Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- كَذَّبَتْ: phủ nhận, cho là dối trá.
- قَوْمُ لُوطٍ: dân chúng của Lut (Lút), tức là những người cùng thời với Nabi Lut.
- بِالنُّذُرِ: với những lời cảnh báo, những điều được dùng để răn đe.
- Giải thích câu Kinh:
Dân chúng của Nabi Lut đã phủ nhận những lời cảnh báo mà vị Sứ giả của họ là Lut đã mang đến. Họ không tin vào các dấu hiệu và lời răn đe của Allah, cũng không chấp nhận sự thật mà Nabi Lut truyền đạt. Họ đã cho đó là điều dối trá và tiếp tục đi theo con đường sai lầm của mình.
- Những bài học rút ra:
- Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta rằng việc phủ nhận lời cảnh báo của các vị Sứ giả là con đường dẫn đến sự hủy diệt.
- Nó khuyến khích người đọc lắng nghe và suy ngẫm về những lời răn dạy trong Kinh Qur'an, vì đó là ánh sáng hướng dẫn cho nhân loại.
- Nó cho thấy lòng thương xót của Allah khi Ngài luôn gửi đến những lời cảnh báo trước khi trừng phạt, để con người có cơ hội quay lại.
- Nó mời gọi chúng ta noi gương các vị Nabi, kiên nhẫn và trung thành trong việc truyền đạt điều tốt đẹp, đồng thời tránh xa thái độ kiêu ngạo và phủ nhận chân lý.
- Cuối cùng, nó nhắc nhở rằng Islam và Kinh Qur'an là nguồn chỉ dẫn đầy lòng thương xót, giúp con người tìm thấy con đường đúng đắn và hạnh phúc thật sự.
📜 Câu Kinh 31-35 — Surah Al-Qamar
Bản Dịch — Al-Qamar 33
Surah Al-Qamar Câu Kinh 33 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Đám dân của Lut đã phủ nhận sự cảnh báo.Surah Câu Kinh 33/55 — Surah Al-Qamar القمر (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Qamar Nghe, Surah Al-Qamar Bản Dịch, Surah Al-Qamar mp3, Surah Al-Qamar pdf. Câu Kinh 31–35. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Qamar
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


