Al-Isra · 4/111
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Isra
وَقَضَيْنَا إِلَىٰ بَنِي إِسْرَائِيلَ فِي الْكِتَابِ لَتُفْسِدُنَّ فِي الْأَرْضِ مَرَّتَيْنِ وَلَتَعْلُنَّ عُلُوًّا كَبِيرًا ۝٤
Wa qadainaaa ilaa Baneee Israaa`eela fil Kitaabi latufsidunna fil ardi marratain; wa lata`lunna`uluwwan kabeeraa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
TA đã sắc lệnh cho người dân Israel trong Kinh Sách rằng các ngươi sẽ hai lần làm tội ác trên trái đất và các ngươi sẽ trở nên cao ngạo và hống hách.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • وَقَضَيْنَا (wa qaḍaynā): Chúng Ta đã phán quyết, đã thông báo và khẳng định một cách dứt khoát.
  • بَنِي إِسْرَائِيلَ (Banī Isrā'īl): Con cháu của Isra'il (tức Nabi Ya'qub), tức dân Do Thái.
  • الْكِتَابِ (al-Kitāb): Ở đây chỉ Kinh Tawrah (Torah) được ban xuống cho họ.
  • لَتُفْسِدُنَّ (la-tufsidunna): Chắc chắn các ngươi sẽ làm điều thối nát, gây rối loạn, bất công.
  • فِي الْأَرْضِ (fī al-arḍ): Trên vùng đất, ở đây ám chỉ vùng đất Sham (Levant) và Bayt al-Maqdis (Jerusalem) cùng vùng phụ cận.
  • مَرَّتَيْنِ (marratayn): Hai lần.
  • وَلَتَعْلُنَّ (wa la-ta'lunna): Và chắc chắn các ngươi sẽ kiêu ngạo, tự cao, vượt quá giới hạn trong sự áp bức.
  • عُلُوًّا كَبِيرًا ('uluwwan kabīran): Sự kiêu ngạo, tự cao và áp bức to lớn, vượt mức.
  1. Giải thích ý nghĩa câu kinh:

Allah Toàn Năng thông báo rằng Ngài đã khẳng định và loan báo cho con cháu Isra'il trong Kinh Tawrah rằng chắc chắn họ sẽ gây ra sự thối nát trên trái đất hai lần. Sự thối nát đó thể hiện qua việc làm những điều trái lệnh Allah, bất công, giết hại các vị Nabi, và vượt quá giới hạn trong việc chống đối. Cùng với đó, họ sẽ kiêu ngạo, tự cao và áp bức người khác một cách to lớn, vượt xa mọi giới hạn cho phép, bằng sự bất công và xâm lược. Đây là lời khẳng định chắc chắn từ Allah, được ghi trong Kinh Tawrah, rằng những điều đó tất yếu sẽ xảy ra từ dân tộc này như một sự thử thách và là bằng chứng về sự công bằng của Allah đối với họ.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
  • Câu kinh cho thấy Kinh Tawrah là Kinh thật từ Allah, trong đó có những thông tin về tương lai đã được ghi chép, điều này khẳng định tính xác thực của các Kinh sách được Allah ban xuống và sự thống nhất của thông điệp thiêng liêng qua các thời đại.
  • Allah là Đấng Toàn tri, Ngài biết rõ mọi việc sẽ xảy ra trước khi chúng xảy ra, và Ngài thông báo điều đó cho nhân loại để họ suy ngẫm và lấy bài học.
  • Câu kinh cảnh báo về hậu quả của sự thối nát, bất công và kiêu ngạo: những hành vi này không chỉ là tội lỗi cá nhân mà còn có thể trở thành đặc điểm của cả một cộng đồng, dẫn đến sự trừng phạt và thất bại.
  • Đây là lời nhắc nhở cho người Muslim rằng sự kiêu ngạo và áp bức là những con đường dẫn đến sự hủy diệt, và rằng việc tuân theo mệnh lệnh của Allah, công bằng và khiêm nhường là con đường của sự cứu rỗi.
  • Câu kinh khuyến khích người đọc tìm hiểu lịch sử để thấy rằng lời hứa của Allah luôn thành hiện thực, từ đó củng cố đức tin vào Ngài và vào Ngày Phán xét, khi mọi việc sẽ được đền đáp công bằng.
  • Cuối cùng, câu kinh mở ra cánh cửa hy vọng: dù dân tộc nào có gây ra bao nhiêu thối nát, Allah vẫn là Đấng Tha thứ và Nhân từ, và Ngài ban cho con người cơ hội quay trở lại với Ngài trước khi sự trừng phạt ập đến.


📜 Câu Kinh 2-6 — Surah Al-Isra

2وَآتَيْنَا مُوسَى الْكِتَابَ وَجَعَلْنَاهُ هُدًى لِّبَنِي إِسْرَائِيلَ أَلَّا تَتَّخِذُوا مِن دُونِي وَكِيلًا
TA đã ban cho Musa (Môi-sê) Kinh Sách (Tawrah) và dùng Nó làm nguồn chỉ đạo cho người dân Israel (với mệnh lệnh): “Các ngươi không được nhận ai (vật gì) ngoài TA làm Đấng Bảo Hộ.”
3ذُرِّيَّةَ مَنْ حَمَلْنَا مَعَ نُوحٍ ۚ إِنَّهُ كَانَ عَبْدًا شَكُورًا
(Các ngươi) là đám hậu duệ được TA (Allah) cứu vớt cùng với Nuh (trên chiếc thuyền trong trận đại hồng thủy). Quả thật, Y (Nuh) là một người bề tôi biết ơn.
4وَقَضَيْنَا إِلَىٰ بَنِي إِسْرَائِيلَ فِي الْكِتَابِ لَتُفْسِدُنَّ فِي الْأَرْضِ مَرَّتَيْنِ وَلَتَعْلُنَّ عُلُوًّا كَبِيرًا
TA đã sắc lệnh cho người dân Israel trong Kinh Sách rằng các ngươi sẽ hai lần làm tội ác trên trái đất và các ngươi sẽ trở nên cao ngạo và hống hách.
5فَإِذَا جَاءَ وَعْدُ أُولَاهُمَا بَعَثْنَا عَلَيْكُمْ عِبَادًا لَّنَا أُولِي بَأْسٍ شَدِيدٍ فَجَاسُوا خِلَالَ الدِّيَارِ ۚ وَكَانَ وَعْدًا مَّفْعُولًا
Khi lời hứa đầu tiên trong hai lời hứa đó đến, TA (Allah) sẽ gởi một đám bề tôi của TA có sức mạnh hùng hậu đến tàn phá nhà cửa của các ngươi. Và lời hứa (của TA) chắc chắn phải được thể hiện.
6ثُمَّ رَدَدْنَا لَكُمُ الْكَرَّةَ عَلَيْهِمْ وَأَمْدَدْنَاكُم بِأَمْوَالٍ وَبَنِينَ وَجَعَلْنَاكُمْ أَكْثَرَ نَفِيرًا
Sau đó, TA ban cho các ngươi (hỡi dân Israel) nhiều tài sản và đông con cái trở lại (sau khi các ngươi biết ăn năn hối cải) và TA nhân số lượng các ngươi đông đúc hơn (kẻ thù).
Al-IsraMục Lục Kinh Qur'an
111Câu Kinh
MeccanRevelation
4Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Isra 4

Surah Al-Isra Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : TA đã sắc lệnh cho người dân Israel trong Kinh…

Surah Câu Kinh 4/111 — Surah Al-Isra الإسراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Isra Nghe, Surah Al-Isra Bản Dịch, Surah Al-Isra mp3, Surah Al-Isra pdf. Câu Kinh 2–6. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn