Al-Kahf · 106/110
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Kahf
ذَٰلِكَ جَزَاؤُهُمْ جَهَنَّمُ بِمَا كَفَرُوا وَاتَّخَذُوا آيَاتِي وَرُسُلِي هُزُوًا ۝١٠٦
Zaalika jazaaa`uhum jahannamu bimaa kafaroo wattakhazooo Aayaatee wa Rusulee huzuwaa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Phần thưởng Hỏa Ngục dành cho họ như thế là bởi vì họ đã vô đức tin và bởi vì họ đã chế nhạo các lời mặc khải cũng như các vị Sứ Giả của TA.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • "ذَٰلِكَ" (Dhālika): "Điều đó" – ám chỉ sự thất bại hoàn toàn của những việc làm của họ trên thế gian, và sự hạ thấp phẩm giá của họ.
  • "جَزَاؤُهُمْ" (Jazā'uhum): "Phần thưởng dành cho họ" – ở đây mang nghĩa là hình phạt tương ứng với hành vi của họ.
  • "جَهَنَّمُ" (Jahannam): "Hỏa Ngục" – tên của ngọn lửa trừng phạt trong Đời Sau.
  • "كَفَرُوا" (Kafarū): "Họ đã phủ nhận đức tin" – tức là họ đã chối bỏ Allah và những điều Ngài truyền dạy.
  • "اتَّخَذُوا" (Ittakhadhū): "Họ đã lấy", "họ đã coi".
  • "آيَاتِي" (Āyātī): "Các dấu hiệu của Ta", "các lời mặc khải của Ta".
  • "رُسُلِي" (Rusulī): "Các Sứ Giả của Ta".
  • "هُزُوًا" (Huzuwan): "Trò đùa", "sự chế giễu", "sự nhạo báng".
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Điều được nhắc đến ở trên – đó là sự tiêu tan hoàn toàn mọi việc làm tốt đẹp của họ và sự hạ thấp phẩm giá của họ – chính là hình phạt dành cho họ: Hỏa Ngục. Nguyên nhân là vì họ đã phủ nhận đức tin nơi Allah, không tin vào Ngài và những điều Ngài truyền dạy. Hơn thế nữa, họ còn lấy các dấu hiệu và lời mặc khải của Allah cùng các Sứ Giả của Ngài – những người được cử đến để hướng dẫn nhân loại – làm trò đùa, chế giễu và nhạo báng. Chính thái độ khinh miệt đó đã khiến mọi việc làm của họ trở nên vô giá trị, và hậu quả cuối cùng là họ phải chịu hình phạt đời đời trong Hỏa Ngục.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng đức tin (īmān) là nền tảng cho mọi việc làm tốt đẹp. Nếu không có đức tin nơi Allah, mọi nỗ lực và việc làm dù có vẻ tốt đẹp đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa ở Đời Sau.
  • Việc chế giễu, nhạo báng các dấu hiệu của Allah, Kinh Qur'an, hoặc các Sứ Giả của Ngài là một tội lỗi vô cùng nghiêm trọng, có thể dẫn đến sự trừng phạt đời đời. Điều này khuyến khích người Muslim luôn giữ thái độ tôn kính đối với những gì thiêng liêng.
  • Câu Kinh thể hiện sự công bằng tuyệt đối của Allah: hình phạt tương xứng với hành vi phủ nhận đức tin và sự nhạo báng có chủ đích. Điều này giúp người có đức tin thêm ý thức về trách nhiệm trong lời nói và hành động của mình.
  • Đây cũng là lời cảnh tỉnh để chúng ta luôn biết ơn và trân trọng những hướng dẫn mà Allah đã gửi đến qua các Sứ Giả, thay vì coi thường hay xem nhẹ chúng.
  • Cuối cùng, câu Kinh khuyến khích người đọc hướng đến sự sám hối (tawbah), quay về với Allah, và sử dụng cuộc sống này để tích lũy những việc làm tốt đẹp dựa trên nền tảng đức tin chân chính, nhằm đạt được phần thưởng tốt đẹp nhất ở Đời Sau.


📜 Câu Kinh 104-108 — Surah Al-Kahf

104الَّذِينَ ضَلَّ سَعْيُهُمْ فِي الْحَيَاةِ الدُّنْيَا وَهُمْ يَحْسَبُونَ أَنَّهُمْ يُحْسِنُونَ صُنْعًا
“(Đó là) những kẻ đã phí mất công sức nơi cuộc sống trần gian nhưng cứ tưởng rằng họ đang được điều tốt lành trong việc làm và hành động của họ.”
105أُولَٰئِكَ الَّذِينَ كَفَرُوا بِآيَاتِ رَبِّهِمْ وَلِقَائِهِ فَحَبِطَتْ أَعْمَالُهُمْ فَلَا نُقِيمُ لَهُمْ يَوْمَ الْقِيَامَةِ وَزْنًا
Những kẻ đó chính là những kẻ đã phủ nhận các dấu hiệu của Thượng Đế của họ cũng như đã phủ nhận việc gặp gỡ lại Ngài. Cho nên, việc làm của họ đã trở thành vô nghĩa. Vì thế vào Ngày Phục Sinh, TA (Allah) sẽ không trả cho họ bất cứ giá trị nào.
106ذَٰلِكَ جَزَاؤُهُمْ جَهَنَّمُ بِمَا كَفَرُوا وَاتَّخَذُوا آيَاتِي وَرُسُلِي هُزُوًا
Phần thưởng Hỏa Ngục dành cho họ như thế là bởi vì họ đã vô đức tin và bởi vì họ đã chế nhạo các lời mặc khải cũng như các vị Sứ Giả của TA.
107إِنَّ الَّذِينَ آمَنُوا وَعَمِلُوا الصَّالِحَاتِ كَانَتْ لَهُمْ جَنَّاتُ الْفِرْدَوْسِ نُزُلًا
Quả thật, những ai có đức tin và hành thiện thì sẽ được ân thưởng các Ngôi Vườn Firdaws (nơi Thiên Đàng) làm chốn cư ngụ.
108خَالِدِينَ فِيهَا لَا يَبْغُونَ عَنْهَا حِوَلًا
Họ sẽ sống trong đó đời đời và sẽ không mong chuyển đến nơi khác.
Al-KahfMục Lục Kinh Qur'an
110Câu Kinh
MeccanRevelation
106Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Kahf 106

Surah Al-Kahf Câu Kinh 106 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Phần thưởng Hỏa Ngục dành cho họ như thế là…

Surah Câu Kinh 106/110 — Surah Al-Kahf الكهف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Kahf Nghe, Surah Al-Kahf Bản Dịch, Surah Al-Kahf mp3, Surah Al-Kahf pdf. Câu Kinh 104–108. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Thursday, October 1, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn