Asy-Syu'ara · 20/227
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Asy-Syu'ara
قَالَ فَعَلْتُهَا إِذًا وَأَنَا مِنَ الضَّالِّينَ ۝٢٠
Qaala fa`altuhaaa izanw wa ana minad daaaleen
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
(Musa) nói (với Pha-ra-ông): “Tôi đã làm điều đó lúc tôi là kẻ không biết gì (vì chưa nhận được sự mặc khải của Allah).”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • ﴿فَعَلْتُهَا﴾: "Ta đã làm điều đó" — tức là hành động đánh người Ai Cập dẫn đến cái chết của hắn.
  • ﴿إِذًا﴾: "vào lúc đó" — chỉ thời điểm xảy ra sự việc trước khi Musa được phái làm Sứ Giả.
  • ﴿الضَّالِّينَ﴾: "những người lầm lỗi" — ở đây nghĩa là người phạm sai lầm do không cố ý, không phải lạc lối trong đức tin.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Musa (cầu xin Allah ban bình an cho Người) đã trả lời Fir'aun một cách trung thực và dũng cảm. Người thừa nhận rằng mình đã đánh người đàn ông Ai Cập đó và hắn đã chết, nhưng sự việc xảy ra vào thời điểm trước khi Allah ban Khải Huyền cho Người và phái Người làm Sứ Giả. Lúc đó Người chưa được hướng dẫn đầy đủ, nên đã hành động trong trạng thái thiếu hiểu biết và sai lầm — không phải cố ý giết người, mà chỉ muốn bênh vực người dân Israel bị áp bức, chẳng may cú đánh gây ra cái chết. Sau đó Người sợ bị Fir'aun và phe cánh của hắn trả thù nên đã rời Ai Cập, chạy đến vùng Madyan. Về sau, Allah vì lòng nhân từ đã ban cho Người sự hiểu biết và thiên chức Sứ Giả, sai Người đến gặp Fir'aun. Vì vậy, việc Musa lớn lên trong cung điện của Fir'aun không phải là ân huệ mà Fir'aun ban cho Người, bởi lẽ Fir'aun đã biến dân Israel thành nô lệ, giết con trai họ và để phụ nữ họ sống trong nhục nhã.

  1. Những bài học rút ra để khuyến khích con người yêu mến Islam và Kinh Qur'an:
  • Sự trung thực và dũng cảm của Musa là tấm gương cho người có đức tin: Người không chối cãi hay che giấu quá khứ của mình, mà thừa nhận sự thật trước mặt kẻ thống trị tàn bạo.
  • Câu chuyện cho thấy Allah luôn bao dung và hướng dẫn: dù một người từng phạm sai lầm trong quá khứ, nếu thành tâm thì Allah vẫn có thể nâng họ lên vị trí cao quý và ban cho họ sứ mệnh tốt đẹp.
  • Kinh Qur'an kể lại sự việc một cách chân thực, không tô vẽ cũng không bôi nhọ các vị Nabi — điều này chứng tỏ Qur'an là Lời của Đấng Tạo Hóa, Đấng biết rõ mọi điều thầm kín.
  • Câu chuyện khơi dậy lòng tin nơi người đọc: dù hoàn cảnh có khó khăn, dù bản thân từng lầm lỗi, con người vẫn có thể thay đổi và trở thành người hữu ích nếu biết quay về với Allah.
  • Qua đó, người đọc thêm yêu mến Islam — tôn giáo đề cao sự thật, công lý, lòng nhân từ và sự tha thứ, đồng thời khuyến khích con người sống can đảm, trung thực và không ngừng cầu xin sự hướng dẫn của Allah.


📜 Câu Kinh 18-22 — Surah Asy-Syu'ara

18قَالَ أَلَمْ نُرَبِّكَ فِينَا وَلِيدًا وَلَبِثْتَ فِينَا مِنْ عُمُرِكَ سِنِينَ
(Pha-ra-ông) bảo (Musa): “Há ta đã không thương yêu và nuôi nấng Ngươi như con cái hay sao? Chẳng phải Ngươi đã ở với ta nhiều năm trong đời Ngươi hay sao?”
19وَفَعَلْتَ فَعْلَتَكَ الَّتِي فَعَلْتَ وَأَنتَ مِنَ الْكَافِرِينَ
“Vậy mà Ngươi đã nhẫn tâm làm một việc đáng lẽ ra Ngươi không nên làm, Ngươi là một tên vong ơn bội nghĩa.”
20قَالَ فَعَلْتُهَا إِذًا وَأَنَا مِنَ الضَّالِّينَ
(Musa) nói (với Pha-ra-ông): “Tôi đã làm điều đó lúc tôi là kẻ không biết gì (vì chưa nhận được sự mặc khải của Allah).”
21فَفَرَرْتُ مِنكُمْ لَمَّا خِفْتُكُمْ فَوَهَبَ لِي رَبِّي حُكْمًا وَجَعَلَنِي مِنَ الْمُرْسَلِينَ
“Vì sợ ngài nên Tôi đã bỏ trốn đi xa và Thượng Đế của Tôi đã ban cho Tôi sự khôn ngoan và cử Tôi làm Thiên Sứ (của Ngài).”
22وَتِلْكَ نِعْمَةٌ تَمُنُّهَا عَلَيَّ أَنْ عَبَّدتَّ بَنِي إِسْرَائِيلَ
“Đấy là ân xưa mà ngài đã nại ra để khiển trách Tôi rồi đã bắt người dân Israel làm nô lệ.”
Asy-Syu'araMục Lục Kinh Qur'an
227Câu Kinh
MeccanRevelation
20Câu Kinh

Bản Dịch — Asy-Syu'ara 20

Surah Asy-Syu'ara Câu Kinh 20 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Musa) nói (với Pha-ra-ông): “Tôi đã làm điều đó lúc…

Surah Câu Kinh 20/227 — Surah Asy-Syu'ara الشعراء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Asy-Syu'ara Nghe, Surah Asy-Syu'ara Bản Dịch, Surah Asy-Syu'ara mp3, Surah Asy-Syu'ara pdf. Câu Kinh 18–22. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Wednesday, September 30, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn