Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- مَكَّنَّاكُمْ: ban cho các ngươi quyền lực và khả năng định cư, kiểm soát.
- مَعَايِشَ: số nhiều của "مَعِيشَة", nghĩa là những phương tiện sinh sống, kế sinh nhai.
- قَلِيلًا مَّا تَشْكُرُونَ: các ngươi rất ít khi biết ơn.
- Giải thích ý nghĩa câu Kinh:
Allah đã ban cho các ngươi – hỡi con cháu Adam – khả năng định cư và làm chủ trên trái đất, biến nó thành nơi ở ổn định cho các ngươi. Ngài cũng tạo ra trong đó mọi phương tiện để các ngươi sinh sống: thức ăn, thức uống, và những nguồn lợi khác nhau phục vụ đời sống. Với những ân huệ to lớn ấy, lẽ ra các ngươi phải biết ơn Allah, nhưng thực tế lòng biết ơn của các ngươi rất ít ỏi. Nếu câu này hướng đến dân Mecca, thì vùng đất được nhắc đến là khu vực từ Mecca đến Yemen và từ Mecca đến Sham; còn nếu hướng đến toàn nhân loại, thì ý nghĩa là nhắc nhở về ân huệ trải rộng trái đất để con người sinh sống.
- Những bài học rút ra để khơi gợi tình yêu với Islam và Qur'an:
- Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng mọi thứ trên trái đất – từ đất đai, nước uống, cây trồng, đến công việc và thu nhập – đều là hồng ân từ Allah. Điều này khuyến khích con người nhìn cuộc sống bằng con mắt biết ơn thay vì tham lam và vô ơn.
- Việc Allah ban cho con người khả năng làm chủ và khai thác trái đất cho thấy Islam tôn trọng vai trò của con người, đồng thời kêu gọi sử dụng những ân huệ ấy vào điều thiện và hữu ích.
- Lời nhắc "các ngươi rất ít khi biết ơn" là lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng, giúp người đọc tự kiểm điểm và cải thiện lòng biết ơn đối với Allah – một phẩm chất mang lại bình an, hạnh phúc và sự hài lòng trong cuộc sống.
- Qua đó, Qur'an thể hiện sự gần gũi và thương xót: Ngài không chỉ ban ân huệ mà còn dạy con người cách nhận ra và tạ ơn, để đời sống trở nên ý nghĩa và tốt đẹp hơn.
📜 Câu Kinh 8-12 — Surah Al-A'raf
Bản Dịch — Al-A'raf 10
Surah Al-A'raf Câu Kinh 10 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật, TA (Allah) đã định cư các ngươi (loài…Surah Câu Kinh 10/206 — Surah Al-A'raf الأعراف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-A'raf Nghe, Surah Al-A'raf Bản Dịch, Surah Al-A'raf mp3, Surah Al-A'raf pdf. Câu Kinh 8–12. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-A'raf
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


