Al-Anfal · 33/75
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Anfal
وَمَا كَانَ اللَّهُ لِيُعَذِّبَهُمْ وَأَنتَ فِيهِمْ ۚ وَمَا كَانَ اللَّهُ مُعَذِّبَهُمْ وَهُمْ يَسْتَغْفِرُونَ ۝٣٣
Wa maa kanal laahu liyu`az zibahum wa anta feehim; wa maa kaanal laahu mu`az zibahum wa hum yastaghfiroon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
(Quả thật), Allah không trừng phạt (cộng đồng của Ngươi) khi Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) vẫn đang sống giữa bọn họ, và Allah cũng không trừng phạt họ khi họ vẫn còn cầu xin (TA) tha thứ.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • "لِيُعَذِّبَهُمْ": để trừng phạt họ, tức giáng hình phạt tiêu diệt tận gốc.
  • "وَأَنتَ فِيهِمْ": và Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) đang ở giữa họ, tức đang hiện diện giữa cộng đồng của họ.
  • "يَسْتَغْفِرُونَ": họ cầu xin Allah tha thứ tội lỗi của mình.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Allah Toàn Năng khẳng định rằng Ngài sẽ không trừng phạt những người đa thần bằng hình phạt tiêu diệt tận gốc trong khi Thiên Sứ Muhammad đang còn sống và hiện diện giữa họ. Sự hiện diện của Người là một sự bảo vệ và an toàn cho họ khỏi hình phạt đó. Và Allah cũng sẽ không trừng phạt họ khi họ còn cầu xin Ngài tha thứ cho tội lỗi của mình. Điều này cho thấy rằng việc cầu xin tha thứ có khả năng xóa bỏ hình phạt và mang lại sự bảo vệ khỏi cơn giận của Allah. Câu Kinh này áp dụng cho cả những người đã tin theo lời mời gọi của Thiên Sứ và cả những người chưa tin, bởi vì sự hiện diện của vị Thiên Sứ là một lý do để hình phạt bị trì hoãn, và việc cầu xin tha thứ là một nguyên nhân để hình phạt được dời đi.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Sự hiện diện của Thiên Sứ Muhammad là một nguồn an toàn và bảo vệ cho cộng đồng khỏi hình phạt tiêu diệt. Điều này cho thấy vị trí cao quý và sự ban phước to lớn mà Allah dành cho nhân loại qua việc gửi đến vị Thiên Sứ của Ngài.
  • Việc cầu xin Allah tha thứ (Istighfar) là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất để ngăn chặn hình phạt và mang lại sự bình an. Đây là một hành động thờ phượng đơn giản nhưng có sức mạnh to lớn, mở ra cánh cửa hy vọng và lòng thương xót của Allah cho tất cả mọi người.
  • Câu Kinh khuyến khích người Muslim hãy thường xuyên cầu xin tha thứ, bởi vì điều đó bảo vệ họ khỏi tai họa và mang lại lợi ích cho cả cá nhân lẫn cộng đồng.
  • Lòng thương xót của Allah rất bao la và Ngài luôn tạo ra những con đường để con người có thể quay về với Ngài, ngay cả khi họ đã phạm nhiều tội lỗi. Điều này làm tăng thêm tình yêu thương và sự gắn bó của người tín hữu với đạo Islam và Kinh Qur'an.


📜 Câu Kinh 31-35 — Surah Al-Anfal

31وَإِذَا تُتْلَىٰ عَلَيْهِمْ آيَاتُنَا قَالُوا قَدْ سَمِعْنَا لَوْ نَشَاءُ لَقُلْنَا مِثْلَ هَٰذَا ۙ إِنْ هَٰذَا إِلَّا أَسَاطِيرُ الْأَوَّلِينَ
(Những kẻ đa thần), khi các Lời Mặc khải của TA được xướng đọc cho chúng thì chúng bảo: “Thật ra chúng tôi đã từng nghe (những điều này). Nếu chúng tôi muốn, chúng tôi có thể sáng tác những lời tương tự. Đây chẳng qua chỉ là những câu chuyện cổ tích thời xưa.”
32وَإِذْ قَالُوا اللَّهُمَّ إِن كَانَ هَٰذَا هُوَ الْحَقَّ مِنْ عِندِكَ فَأَمْطِرْ عَلَيْنَا حِجَارَةً مِّنَ السَّمَاءِ أَوِ ائْتِنَا بِعَذَابٍ أَلِيمٍ
(Ngươi - hỡi Thiên Sứ Muhammad, hãy nhớ lại) khi chúng (những kẻ đa thần) cầu nguyện (mang tính thách thức): “Lạy Allah, nếu như điều (mà Muhammad mang đến) là sự thật thì xin Ngài hãy cho trận mưa đá từ trên trời trút xuống đè chúng tôi hoặc xin Ngài hãy mang đến cho chúng tôi một hình phạt đau đớn!”
33وَمَا كَانَ اللَّهُ لِيُعَذِّبَهُمْ وَأَنتَ فِيهِمْ ۚ وَمَا كَانَ اللَّهُ مُعَذِّبَهُمْ وَهُمْ يَسْتَغْفِرُونَ
(Quả thật), Allah không trừng phạt (cộng đồng của Ngươi) khi Ngươi (Thiên Sứ Muhammad) vẫn đang sống giữa bọn họ, và Allah cũng không trừng phạt họ khi họ vẫn còn cầu xin (TA) tha thứ.
34وَمَا لَهُمْ أَلَّا يُعَذِّبَهُمُ اللَّهُ وَهُمْ يَصُدُّونَ عَنِ الْمَسْجِدِ الْحَرَامِ وَمَا كَانُوا أَوْلِيَاءَهُ ۚ إِنْ أَوْلِيَاؤُهُ إِلَّا الْمُتَّقُونَ وَلَٰكِنَّ أَكْثَرَهُمْ لَا يَعْلَمُونَ
Sao Allah không trừng phạt chúng (những kẻ đa thần) khi mà chúng ngăn cản (thiên hạ) vào Masjid Haram (Makkah). Chúng đâu phải là những người bảo quản Nó. Quả thật, chỉ những người ngoan đạo (sợ Allah) mới là những người bảo quản Nó. Tuy nhiên, đa số bọn chúng không biết (điều đó).
35وَمَا كَانَ صَلَاتُهُمْ عِندَ الْبَيْتِ إِلَّا مُكَاءً وَتَصْدِيَةً ۚ فَذُوقُوا الْعَذَابَ بِمَا كُنتُمْ تَكْفُرُونَ
Lễ nguyện Salah của chúng (những kẻ đa thần) tại Ngôi Đền (Ka’bah) không gì hơn ngoài việc huýt sáo và vỗ tay. Vì vậy, các ngươi hãy nếm lấy hình phạt bởi những gì các ngươi đã phủ nhận.
Al-AnfalMục Lục Kinh Qur'an
75Câu Kinh
MedinanRevelation
33Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Anfal 33

Surah Al-Anfal Câu Kinh 33 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Quả thật), Allah không trừng phạt (cộng đồng của Ngươi)…

Surah Câu Kinh 33/75 — Surah Al-Anfal الأنفال (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Anfal Nghe, Surah Al-Anfal Bản Dịch, Surah Al-Anfal mp3, Surah Al-Anfal pdf. Câu Kinh 31–35. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn