Hud · 20/123
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Hud
أُولَٰئِكَ لَمْ يَكُونُوا مُعْجِزِينَ فِي الْأَرْضِ وَمَا كَانَ لَهُم مِّن دُونِ اللَّهِ مِنْ أَوْلِيَاءَ ۘ يُضَاعَفُ لَهُمُ الْعَذَابُ ۚ مَا كَانُوا يَسْتَطِيعُونَ السَّمْعَ وَمَا كَانُوا يُبْصِرُونَ ۝٢٠
Ulaaa`ika lam yakoonoo mu`jizeena fil ardi wa maa kaana lahum min doonil laahi min awliyaaa`; yudaa`afu lahumul `azaab; maa kaanoo yastatee`oonas sam`a wa maa kaanoo yubsiroon
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Những kẻ đó không thể chạy trốn (khỏi hình phạt của Allah) trên trái đất này và ngoài Allah chúng chẳng có vị bảo hộ nào và hình phạt sẽ tăng lên gấp bội dành cho chúng. Quả thật, chúng đã không thể nghe và thấy được (chân lý).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • مُعْجِزِينَ: không thể làm cho Allah bất lực, không thể thoát khỏi sự trừng phạt của Ngài.
  • أَوْلِيَاءَ: những người bảo hộ, giúp đỡ, những đồng minh.
  • يُضَاعَفُ: được nhân lên, được tăng thêm gấp bội.
  • يَسْتَطِيعُونَ السَّمْعَ: có khả năng nghe, nhưng ở đây ý chỉ việc nghe để tiếp thu và hưởng lợi.
  • يُبْصِرُونَ: nhìn thấy, nhưng ý chỉ việc nhìn để nhận được sự hướng dẫn.
  1. Tafsir (giải thích) câu Kinh:

Những kẻ vô đức tin với những đặc điểm đã được mô tả đó sẽ không thể nào trốn thoát khỏi sự trừng phạt của Allah trên trái đất này nếu Ngài muốn giáng xuống họ. Họ cũng không có bất kỳ ai ngoài Allah có thể bảo vệ hay ngăn chặn hình phạt của Ngài khỏi họ. Hình phạt dành cho họ trong Ngày Phán Xét sẽ được nhân lên gấp bội, bởi vì họ không chỉ tự làm lạc chính mình mà còn dẫn dắt người khác đi lạc khỏi con đường của Allah. Trên thế gian, họ đã không thể nghe được chân lý và sự hướng dẫn với tấm lòng chấp nhận, cũng không thể nhìn thấy các dấu hiệu của Allah trong vũ trụ này theo cách mang lại lợi ích cho họ. Điều đó là do họ đã quá quay lưng với chân lý và kiên trì trong sự vô đức tin.

  1. Những bài học và lợi ích từ câu Kinh:
  • Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi sự phán xét của Allah, dù có quyền lực hay địa vị đến đâu trên trái đất này. Điều này khuyến khích người tin tưởng sống khiêm nhường và ý thức về trách nhiệm của mình.
  • Allah là Đấng Bảo Hộ duy nhất và thực sự. Không có ai ngoài Ngài có thể che chở hay cứu giúp chúng ta khỏi hình phạt. Điều này mời gọi chúng ta hướng về Allah với tấm lòng tin cậy và cầu nguyện.
  • Việc sử dụng các giác quan để nghe và nhìn với mục đích tiếp thu chân lý là một ân huệ lớn từ Allah. Câu Kinh khuyến khích chúng ta mở lòng và tâm trí để đón nhận sự hướng dẫn, thay vì quay lưng lại với nó.
  • Những ai gây ảnh hưởng xấu, dẫn dắt người khác đi lạc sẽ phải chịu trách nhiệm nặng nề hơn. Điều này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc lan tỏa điều tốt đẹp và tránh xa việc gieo rắc điều xấu.
  • Câu Kinh mở ra cánh cửa hy vọng: nếu chúng ta biết lắng nghe và nhìn nhận chân lý bằng tấm lòng chân thành, chúng ta sẽ tìm thấy con đường đến với Allah và nhận được sự tha thứ cùng lòng thương xót của Ngài. Đây là lời mời gọi dịu dàng để quay về với đạo Islam, con đường của bình an và hạnh phúc đích thực.


📜 Câu Kinh 18-22 — Surah Hud

18وَمَنْ أَظْلَمُ مِمَّنِ افْتَرَىٰ عَلَى اللَّهِ كَذِبًا ۚ أُولَٰئِكَ يُعْرَضُونَ عَلَىٰ رَبِّهِمْ وَيَقُولُ الْأَشْهَادُ هَٰؤُلَاءِ الَّذِينَ كَذَبُوا عَلَىٰ رَبِّهِمْ ۚ أَلَا لَعْنَةُ اللَّهِ عَلَى الظَّالِمِينَ
Còn ai sai quấy hơn kẻ bịa ra lời nói dối cho Allah. Đó là những kẻ sẽ bị bắt trình diện trước Thượng Đế của chúng và các nhân chứng sẽ nói: “Đây là những kẻ đã nói dối cho Thượng Đế của chúng.” Không nghi ngờ gì nữa rằng Allah nguyền rủa những kẻ làm điều sai quấy.
19الَّذِينَ يَصُدُّونَ عَن سَبِيلِ اللَّهِ وَيَبْغُونَهَا عِوَجًا وَهُم بِالْآخِرَةِ هُمْ كَافِرُونَ
(Đó là) những kẻ ngăn cản (mọi người) khỏi con đường của Allah và tìm cách làm cho nó cong quẹo và phủ nhận Đời Sau.
20أُولَٰئِكَ لَمْ يَكُونُوا مُعْجِزِينَ فِي الْأَرْضِ وَمَا كَانَ لَهُم مِّن دُونِ اللَّهِ مِنْ أَوْلِيَاءَ ۘ يُضَاعَفُ لَهُمُ الْعَذَابُ ۚ مَا كَانُوا يَسْتَطِيعُونَ السَّمْعَ وَمَا كَانُوا يُبْصِرُونَ
Những kẻ đó không thể chạy trốn (khỏi hình phạt của Allah) trên trái đất này và ngoài Allah chúng chẳng có vị bảo hộ nào và hình phạt sẽ tăng lên gấp bội dành cho chúng. Quả thật, chúng đã không thể nghe và thấy được (chân lý).
21أُولَٰئِكَ الَّذِينَ خَسِرُوا أَنفُسَهُمْ وَضَلَّ عَنْهُم مَّا كَانُوا يَفْتَرُونَ
Chúng là những kẻ đã làm thua thiệt bản thân mình và những điều chúng bịa đặt đã bỏ chúng đi mất dạng.
22لَا جَرَمَ أَنَّهُمْ فِي الْآخِرَةِ هُمُ الْأَخْسَرُونَ
Chắc chắn ở Đời Sau chúng sẽ là những kẻ thua cuộc.
HudMục Lục Kinh Qur'an
123Câu Kinh
MeccanRevelation
20Câu Kinh

Bản Dịch — Hud 20

Surah Hud Câu Kinh 20 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những kẻ đó không thể chạy trốn (khỏi hình phạt…

Surah Câu Kinh 20/123 — Surah Hud هود (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Hud Nghe, Surah Hud Bản Dịch, Surah Hud mp3, Surah Hud pdf. Câu Kinh 18–22. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn