Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- كَفَرُوا: phủ nhận, không tin.
- بِآيَاتِ رَبِّهِمْ: các dấu hiệu, lời mặc khải của Thượng Đế họ.
- وَلِقَائِهِ: cuộc gặp gỡ Ngài (ở Đời Sau).
- فَحَبِطَتْ: trở nên vô hiệu, tiêu tan.
- أَعْمَالُهُمْ: những việc làm của họ.
- وَزْنًا: giá trị, trọng lượng, mức độ đáng kể.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Những kẻ đó là những người đã phủ nhận các dấu hiệu của Thượng Đế, không tin vào lời mặc khải của Ngài, đồng thời phủ nhận việc gặp gỡ Ngài vào Ngày Sau. Vì sự phủ nhận đó, mọi việc làm của họ trở nên vô hiệu, không còn giá trị và không được ban thưởng. Đến Ngày Phục Sinh, Thượng Đế sẽ không dành cho họ bất kỳ giá trị hay sự coi trọng nào; họ sẽ bị xem nhẹ và không có chỗ đứng.
- Những bài học hữu ích:
- Câu Kinh nhắc nhở rằng đức tin đúng đắn là nền tảng để mọi việc làm tốt được chấp nhận; nếu thiếu đức tin, công sức có thể trở nên vô nghĩa.
- Việc tin vào Ngày Sau và cuộc gặp gỡ Thượng Đế là động lực quan trọng để con người sống có trách nhiệm, hướng thiện và kiên trì làm điều tốt.
- Thượng Đế công bằng và không coi trọng những kẻ cố tình phủ nhận chân lý; điều này khuyến khích người tin quay về với đức tin chân chính và sửa đổi bản thân.
- Islam đề cao sự kết hợp giữa đức tin và hành động: tin đúng và làm tốt sẽ mang lại giá trị trước Thượng Đế, còn phủ nhận sẽ làm mất đi giá trị ấy.
- Câu Kinh mở ra hy vọng cho người biết ăn năn, tin nơi Thượng Đế và tin vào Ngày Sau, để họ nỗ lực làm điều thiện và đạt được phần thưởng tốt đẹp.
📜 Câu Kinh 103-107 — Surah Al-Kahf
Bản Dịch — Al-Kahf 105
Surah Al-Kahf Câu Kinh 105 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những kẻ đó chính là những kẻ đã phủ nhận…Surah Câu Kinh 105/110 — Surah Al-Kahf الكهف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Kahf Nghe, Surah Al-Kahf Bản Dịch, Surah Al-Kahf mp3, Surah Al-Kahf pdf. Câu Kinh 103–107. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Kahf
Kinh Qur'an
Thursday, October 1, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


