Al-Isra · 103/111
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Isra
فَأَرَادَ أَن يَسْتَفِزَّهُم مِّنَ الْأَرْضِ فَأَغْرَقْنَاهُ وَمَن مَّعَهُ جَمِيعًا ۝١٠٣
Fa araada any yastafizzahum minal ardi fa aghraqnaahu wa mam ma`ahoo jamee`aa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Thế là hắn (Pha-ra-ông) muốn loại trừ họ (Musa và dân Israel) ra khỏi vùng đất (Ai Cập), (nhưng hắn chưa kịp) thì TA đã nhấn chìm hắn cùng tất cả quân lính của hắn.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • ﴿فَأَرَادَ﴾ (fa-arāda): nghĩa là "hắn muốn", "hắn toan tính" — ở đây chủ thể là Pha-ra-ông (Fir'awn).
  • ﴿يَسْتَفِزَّهُم﴾ (yastafizzahum): nghĩa là "làm cho họ phải rời đi", "xua đuổi họ", "gây nhiễu loạn khiến họ phải bỏ đi". Từ này mang ý nghĩa vừa là xua đuổi, vừa là làm cho mất ổn định để buộc phải ra đi.
  • ﴿مِّنَ الْأَرْضِ﴾ (mina al-ard): "khỏi vùng đất" — ở đây chỉ vùng đất Ai Cập (Misr).
  • ﴿فَأَغْرَقْنَاهُ﴾ (fa-aghraqnāhu): "thế nên TA (Allah) đã nhấn chìm hắn" — nhấn chìm trong biển.
  • ﴿وَمَن مَّعَهُ جَمِيعًا﴾ (wa man ma'ahu jamī'an): "và tất cả những ai cùng đi với hắn" — tức toàn bộ đoàn quân của hắn, không sót một ai.
  1. Giải thích nội dung câu Kinh:

Câu Kinh này thuật lại giai đoạn cuối trong cuộc đối đầu giữa Pha-ra-ông và Nabi Musa (Moses) – cầu xin bình an cho Người. Sau khi Pha-ra-ông đã chứng kiến bao nhiêu dấu lạ và bằng chứng rõ ràng về sự thật nơi Nabi Musa, hắn vẫn khăng khăng phủ nhận và tiếp tục áp bức con cháu Israel. Đến khi Nabi Musa đưa dân chúng ra đi theo lệnh của Allah, Pha-ra-ông nổi giận và toan tính xua đuổi Nabi Musa cùng dân chúng ra khỏi vùng đất Ai Cập, hòng loại bỏ họ khỏi quê hương và chấm dứt sự hiện diện của họ tại đó.

Nhưng ý muốn của kẻ bạo ngược chẳng thể vượt qua ý muốn của Allah. Allah Toàn Năng đã đáp trả bằng hình phạt thích đáng: Ngài nhấn chìm Pha-ra-ông xuống biển, cùng toàn bộ đoàn quân và những kẻ đi theo hắn, không một ai thoát khỏi. Còn Nabi Musa và những người tin theo Người thì được Allah cứu thoát an toàn. Qua đó, câu Kinh khẳng định rằng mọi âm mưu chống lại các vị Nabi và những người ngoan đạo đều sẽ thất bại, và kẻ bạo ngược dù có quyền lực đến đâu cũng sẽ bị tiêu diệt bởi công lý của Allah.

  1. Những bài học và giá trị khích lệ tinh thần hướng về Islam và Kinh Qur'an:
  • Câu Kinh cho thấy Allah luôn bảo vệ những người tin tưởng và trung thành với Ngài, dù họ có bị kẻ mạnh áp bức đến đâu. Điều này khích lệ người có đức tin hãy kiên nhẫn và tin cậy nơi Allah.
  • Số phận của Pha-ra-ông là bài học cảnh tỉnh: kẻ kiêu ngạo, bạo ngược và chống đối chân lý sẽ phải đối mặt với sự trừng phạt công minh, dù hắn nắm trong tay quyền lực và quân đội hùng mạnh.
  • Câu Kinh khẳng định rằng ý muốn của Allah luôn được thực hiện, còn toan tính của kẻ thù chân lý chỉ là hư vô. Đây là nguồn an ủi lớn lao cho những ai đang gặp khó khăn trên con đường đức tin.
  • Qua câu chuyện này, người đọc Kinh Qur'an được nhắc nhở rằng Kinh Qur'an không chỉ là lời khuyên bảo mà còn ghi lại những sự kiện lịch sử có thật, để con người suy ngẫm và rút ra bài học cho chính mình.
  • Cuối cùng, câu Kinh mời gọi con người hãy đặt niềm tin nơi Allah – Đấng Toàn Năng, Đấng công bằng – và noi gương Nabi Musa trong sự kiên định, để đạt được sự cứu rỗi và thành công trong cả hai cõi: đời này và đời sau.


