Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- فِرْعَوْن: vua của Ai Cập cổ đại, kẻ đã tuyên bố mình là thần và bắt bớ dân Israel.
- رَسُولُ: sứ giả, người được phái đến để truyền đạt thông điệp.
- رَبِّ الْعَالَمِينَ: Thượng Đế của tất cả các loài thọ tạo, Đấng nuôi dưỡng và quản lý vũ trụ.
- Giải thích câu Kinh:
Allah ra lệnh cho Musa và Harun hãy cùng nhau đến gặp Pha-ra-ông, kẻ thống trị Ai Cập, và nói với hắn rằng: "Quả thật, chúng tôi là những sứ giả được Thượng Đế của tất cả vũ trụ và muôn loài phái đến." Lời tuyên bố này khẳng định nguồn gốc sứ mệnh thiêng liêng của họ không phải từ con người hay bất kỳ thế lực trần tục nào, mà từ Đấng Tạo Hóa tối cao, Đấng làm chủ và nuôi dưỡng mọi thứ tồn tại. Mục đích của sứ mệnh này là yêu cầu Pha-ra-ông chấm dứt việc bắt bớ và nô dịch dân Israel, để họ được tự do thờ phượng Allah và rời khỏi Ai Cập cùng với hai vị sứ giả. Trong câu Kinh dùng từ "رَسُول" (số ít) thay vì "رَسُولَان" (số đôi) là bởi vì Musa là người được chọn chính, còn Harun là người hỗ trợ và đi theo sau, cả hai cùng chung một sứ mệnh duy nhất nên được xem như một vị sứ giả.
- Những bài học và lợi ích từ câu Kinh:
- Câu Kinh cho thấy lòng thương xót của Allah khi Ngài không chỉ chọn một vị sứ giả mà còn cử thêm người anh em Harun để cùng Musa đối mặt với Pha-ra-ông, giúp tăng cường sức mạnh và sự tự tin trong việc truyền đạt thông điệp.
- Việc gọi Allah là "Chúa tể của muôn loài" nhắc nhở chúng ta rằng mọi quyền lực trên trái đất, dù lớn đến đâu như Pha-ra-ông, đều phải phục tùng trước quyền năng của Đấng Tạo Hóa duy nhất.
- Câu Kinh khuyến khích người có đức tin can đảm đứng lên vì lẽ phải, dù phải đối mặt với những kẻ thống trị tàn bạo, vì Allah luôn ở cùng và bảo vệ những ai thực thi sứ mệnh của Ngài.
- Đây là minh chứng cho sự công bằng và tự do tôn giáo mà Islam mang lại, khi yêu cầu chấm dứt áp bức để con người được thờ phượng Đấng Tạo Hóa của mình một cách tự do.
- Câu Kinh mở ra cánh cửa hy vọng cho những ai bị áp bức, rằng Đấng Tạo Hóa của muôn loài luôn nghe thấy tiếng kêu cứu của họ và sẽ cử đến những người giải phóng theo cách Ngài muốn.
📜 Câu Kinh 14-18 — Surah Asy-Syu'ara
Bản Dịch — Asy-Syu'ara 16
Surah Asy-Syu'ara Câu Kinh 16 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Hai Ngươi cứ đi gặp Pha-ra-ông, hai ngươi hãy nói…Surah Câu Kinh 16/227 — Surah Asy-Syu'ara الشعراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Asy-Syu'ara Nghe, Surah Asy-Syu'ara Bản Dịch, Surah Asy-Syu'ara mp3, Surah Asy-Syu'ara pdf. Câu Kinh 14–18. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Asy-Syu'ara
Kinh Qur'an
Wednesday, September 30, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


