Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- كَتَبَ: قضى وحكم وأثبت.
- لَأَغْلِبَنَّ: أقسم الله أنه سينتصر ويغلب.
- أَنَا وَرُسُلِي: الله ورسله الذين أرسلهم إلى الناس.
- قَوِيٌّ: القوي الذي لا يعجزه شيء.
- عَزِيزٌ: العزيز الغالب الذي لا يُغلب، القاهر فوق كل شيء.
- تفسير الآية:
Đây là lời khẳng định mạnh mẽ của Allah rằng Ngài đã quyết định và ghi chép trong sổ ghi chép vĩ đại (Lawh al-Mahfuz) rằng Ngài và các vị Sứ giả của Ngài nhất định sẽ giành chiến thắng. Chiến thắng này có thể đạt được bằng lập luận và bằng chứng rõ ràng, hoặc bằng sức mạnh và quyền năng. Những ai chống đối Allah và Sứ giả của Ngài sẽ không thể thoát khỏi thất bại. Quả thật, Allah là Đấng Cực Mạnh, không có gì có thể cản trở Ngài, và Ngài là Đấng Toàn Thắng, không ai có thể chống lại ý muốn của Ngài. Ngài ban sức mạnh cho các Sứ giả của Ngài và bảo vệ họ khỏi kẻ thù, đồng thời trừng phạt những kẻ chống đối họ.
- Những bài học và lợi ích từ câu Kinh này:
- Khẳng định rằng chiến thắng cuối cùng luôn thuộc về Allah, các Sứ giả của Ngài và những người có đức tin chân chính, dù phải trải qua thử thách và khó khăn.
- An ủi và động viên những người tin tưởng vào Allah rằng họ không đơn độc, vì Allah luôn ở bên họ và sẽ giúp họ vượt qua mọi nghịch cảnh.
- Nhắc nhở rằng sức mạnh và quyền năng của Allah là vô hạn, không có thế lực nào có thể đánh bại Ngài, điều này khuyến khích người có đức tin kiên định trên con đường chính đạo.
- Khuyến khích học hỏi và sử dụng lập luận, bằng chứng trong việc truyền bá chân lý, vì chiến thắng không chỉ đến từ sức mạnh mà còn từ sự thuyết phục và lý lẽ.
- Tạo niềm tin và hy vọng vào sự công bằng của Allah, rằng những kẻ áp bức và chống đối sẽ phải chịu hậu quả, còn những người trung thành với Allah sẽ được ban thưởng và bảo vệ.
📜 Câu Kinh 19-22 — Surah Al-Mujadalah
Bản Dịch — Al-Mujadalah 21
Surah Al-Mujadalah Câu Kinh 21 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Allah đã định: “TA và Sứ Giả của TA chắc…Surah Câu Kinh 21/22 — Surah Al-Mujadalah المجادلة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mujadalah Nghe, Surah Al-Mujadalah Bản Dịch, Surah Al-Mujadalah mp3, Surah Al-Mujadalah pdf. Câu Kinh 19–22. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mujadalah
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


