Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- مَهْدًا: như chiếc nôi, được trải phẳng và thuận tiện để sinh sống.
- سَلَكَ: mở ra, tạo ra và làm cho dễ đi.
- سُبُلًا: những con đường, lối đi.
- أَزْوَاجًا: từng loại, từng cặp, từng nhóm giống nhau.
- شَتَّى: khác nhau, đa dạng về hình dáng, màu sắc, mùi vị và công dụng.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Allah là Đấng đã làm cho trái đất trở nên bằng phẳng, êm ái và thuận lợi như một chiếc nôi để con người có thể sinh sống, đi lại và khai thác. Ngài đã mở ra trong đó nhiều con đường để con người dễ dàng di chuyển, tìm kế sinh nhai và truyền bá điều tốt. Ngài cũng ban nước mưa từ trên trời xuống, rồi từ nước mưa ấy làm mọc ra muôn vàn loại cây cối, thực vật thuộc nhiều giống loài khác nhau, khác biệt về lợi ích, hương vị và màu sắc. Đây là những hồng ân rõ ràng cho thấy quyền năng, lòng nhân từ và sự sắp đặt khôn ngoan của Đấng Tạo Hóa, để con người biết suy ngẫm và biết ơn.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Trái đất và mọi tiện nghi trên đó là món quà của Allah, không phải do ngẫu nhiên mà có, nên con người cần biết ơn và sử dụng đúng cách.
- Việc Allah mở ra những con đường và ban nước mưa cho thấy Ngài luôn tạo điều kiện thuận lợi cho đời sống con người, khuyến khích con người lao động, đi lại và xây dựng cuộc sống tốt đẹp.
- Sự đa dạng của cây cối và thực vật là bằng chứng về quyền năng và lòng thương xót của Allah, đồng thời nhắc nhở con người suy ngẫm về sự vĩ đại của Ngài.
- Câu Kinh khuyến khích con người quan sát thiên nhiên, biết ơn những ân huệ thiết thực hằng ngày và hướng lòng về Đấng đã ban chúng.
- Những ân huệ này thể hiện sự hoàn hảo trong sự sắp đặt của Allah, khiến người có lương tri dễ dàng tin nhận và yêu mến con đường đức tin.
📜 Câu Kinh 51-55 — Surah Taha
Bản Dịch — Taha 53
Surah Taha Câu Kinh 53 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Ngài là) Đấng đã làm trái đất thành một nơi…Surah Câu Kinh 53/135 — Surah Taha طه (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Taha Nghe, Surah Taha Bản Dịch, Surah Taha mp3, Surah Taha pdf. Câu Kinh 51–55. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Taha
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


