Wa maaa aataitum mir ribal li yarbuwa feee amwaalin naasi falaa yarboo `indal laahi wa maaa aataitum min zaakaatin tureedoona wajhal laahi fa ulaaa`ika humul mud`ifoon
📖 Bản Dịch (Ý Nghĩa Tiếng Việt)
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình thức Riba (cho vay lấy lãi) với mục đích gia tăng phần lộc (của mình) trong tài sản của thiên hạ thì chắc chắn các ngươi sẽ chẳng được điều gì ở nơi Allah. Ngược lại, những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình thức Zakah chỉ mong muốn làm hài lòng Allah (chứ không mong gì khác từ thiên hạ) thì các ngươi chính là những người sẽ được Ngài nhân thêm phần ân thưởng.
🌐 Additional reference in Melayu
🌐 Melayu
Dan (ketahuilah bahawa) sesuatu pemberian atau tambahan yang kamu berikan, supaya bertambah kembangnya dalam pusingan harta manusia maka ia tidak sekali-kali akan kembang di sisi Allah (tidak mendatangkan kebaikan). Dan sebaliknya sesuatu pemberian sedekah yang kamu berikan dengan tujuan mengharapkan keredaan Allah semata-mata, maka mereka yang melakukannya itulah orang-orang yang beroleh pahala berganda-ganda.
رِبًا: الربا هو الزيادة في المال مقابل القرض أو البيع، وهو محرّم في الإسلام.
لِّيَرْبُوَ: ليزيد وينمو.
فَلَا يَرْبُو عِندَ اللَّهِ: لا ينمو ولا يُبارَك فيه عند الله.
زَكَاةٍ: الزكاة هي المال المُخرَج للمحتاجين ابتغاء مرضاة الله.
وَجْهَ اللَّهِ: مرضاة الله وطلب ثوابه، وليس رياءً ولا طلباً لمنزلة من الناس.
الْمُضْعِفُونَ: الذين تُضاعَف لهم حسناتهم وأجورهم.
تفسير الآية:
تُبيّن هذه الآية الكريمة الفرق العظيم بين نوعين من الإنفاق أو الإعطاء:
النوع الأول: ما يُعطى من مال بقصد الربا، أي أن يُقرض شخصٌ آخر مالاً بشرط أن يردّه إليه بزيادة، أو يُعطي مالاً لأجل أن ينمو في أموال الناس ويجلب له مكاسب دنيوية من خلال التعامل الربوي المحرّم. هذا النوع من الإعطاء لا ينمو عند الله ولا يُبارَك فيه، بل هو وبال على صاحبه ومحق لماله، لأنه خالف أمر الله وسعى وراء زيادة محرّمة.
النوع الثاني: ما يُعطى من زكاة وصدقة للمستحقين، يريد به صاحبه وجه الله ومرضاته وثوابه، لا يريد من الناس جزاءً ولا شكوراً ولا منزلة ولا مكانة. فهؤلاء الذين يُنفقون بهذه النية الصادقة هم الذين تُضاعَف لهم حسناتهم وأجورهم عند الله أضعافاً كثيرة، وهم الفائزون حقاً.
فالآية تُقرّر مبدأً عظيماً: أن العبرة ليست في كثرة المال المُعطى ولا في الظاهر، بل في النية والإخلاص وموافقة أمر الله. فالمال الذي يُعطى رياءً أو ربوياً لا قيمة له عند الله، وإن كثر في أعين الناس. أما المال الذي يُعطى خالصاً لوجه الله، وإن قلّ، فهو الذي يُبارَك فيه ويُضاعَف أجره.
الفوائد المستنبطة من الآية:
الإسلام يُعلّي من قيمة الإخلاص في العمل، فالعمل القليل الخالص لوجه الله خير من الكثير الذي يُراد به غير الله.
الزكاة والصدقة طريقٌ مضمون لمضاعفة الأجر والبركة في المال، وهي رحمة من الله بعباده.
