Yunus · 98/109
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Yunus
فَلَوْلَا كَانَتْ قَرْيَةٌ آمَنَتْ فَنَفَعَهَا إِيمَانُهَا إِلَّا قَوْمَ يُونُسَ لَمَّا آمَنُوا كَشَفْنَا عَنْهُمْ عَذَابَ الْخِزْيِ فِي الْحَيَاةِ الدُّنْيَا وَمَتَّعْنَاهُمْ إِلَىٰ حِينٍ ۝٩٨
Falaw laa kaanat qaryatun aamanat fanafa`ahaaa eemaanuhaaa illaa qawma Yoonusa lammaaa aamanoo kashafnaa `anhum `azaabal khizyi fil hayaatid dunyaa wa matta`naahum ilaa heen
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
(Trước đây) chưa từng có thị trấn nào đã có đức tin mà đức tin của nó giúp ích được dân chúng (sau khi lệnh trừng phạt đã được tuyên bố) ngoại trừ đám dân của Yunus. Khi họ đã có đức tin, TA đã giải thoát họ khỏi hình phạt nhục nhã trong cuộc sống trần gian này và cho họ tiếp tục sống hưởng lạc đến một thời hạn ấn định.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • “فَلَوْلَا” (fa-lawlā): có nghĩa là “vậy thì tại sao không”, “lẽ ra phải”, hoặc “đã không có”.
  • “قَرْيَةٌ” (qaryah): ở đây không chỉ là một ngôi làng theo nghĩa địa lý, mà ám chỉ cư dân của một thị trấn, một cộng đồng dân cư.
  • “آمَنَتْ” (āmanat): đã tin tưởng, đã có đức tin.
  • “فَنَفَعَهَا إِيمَانُهَا” (fa-nafa‘ahā īmānuhā): đức tin của họ đã mang lại lợi ích cho họ, tức là đức tin đó được chấp nhận và cứu họ khỏi hình phạt.
  • “إِلَّا قَوْمَ يُونُسَ” (illā qawma Yūnus): ngoại trừ dân chúng của Nabi Yunus (Giô-na).
  • “عَذَابَ الْخِزْيِ” (‘adhāba al-khizy): hình phạt của sự nhục nhã, hạ thấp và ô nhục.
  • “وَمَتَّعْنَاهُمْ إِلَىٰ حِينٍ” (wa matta‘nāhum ilā ḥīn): và TA (Allah) đã để họ hưởng thụ đến một thời điểm nhất định, tức là đến khi hết tuổi thọ của họ.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Allah – Đấng Tối Cao – thông báo rằng trong lịch sử các cộng đồng bị hủy diệt, hầu như không có một cộng đồng nào khi đã tận mắt chứng kiến hình phạt giáng xuống mà lại tin tưởng và đức tin của họ được chấp nhận, ngoại trừ dân chúng của Nabi Yunus. Khi họ nhận ra rằng hình phạt sắp ập đến, họ đã thực sự quay về với Allah với sự sám hối chân thành. Vì thế, Allah đã chấp nhận sự sám hối của họ, xua tan khỏi họ hình phạt nhục nhã và ô nhục trong cuộc sống trần gian này, đồng thời để họ tiếp tục sinh sống và hưởng thụ những ân huệ của cuộc đời cho đến khi hết thời hạn đã định – tức là đến lúc kết thúc tuổi thọ của họ.

Điều này cho thấy lòng nhân từ của Allah đối với những ai thành tâm quay về với Ngài, ngay cả khi họ đã ở rất gần bờ vực của sự hủy diệt. Đức tin chân thành và sự sám hối đúng lúc có thể thay đổi cục diện và mang lại sự cứu rỗi.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Allah là Đấng Rất Mực Khoan Dung và Nhân Từ. Ngài luôn mở rộng cửa sám hối cho những ai thành tâm quay về với Ngài, ngay cả khi hình phạt đã cận kề.
  • Sự sám hối chân thành có sức mạnh thay đổi số phận. Câu chuyện của dân chúng Nabi Yunus là minh chứng sống động rằng khi một cộng đồng thực sự tin tưởng và sửa đổi, Allah sẽ xóa bỏ hình phạt và ban cho họ cơ hội thứ hai.
  • Đức tin không chỉ là lời nói suông mà phải đi kèm với hành động và sự thay đổi thực sự trong tâm hồn. Dân chúng Nabi Yunus đã không chỉ tin mà còn thể hiện sự hối cải bằng cả tấm lòng, và vì thế đức tin của họ đã mang lại lợi ích thiết thực.
  • Câu Kinh khuyến khích chúng ta đừng bao giờ tuyệt vọng về lòng thương xót của Allah. Dù chúng ta có phạm tội lỗi đến đâu, chỉ cần thành tâm sám hối và quay về với Ngài, Ngài sẽ tha thứ và ban phước lành.
  • Đây cũng là lời nhắc nhở rằng cuộc sống trần gian chỉ là tạm thời. Allah để chúng ta hưởng thụ đến một thời điểm nhất định, nhưng sau đó chúng ta sẽ phải trở về với Ngài để chịu sự phán xét. Vì vậy, hãy sử dụng thời gian này để làm những điều tốt đẹp và chuẩn bị cho Đời Sau.
  • Câu chuyện này khơi dậy niềm hy vọng và tình yêu đối với Islam, bởi vì nó cho thấy rằng Islam không phải là một tôn giáo của sự trừng phạt nghiêm khắc, mà là một tôn giáo của lòng thương xót, sự tha thứ và cơ hội thứ hai cho những ai thành tâm.


📜 Câu Kinh 96-100 — Surah Yunus

96إِنَّ الَّذِينَ حَقَّتْ عَلَيْهِمْ كَلِمَتُ رَبِّكَ لَا يُؤْمِنُونَ
Thật vậy, những ai mà Lời của Thượng Đế Ngươi (đã phán rằng chúng là những kẻ vô đức tin) thì chắc chắn sẽ không bao giờ có đức tin.
97وَلَوْ جَاءَتْهُمْ كُلُّ آيَةٍ حَتَّىٰ يَرَوُا الْعَذَابَ الْأَلِيمَ
Và cho dù mọi dấu hiệu được trưng bày cho chúng (thì chúng vẫn không tin) cho đến khi chúng nhìn thấy hình phạt đau đớn.
98فَلَوْلَا كَانَتْ قَرْيَةٌ آمَنَتْ فَنَفَعَهَا إِيمَانُهَا إِلَّا قَوْمَ يُونُسَ لَمَّا آمَنُوا كَشَفْنَا عَنْهُمْ عَذَابَ الْخِزْيِ فِي الْحَيَاةِ الدُّنْيَا وَمَتَّعْنَاهُمْ إِلَىٰ حِينٍ
(Trước đây) chưa từng có thị trấn nào đã có đức tin mà đức tin của nó giúp ích được dân chúng (sau khi lệnh trừng phạt đã được tuyên bố) ngoại trừ đám dân của Yunus. Khi họ đã có đức tin, TA đã giải thoát họ khỏi hình phạt nhục nhã trong cuộc sống trần gian này và cho họ tiếp tục sống hưởng lạc đến một thời hạn ấn định.
99وَلَوْ شَاءَ رَبُّكَ لَآمَنَ مَن فِي الْأَرْضِ كُلُّهُمْ جَمِيعًا ۚ أَفَأَنتَ تُكْرِهُ النَّاسَ حَتَّىٰ يَكُونُوا مُؤْمِنِينَ
(Và thực sự) nếu như Thượng Đế của Ngươi (Muhammad) muốn, chắc chắc tất cả loài người trên trái đất này đều có đức tin. Lẽ nào Ngươi muốn ép buộc nhân loại trở thành những người có đức tin ư?!
100وَمَا كَانَ لِنَفْسٍ أَن تُؤْمِنَ إِلَّا بِإِذْنِ اللَّهِ ۚ وَيَجْعَلُ الرِّجْسَ عَلَى الَّذِينَ لَا يَعْقِلُونَ
Không một linh hồn nào có đức tin nếu như không có phép của Allah và Ngài sẽ làm ô uế những ai không chịu dùng não bộ của mình để hiểu (chân lý).
YunusMục Lục Kinh Qur'an
109Câu Kinh
MeccanRevelation
98Câu Kinh

Bản Dịch — Yunus 98

Surah Yunus Câu Kinh 98 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Trước đây) chưa từng có thị trấn nào đã có…

Surah Câu Kinh 98/109 — Surah Yunus يونس (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Yunus Nghe, Surah Yunus Bản Dịch, Surah Yunus mp3, Surah Yunus pdf. Câu Kinh 96–100. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn