Yusuf · 110/111
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Yusuf
حَتَّىٰ إِذَا اسْتَيْأَسَ الرُّسُلُ وَظَنُّوا أَنَّهُمْ قَدْ كُذِبُوا جَاءَهُمْ نَصْرُنَا فَنُجِّيَ مَن نَّشَاءُ ۖ وَلَا يُرَدُّ بَأْسُنَا عَنِ الْقَوْمِ الْمُجْرِمِينَ ۝١١٠
Hattaaa izas tai`asar Rusulu wa zannooo annahum qad kuziboo jaaa`ahum nas runaa fanujjiya man nashaaa`u wa laa yuraddu baasunna `anil qawmil mujrimeen
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
(Lời cảnh báo trừng phạt của các Sứ Giả dành cho những kẻ chống đối đã được Allah tạm hoãn) đến nỗi các Sứ Giả cũng bị rơi vào tuyệt vọng, còn những kẻ chống đối luôn tưởng rằng các Sứ Giả chỉ nói dối, thì lúc đó sự giúp đỡ của TA đã đến với Họ. TA đã giải cứu (các Sứ Giả và) những ai TA muốn và (không thế lực nào) cản ngăn được lệnh trừng phạt của TA đối với đám người tội lỗi.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
  • استيأس: mất hết hy vọng, tuyệt vọng hoàn toàn.
  • ظنوا: nghĩ rằng, tin rằng (ở đây mang nghĩa chắc chắn, tin tưởng).
  • كُذبوا: bị nói dối, bị cho là đã nói dối.
  • بأسنا: sự trừng phạt của Chúng Ta (Allah), hình phạt nghiêm khắc.
  • المجرمين: những kẻ tội lỗi, những kẻ phạm tội ác (ở đây chỉ những kẻ vô đức tin chống đối).
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Allah Toàn Năng kể lại tình cảnh của các vị Sứ Giả trước đây khi họ kiên nhẫn chờ đợi sự giúp đỡ và chiến thắng từ Ngài trước những kẻ phủ nhận họ. Các vị Sứ Giả đã rao truyền lời kêu gọi trong một thời gian dài, nhưng những kẻ chống đối vẫn ngoan cố không tin, thậm chí còn chế giễu và cho rằng các vị đã nói dối về lời hứa trừng phạt dành cho những kẻ vô đức tin và lời hứa cứu rỗi dành cho những người có đức tin. Khi sự chờ đợi kéo dài và các vị Sứ Giả gần như mất hết hy vọng rằng dân chúng của họ sẽ tin tưởng, và họ tin chắc rằng dân chúng đã cho họ là những kẻ nói dối, thì lúc đó sự giúp đỡ và chiến thắng của Allah đến với họ. Allah đã cứu các vị Sứ Giả và những người có đức tin đi theo họ khỏi sự hủy diệt, đồng thời giáng hình phạt xuống những kẻ tội lỗi, và không ai có thể ngăn cản hay đẩy lùi hình phạt của Ngài khỏi những kẻ phạm tội ác.

Câu Kinh này cũng là lời an ủi dành cho Thiên Sứ Muhammad (cầu xin Allah ban bình an cho Người): hãy kiên nhẫn, đừng vội vàng mong muốn sự trừng phạt giáng xuống những kẻ phủ nhận mình, bởi vì Allah có sự khôn ngoan và thời điểm thích hợp cho mọi việc. Chiến thắng và sự giúp đỡ chắc chắn sẽ đến, giống như đã đến với các vị Sứ Giả trước đây.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Allah luôn ban sự giúp đỡ và chiến thắng cho những người có đức tin chân thành, dù có thể phải chờ đợi lâu dài. Điều này khuyến khích người Muslim kiên nhẫn và không mất hy vọng vào lòng thương xót của Allah.
  • Sự trì hoãn hình phạt đối với những kẻ tội lỗi không có nghĩa là họ sẽ thoát khỏi sự trừng phạt, mà đó là sự nhẫn nhịn của Allah để họ có cơ hội quay lại sám hối. Điều này thể hiện lòng nhân từ và công lý của Allah.
  • Câu Kinh nhắc nhở rằng mọi việc đều nằm trong tay Allah, và Ngài là Đấng duy nhất có quyền quyết định thời điểm của sự giúp đỡ và hình phạt. Điều này củng cố niềm tin vào quyền năng tuyệt đối của Allah.
  • Những câu chuyện về các vị Sứ Giả trong Kinh Qur'an là nguồn động viên và bài học quý giá cho những người có đức tin, giúp họ vững vàng trước khó khăn và thử thách trong cuộc sống.
  • Câu Kinh khuyến khích người Muslim học hỏi từ sự kiên nhẫn của các vị Sứ Giả, đồng thời tin tưởng rằng phần thưởng và sự giúp đỡ của Allah sẽ đến vào thời điểm tốt nhất, ngay cả khi mọi thứ có vẻ khó khăn và tuyệt vọng.


