Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- كَذَّبَ: phủ nhận, cho là dối trá.
- نَكِيرِ: sự trừng phạt và phủ nhận của Ta (Allah), sự thay đổi ân huệ thành hình phạt.
- Giải thích câu Kinh:
Chắc chắn những thế hệ trước họ, như dân của Nuh, ‘Ad và Thamud, đã phủ nhận các Sứ giả của mình. Vậy khi họ cố chấp trong sự vô đức tin và phủ nhận, Allah đã giáng hình phạt lên họ. Hãy suy ngẫm xem sự trừng phạt và phủ nhận của Allah đối với họ đã khủng khiếp và nghiêm khắc đến mức nào. Điều này an ủi Thiên Sứ Muhammad (cầu xin Allah ban bình an cho Người) và cảnh báo dân chúng của Người về hậu quả của việc phủ nhận.
- Những bài học rút ra:
- Câu Kinh nhắc nhở rằng mọi thế hệ phủ nhận Sứ giả đều phải đối mặt với hình phạt của Allah, điều này khuyến khích chúng ta suy ngẫm và quay về với chân lý.
- Nó an ủi những người truyền đạt thông điệp của Allah khi họ gặp phải sự phủ nhận, và cảnh báo những ai cố chấp trong sự vô đức tin.
- Nó cho thấy lòng thương xót của Allah khi Ngài gửi Sứ giả và cảnh báo trước khi hình phạt giáng xuống, mời gọi chúng ta đến với đức tin và sự tuân phục.
- Nó khuyến khích chúng ta học hỏi từ lịch sử để tránh con đường của những kẻ phủ nhận và tìm kiếm sự hài lòng của Allah.
📜 Câu Kinh 16-20 — Surah Al-Mulk
Bản Dịch — Al-Mulk 18
Surah Al-Mulk Câu Kinh 18 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật trước chúng đã có những kẻ phủ nhận.…Surah Câu Kinh 18/30 — Surah Al-Mulk الملك (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Mulk Nghe, Surah Al-Mulk Bản Dịch, Surah Al-Mulk mp3, Surah Al-Mulk pdf. Câu Kinh 16–20. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Mulk
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