📜 Câu Kinh 101-105 — Surah Al-Isra

101وَلَقَدْ آتَيْنَا مُوسَىٰ تِسْعَ آيَاتٍ بَيِّنَاتٍ ۖ فَاسْأَلْ بَنِي إِسْرَائِيلَ إِذْ جَاءَهُمْ فَقَالَ لَهُ فِرْعَوْنُ إِنِّي لَأَظُنُّكَ يَا مُوسَىٰ مَسْحُورًا
Quả thật, TA (Allah) đã ban cho Musa (Môi-sê) chín phép lạ rõ rệt(7). Ngươi (Thiên Sứ) hãy hỏi người dân Israel xem (có phải) khi Y (Musa) mang (các phép lạ đó) đến trình họ thì Pha-ra-ông đã bảo Y: “Này Musa, quả thật ta đoán Ngươi chính là tên phù thủy”.
102قَالَ لَقَدْ عَلِمْتَ مَا أَنزَلَ هَٰؤُلَاءِ إِلَّا رَبُّ السَّمَاوَاتِ وَالْأَرْضِ بَصَائِرَ وَإِنِّي لَأَظُنُّكَ يَا فِرْعَوْنُ مَثْبُورًا
(Musa) đã nói với (Pha-ra-ông): “Chắc chắn ngài biết rõ không ai có đủ khả năng ban những thứ này xuống hiện rõ trước mắt (như thế này) ngoại trừ Thượng Đế của các tầng trời và trái đất và quả thật, tôi nghĩ rằng ngài, hỡi Pha-ra-ông, sắp bị tiêu diệt.”
103فَأَرَادَ أَن يَسْتَفِزَّهُم مِّنَ الْأَرْضِ فَأَغْرَقْنَاهُ وَمَن مَّعَهُ جَمِيعًا
Thế là hắn (Pha-ra-ông) muốn loại trừ họ (Musa và dân Israel) ra khỏi vùng đất (Ai Cập), (nhưng hắn chưa kịp) thì TA đã nhấn chìm hắn cùng tất cả quân lính của hắn.
104وَقُلْنَا مِن بَعْدِهِ لِبَنِي إِسْرَائِيلَ اسْكُنُوا الْأَرْضَ فَإِذَا جَاءَ وَعْدُ الْآخِرَةِ جِئْنَا بِكُمْ لَفِيفًا
Và TA (Allah) đã phán bảo với dân Israel sau (khi tiêu diệt) hắn: “Các ngươi hãy định cư tại vùng đất (Sham)(8) cho đến khi lời hứa sau cùng xảy đến, TA sẽ tập trung các ngươi lại, trộn lẫn với nhau.”
105وَبِالْحَقِّ أَنزَلْنَاهُ وَبِالْحَقِّ نَزَلَ ۗ وَمَا أَرْسَلْنَاكَ إِلَّا مُبَشِّرًا وَنَذِيرًا
Chỉ vì chân lý mà TA đã thiên khải Nó (Qur’an) xuống (cho Thiên Sứ Muhammad) và cũng vì chân lý mà Nó được bảo vệ (không bị mai một, chỉnh sửa), và TA (Allah) chỉ cử Ngươi đến làm người mang tin mừng và cảnh báo mà thôi.
Al-IsraMục Lục Kinh Qur'an
111Câu Kinh
MeccanRevelation
103Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Isra 103

Surah Al-Isra Câu Kinh 103 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Thế là hắn (Pha-ra-ông) muốn loại trừ họ (Musa và…

Surah Câu Kinh 103/111 — Surah Al-Isra الإسراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Isra Nghe, Surah Al-Isra Bản Dịch, Surah Al-Isra mp3, Surah Al-Isra pdf. Câu Kinh 101–105. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn