Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ﴿مِن بَعْدِهِ﴾: sau khi hắn (Pharaoh) bị tiêu diệt.
- ﴿اسْكُنُوا الْأَرْضَ﴾: hãy cư ngụ tại vùng đất (Sham và Ai Cập).
- ﴿وَعْدُ الْآخِرَةِ﴾: lời hứa về Ngày Sau (Ngày Phán Xét).
- ﴿لَفِيفًا﴾: tập hợp lại, hỗn hợp đủ mọi thành phần.
- Giải thích ý nghĩa câu Kinh:
Sau khi Pharaoh và đạo quân của hắn bị tiêu diệt, Allah đã phán bảo con cháu Israel rằng hãy an cư tại vùng đất Sham và Ai Cập. Đây là ân huệ và sự ban phước sau những năm tháng bị áp bức dưới ách thống trị của Pharaoh. Nhưng rồi đến khi lời hứa về Ngày Sau ứng nghiệm, tức Ngày Tận Thế, Allah sẽ đưa tất cả họ từ trong mồ ra, tập hợp lại thành một đám đông hỗn hợp, không phân biệt kẻ trước người sau, để đứng trước trạm phán xét và tính sổ. Câu Kinh nhắc nhở rằng mọi thế lực bạo tàn rồi cũng sẽ bị tiêu diệt, và mọi con người rồi cũng phải trở về với Allah để chịu trách nhiệm về những gì mình đã làm.
- Những bài học và giá trị khích lệ tinh thần:
- Câu Kinh khẳng định rằng sau khó khăn, Allah luôn mở ra con đường sống và sự an cư cho những ai kiên nhẫn và tin tưởng nơi Ngài, như Ngài đã ban cho con cháu Israel một vùng đất để sinh sống sau khi họ được giải thoát.
- Nó nhắc nhở mỗi người rằng cuộc sống trần gian chỉ là tạm bợ; dù có định cư ở đâu, giàu mạnh đến đâu, tất cả đều sẽ kết thúc bằng việc trở về với Ngày Phán Xét.
- Việc Allah tập hợp tất cả mọi người lại trong Ngày Sau cho thấy công lý tuyệt đối của Ngài: không ai có thể trốn tránh, và mọi việc làm đều sẽ được ghi nhận và đền đáp.
- Đối với người Muslim, câu Kinh là lời động viên hãy kiên nhẫn trước nghịch cảnh, tin vào sự công bằng của Allah, và luôn chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ Ngài bằng việc làm thiện, bởi đó là con đường dẫn đến thành công vĩnh cửu trong Đời Sau.
📜 Câu Kinh 102-106 — Surah Al-Isra
Bản Dịch — Al-Isra 104
Surah Al-Isra Câu Kinh 104 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Và TA (Allah) đã phán bảo với dân Israel sau…Surah Câu Kinh 104/111 — Surah Al-Isra الإسراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Isra Nghe, Surah Al-Isra Bản Dịch, Surah Al-Isra mp3, Surah Al-Isra pdf. Câu Kinh 102–106. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Isra
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


