Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- تِسْعَ آيَاتٍ بَيِّنَاتٍ: chín phép lạ rõ ràng, là bằng chứng cho sứ mệnh của Musa.
- مَسْحُورًا: bị phù phép, bị mê hoặc đến mức mất trí.
- Giải thích câu Kinh:
Và quả thật, TA đã ban cho Musa chín phép lạ rõ ràng, làm bằng chứng cho sự thật về sứ mệnh của Người. Những phép lạ đó gồm: cây gậy, bàn tay phát sáng, nạn hạn hán, sự thiếu hụt hoa màu, trận lụt, châu chấu, rận, ếch và máu. Những dấu hiệu này quá rõ ràng đến mức không thể phủ nhận.
Rồi Allah phán với Thiên Sứ Muhammad: Ngươi hãy hỏi dân Israel về câu chuyện khi Musa đến với tổ tiên họ cùng những phép lạ ấy, để làm bằng chứng chống lại những ai không tin. Khi Musa đến, Pha-ra-ông đã nói với Người: "Ta thực sự nghĩ rằng ngươi, hỡi Musa, là kẻ bị phù phép" — tức là bị mê hoặc đến mức đầu óc rối loạn, không còn tỉnh táo, vì những điều kỳ lạ mà ngươi mang đến.
- Những bài học và lợi ích từ câu Kinh:
- Allah ban cho các vị Nabi những phép lạ rõ ràng để chứng minh sứ mệnh của họ, và điều đó cho thấy sự thật luôn có bằng chứng đi kèm.
- Câu chuyện của Musa và Pha-ra-ông là bài học cho những ai phủ nhận sự thật: dù bằng chứng có rõ ràng đến đâu, lòng kiêu ngạo và sự ngoan cố vẫn có thể khiến con người chối bỏ.
- Việc Pha-ra-ông gọi Musa là "kẻ bị phù phép" cho thấy những kẻ chống đối thường tìm cách bôi nhọ và hạ thấp những người mang sứ mệnh chính nghĩa.
- Câu Kinh khuyến khích chúng ta tìm hiểu lịch sử của các vị Nabi và các dân tộc trước đây, vì trong đó có những bài học quý giá cho đức tin và cuộc sống.
- Những phép lạ của Musa là minh chứng cho quyền năng vô hạn của Allah, Đấng có thể làm bất cứ điều gì Ngài muốn để hỗ trợ các vị sứ giả của Ngài.
- Câu Kinh nhắc nhở rằng sự thật cuối cùng sẽ chiến thắng, dù những kẻ chống đối có cố gắng phủ nhận và bôi nhọ đến đâu.
📜 Câu Kinh 99-103 — Surah Al-Isra
Bản Dịch — Al-Isra 101
Surah Al-Isra Câu Kinh 101 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật, TA (Allah) đã ban cho Musa (Môi-sê) chín…Surah Câu Kinh 101/111 — Surah Al-Isra الإسراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Isra Nghe, Surah Al-Isra Bản Dịch, Surah Al-Isra mp3, Surah Al-Isra pdf. Câu Kinh 99–103. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Isra
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


