kẻ…

Surah Câu Kinh 11/20 — Al-Muzammil المزمل (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Al-Muzammil Nghe, Al-Muzammil Bản Dịch, Al-Muzammil mp3, Al-Muzammil pdf. Câu Kinh 9–13. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.




Kinh Qur'an


Tuesday, August 18, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn