Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
- "ثُمَّ" (thumma): nghĩa là "sau đó", "rồi thì" – chỉ sự tiếp nối theo thời gian.
- "بَعَثْنَا" (ba'athnā): nghĩa là "TA (Allah) đã cử phái", "TA đã gửi đi".
- "مِن بَعْدِهِم" (min ba'dihim): nghĩa là "sau các vị đó" – tức sau các vị Sứ giả trước đó.
- "فِرْعَوْنَ" (Fir'aun): Pha-ra-ông – tước hiệu của vua Ai Cập cổ đại.
- "مَلَئِهِ" (mala'ihi): nghĩa là "các quý tộc, các thủ lĩnh, những người có địa vị trong dân chúng của hắn".
- "بِآيَاتِنَا" (bi āyātinā): nghĩa là "với các dấu lạ (phép mầu) của TA" – tức những bằng chứng thần kỳ chứng minh sự trung thực của hai vị.
- "فَاسْتَكْبَرُوا" (fastakbarū): nghĩa là "họ đã kiêu ngạo", "họ đã tự cao tự đại" – tức từ chối phục tùng chân lý vì lòng kiêu hãnh.
- "مُّجْرِمِينَ" (mujrimīn): nghĩa là "những kẻ phạm tội", "những kẻ tội lỗi" – ở đây bao gồm cả tội đa thần và tội phủ nhận các Sứ giả của Allah.
- Giải thích nội dung câu kinh:
Sau khi đã cử phái các vị Sứ giả trước đó đến với dân chúng của họ, Allah – Đấng Tối Cao – tiếp tục cử phái Musa (Moses) và người anh của ông là Harun (Aaron), bình an cho cả hai vị, đến gặp Pha-ra-ông cùng các quý tộc và thủ lĩnh trong triều đình của hắn. Hai vị được gửi đến với những dấu lạ và phép mầu rõ ràng từ Allah, nhằm chứng minh rằng hai vị thực sự là những Sứ giả được Allah gửi đến, và những gì hai vị truyền đạt là chân lý từ Thượng Đế.
Tuy nhiên, Pha-ra-ông và giới quý tộc của hắn đã kiêu ngạo, tự cao tự đại, từ chối không chịu tin theo những gì Musa và Harun mang đến. Họ không chịu khuất phục trước chân lý vì lòng kiêu hãnh và quyền lực của bản thân. Và họ vốn là một nhóm người phạm tội – những kẻ đa thần, phủ nhận Allah, phủ nhận các Sứ giả của Ngài và cố tình bác bỏ chân lý dù đã nhìn thấy những bằng chứng rõ ràng.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
- Câu kinh cho thấy Allah luôn gửi các Sứ giả đến với nhân loại qua từng thời kỳ, thể hiện lòng thương xót và sự công bằng của Ngài đối với con người: Ngài không trừng phạt ai mà không gửi đến lời cảnh báo trước.
- Những dấu lạ và phép mầu đi kèm các Sứ giả là bằng chứng rõ ràng cho chân lý, giúp con người dễ dàng nhận ra con đường đúng đắn nếu họ thực lòng tìm kiếm.
- Lòng kiêu ngạo và tự cao là rào cản lớn nhất ngăn con người đến với đức tin. Pha-ra-ông và giới quý tộc đã nhìn thấy sự thật nhưng không chịu chấp nhận chỉ vì lòng kiêu hãnh – đây là bài học cảnh tỉnh cho mỗi người chúng ta.
- Câu kinh khuyến khích chúng ta hãy khiêm tốn, cởi mở đón nhận chân lý, và đừng để lòng tự cao hay địa vị xã hội ngăn cản việc đến gần Allah.
- Cuối cùng, câu kinh nhắc nhở rằng đức tin và sự phục tùng Allah là con đường dẫn đến thành công và hạnh phúc đích thực, còn kiêu ngạo và phủ nhận chân lý chỉ dẫn đến sự thất bại và tội lỗi. Hãy noi gương những người khiêm tốn đón nhận chân lý để được Allah hài lòng và ban thưởng.
📜 Câu Kinh 73-77 — Surah Yunus
Bản Dịch — Yunus 75
Surah Yunus Câu Kinh 75 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Tiếp theo sau họ, TA đã cử phái Musa và…Surah Câu Kinh 75/109 — Surah Yunus يونس (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Yunus Nghe, Surah Yunus Bản Dịch, Surah Yunus mp3, Surah Yunus pdf. Câu Kinh 73–77. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


