Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- الزكاة: trong ngữ cảnh này chỉ việc thanh tẩy bản thân khỏi những thói xấu và thanh tẩy tài sản bằng việc trích ra một phần bắt buộc để bố thí cho người nghèo và những người xứng đáng.
- فاعلون: những người thực hiện, những người thi hành và hoàn thành nghĩa vụ đó một cách trọn vẹn.
- Giải thích câu Kinh:
Những người có đức tin chân chính là những người luôn chăm lo thanh tẩy tâm hồn mình khỏi mọi tính xấu và tội lỗi, đồng thời thanh tẩy tài sản của họ bằng cách xuất ra phần Zakat bắt buộc. Họ thực hiện điều đó một cách đầy đủ và sẵn lòng, bởi vì họ ý thức rằng Zakat không chỉ là một nghĩa vụ tài chính mà còn là phương tiện để thanh lọc bản thân, nuôi dưỡng lòng nhân từ và gắn kết tình huynh đệ trong cộng đồng. Họ không xem nhẹ việc này, cũng không trì hoãn hay làm qua loa, mà coi đó là một phần thiết yếu trong đời sống đức tin của mình.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh cho thấy Zakat là một phẩm chất gắn liền với những người có đức tin, nhắc nhở mỗi người rằng đức tin chân thật luôn đi kèm với hành động cụ thể, không chỉ dừng lại ở lời nói.
- Việc thanh tẩy bản thân và tài sản mang lại sự bình an trong tâm hồn, giúp con người tránh khỏi lòng tham lam, ích kỷ và sự dính mắc quá mức vào của cải.
- Zakat mở ra con đường chia sẻ và giúp đỡ, khiến xã hội trở nên gần gũi, yêu thương và công bằng hơn, từ đó lan tỏa hình ảnh đẹp đẽ của Islam đến mọi người xung quanh.
- Ai thực hiện Zakat một cách trọn vẹn sẽ nhận được phần thưởng lớn lao nơi Allah, đồng thời cảm nhận được sự thanh thản và hạnh phúc ngay trong cuộc sống này.
- Đây là lời mời gọi nhẹ nhàng nhưng sâu sắc: hãy để việc cho đi trở thành một phần quen thuộc trong đời sống hằng ngày, bởi vì trong sự cho đi có sự thanh tẩy, và trong sự thanh tẩy có sự gần gũi với Đấng Tạo Hóa.
📜 Câu Kinh 2-6 — Surah Al-Mu'minun
Bản Dịch — Al-Mu'minun 4
Surah Al-Mu'minun Câu Kinh 4 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Họ là những người tích cực xuất Zakah.Surah Câu Kinh 4/118 — Surah Al-Mu'minun المؤمنون (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mu'minun Nghe, Surah Al-Mu'minun Bản Dịch, Surah Al-Mu'minun mp3, Surah Al-Mu'minun pdf. Câu Kinh 2–6. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mu'minun
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