التحذير من الربا وبيان أنه لا بركة فيه عند الله مهما ظنّ صاحبه أنه يزيد ماله.
الآية تُحبّب المؤمن في الإنفاق في سبيل الله، وتُطمئنه أن ما يُخرجه لله لن يضيع، بل سيُضاعَف له.
دعوة إلى تصحيح النوايا: فالمسلم يسأل نفسه دائماً: لمن أُعطي هذا المال؟ هل أريد به وجه الله أم أريد به مدح الناس وثناءهم؟
الثقة بوعد الله: من يُنفق مبتغياً وجه الله، فالله يضمن له المضاعفة والجزاء الحسن، وهذا يُشجّع على فعل الخير والإحسان.
Những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình thức Riba (cho vay lấy lãi) với mục đích gia tăng phần lộc (của mình) trong tài sản của thiên hạ thì chắc chắn các ngươi sẽ chẳng được điều gì ở nơi Allah. Ngược lại, những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình thức Zakah chỉ mong muốn làm hài lòng Allah (chứ không mong gì khác từ thiên hạ) thì các ngươi chính là những người sẽ được Ngài nhân thêm phần ân thưởng.
Lẽ nào họ không biết việc Allah muốn nới rộng hay thu hẹp bổng lộc của Ngài đối với ai là tùy ý Ngài hay sao? Quả thật, trong sự việc đó là các dấu hiệu cho đám người có đức tin.
Bởi thế, ngươi (hỡi người Muslim) hãy trao cho bà con ruột thịt, người khó khăn và kẻ lỡ đường quyền lợi của họ. Đó là điều tốt đẹp cho những ai muốn tìm sự hài lòng của Allah; và những người đó là những người thành công.
Những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình thức Riba (cho vay lấy lãi) với mục đích gia tăng phần lộc (của mình) trong tài sản của thiên hạ thì chắc chắn các ngươi sẽ chẳng được điều gì ở nơi Allah. Ngược lại, những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình thức Zakah chỉ mong muốn làm hài lòng Allah (chứ không mong gì khác từ thiên hạ) thì các ngươi chính là những người sẽ được Ngài nhân thêm phần ân thưởng.
Allah là Đấng đã tạo hóa ra các ngươi, rồi Ngài cung dưỡng các ngươi, rồi Ngài làm cho các ngươi chết, sau đó Ngài làm cho các ngươi sống trở lại. Vậy, trong số những thần linh của các ngươi, ai có khả năng làm được ít nhất một điều trong những điều vừa nêu? Quả thật, (Allah) trong sạch và tối cao vượt trên tất cả mọi thứ mà (những kẻ thờ đa thần) đã tổ hợp với Ngài.
Sự hủy hoại và tai ương xảy ra khắp mọi nơi trên đất liền và ngoài biển cả đều là hậu quả do bàn tay con người. (Allah) cho họ nếm một số hậu quả mà họ đã gây ra mong rằng họ biết tỉnh ngộ mà quay đầu.
Surah Ar-Rum Câu Kinh 39 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Những gì các ngươi đưa cho (ai đó) dưới hình…
Surah Câu Kinh 39/60 — Surah Ar-Rum الروم (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Ar-Rum Nghe, Surah Ar-Rum Bản Dịch, Surah Ar-Rum mp3, Surah Ar-Rum pdf. Câu Kinh 37–41. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Trang web SurahQuran được thành lập như một nỗ lực khiêm tốn để phụng sự Kinh Sách cao quý và Sunnah thuần khiết, mời gọi đến với Allah và tạo điều kiện cho các khoa học tôn giáo theo đường lối của Kinh Qur'an và Sunnah. Chúng tôi ca ngợi và tạ ơn Allah vì ân huệ của Ngài, và cầu xin Ngài chấp nhận việc làm của chúng tôi và làm cho chúng thành thật vì gương mặt cao quý của Ngài.