📜 Câu Kinh 108-111 — Surah Yusuf

108قُلْ هَٰذِهِ سَبِيلِي أَدْعُو إِلَى اللَّهِ ۚ عَلَىٰ بَصِيرَةٍ أَنَا وَمَنِ اتَّبَعَنِي ۖ وَسُبْحَانَ اللَّهِ وَمَا أَنَا مِنَ الْمُشْرِكِينَ
Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) hãy nói: “Đây là đường lối mà ta mời gọi mọi người đến với Allah dựa trên kiến thức rõ ràng và cũng là đường lối của những ai noi theo ta. Vinh quang và tối cao thay Allah, ta không phải là kẻ đa thần.”
109وَمَا أَرْسَلْنَا مِن قَبْلِكَ إِلَّا رِجَالًا نُّوحِي إِلَيْهِم مِّنْ أَهْلِ الْقُرَىٰ ۗ أَفَلَمْ يَسِيرُوا فِي الْأَرْضِ فَيَنظُرُوا كَيْفَ كَانَ عَاقِبَةُ الَّذِينَ مِن قَبْلِهِمْ ۗ وَلَدَارُ الْآخِرَةِ خَيْرٌ لِّلَّذِينَ اتَّقَوْا ۗ أَفَلَا تَعْقِلُونَ
Tất cả Thiên Sứ mà TA (Allah) đã cử phái trước Ngươi (hỡi Thiên Sứ Muhammad) cũng đều là những người đàn ông (phàm tục giống như Ngươi) được TA mặc khải cho họ, họ cũng xuất thân từ dân chúng của các thị trấn. Sao (những kẻ phủ nhận sứ mạng của Ngươi) không chịu đi khắp nơi trên trái đất để xem những kẻ trước chúng đã phải chịu hậu quả thế nào? (Quả thật,) cuộc sống ở Đời Sau tốt đẹp hơn cho những ai có lòng kính sợ, lẽ nào các ngươi vẫn không hiểu ư?!
110حَتَّىٰ إِذَا اسْتَيْأَسَ الرُّسُلُ وَظَنُّوا أَنَّهُمْ قَدْ كُذِبُوا جَاءَهُمْ نَصْرُنَا فَنُجِّيَ مَن نَّشَاءُ ۖ وَلَا يُرَدُّ بَأْسُنَا عَنِ الْقَوْمِ الْمُجْرِمِينَ
(Lời cảnh báo trừng phạt của các Sứ Giả dành cho những kẻ chống đối đã được Allah tạm hoãn) đến nỗi các Sứ Giả cũng bị rơi vào tuyệt vọng, còn những kẻ chống đối luôn tưởng rằng các Sứ Giả chỉ nói dối, thì lúc đó sự giúp đỡ của TA đã đến với Họ. TA đã giải cứu (các Sứ Giả và) những ai TA muốn và (không thế lực nào) cản ngăn được lệnh trừng phạt của TA đối với đám người tội lỗi.
111لَقَدْ كَانَ فِي قَصَصِهِمْ عِبْرَةٌ لِّأُولِي الْأَلْبَابِ ۗ مَا كَانَ حَدِيثًا يُفْتَرَىٰ وَلَٰكِن تَصْدِيقَ الَّذِي بَيْنَ يَدَيْهِ وَتَفْصِيلَ كُلِّ شَيْءٍ وَهُدًى وَرَحْمَةً لِّقَوْمٍ يُؤْمِنُونَ
Quả thật, trong các câu chuyện của (Yusuf và các Sứ Giả khác) là những bài học cho những người thông hiểu. (Qur’an) không phải là lời bịa đặt mà là một sự xác nhận lại những điều đã xảy ra trước Nó và là một sự trình bày chi tiết (về các giới luật và giáo điều), là một chỉ đạo và hồng ân cho những người có đức tin.
YusufMục Lục Kinh Qur'an
111Câu Kinh
MeccanRevelation
110Câu Kinh

Bản Dịch — Yusuf 110

Surah Yusuf Câu Kinh 110 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Lời cảnh báo trừng phạt của các Sứ Giả dành…

Surah Câu Kinh 110/111 — Surah Yusuf يوسف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Yusuf Nghe, Surah Yusuf Bản Dịch, Surah Yusuf mp3, Surah Yusuf pdf. Câu Kinh 108–111. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Wednesday, September 30, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn