Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- "بِالْحَقِّ": بالبراهين والمعجزات الدالة على صدق رسالته.
- "اقْتُلُوا": الأمر بالقتل.
- "أَبْنَاءَ": جمع ابن، وهم الذكور من الأولاد.
- "اسْتَحْيُوا": استبقوا وأبقوا على قيد الحياة.
- "كَيْدُ": المكر والتدبير الخفي.
- "ضَلَالٍ": ضياع وهلاك وبطلان.
- تفسير الآية:
Khi Musa đến gặp Fir'aun, Haman và Qarun với những bằng chứng rõ ràng và phép lạ từ nơi Allah, họ không chỉ dừng lại ở việc phủ nhận và chống đối, mà còn ra lệnh tàn bạo: giết tất cả con trai của những người đã tin theo Musa, và chỉ giữ lại phụ nữ để phục vụ và bóc lột họ. Đây là hành động tái diễn sự tàn ác mà Fir'aun đã từng thực hiện trước đây khi Musa mới sinh ra. Mục đích của chúng là làm suy yếu và tiêu diệt cộng đồng những người có đức tin. Nhưng mọi âm mưu và thủ đoạn của những kẻ vô đức tin đều không có kết quả tốt đẹp, mà chỉ dẫn đến sự tiêu vong, lạc lối và thất bại hoàn toàn.
- Những bài học và lợi ích từ câu Kinh này:
- Allah luôn bảo vệ những người có đức tin chân chính, dù kẻ thù có âm mưu tàn độc đến đâu, thì mọi kế hoạch của chúng đều sẽ thất bại và tan biến.
- Câu chuyện này khích lệ người có đức tin kiên nhẫn và vững vàng trước thử thách, bởi kết cục tốt đẹp luôn thuộc về những người tin tưởng nơi Allah.
- Nó cho thấy sự tàn bạo của những kẻ chống đối chân lý không thể lay chuyển được sự thật, mà chỉ làm tăng thêm sự bất công cho chính họ.
- Đây là lời nhắc nhở rằng quyền năng của Allah là tối thượng, và mọi âm mưu chống lại Ngài đều nằm trong sự kiểm soát của Ngài, cuối cùng sẽ dẫn đến sự hủy diệt cho những kẻ vô đức tin.
- Câu Kinh khuyến khích người đọc tin tưởng vào sự công bằng của Allah, đồng thời tìm thấy niềm an ủi và hy vọng trong việc tuân theo con đường chính đạo.
📜 Câu Kinh 23-27 — Surah Gafir
Bản Dịch — Gafir 25
Surah Gafir Câu Kinh 25 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Khi (Musa) mang chân lý từ nơi TA đến cho…Surah Câu Kinh 25/85 — Surah Gafir غافر (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Gafir Nghe, Surah Gafir Bản Dịch, Surah Gafir mp3, Surah Gafir pdf. Câu Kinh 23–27. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


