Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- وَجَعَلَهَا: Ngài (Ibrahim) đã làm cho nó (lời tuyên thệ độc tôn Allah) trở thành.
- كَلِمَةً: Một lời (ý chỉ lời tuyên thệ "Không có thần nào ngoài Allah").
- بَاقِيَةً: Còn lại, tồn tại lâu dài.
- فِي عَقِبِهِ: Trong dòng dõi, con cháu của ông.
- لَعَلَّهُمْ: Mong rằng họ (những người sau này).
- يَرْجِعُونَ: Quay trở lại (với đức tin và sự tuân phục Allah).
- Giải thích câu Kinh:
Ibrahim (cầu xin sự bình an cho ông) đã biến lời tuyên thệ độc tôn Allah – tức là "Không có thần nào ngoài Allah" – thành một di sản còn mãi trong dòng dõi con cháu của ông. Ông mong muốn rằng trong thế hệ sau của mình sẽ luôn có những người thờ phượng một mình Allah, không kết hợp bất cứ thứ gì với Ngài. Mục đích là để những người đi sau có thể quay trở lại với Allah, sám hối khỏi tội lỗi và sự đa thần, trở về với sự tuân phục và thờ phượng chỉ riêng Ngài. Đối với người dân Mecca thời đó – những người đã biết rằng tổ tiên họ là Ibrahim đã truyền lại lời tuyên thệ độc tôn này – điều đó nhắc nhở họ hãy trở về với đức tin chân chính.
- Những bài học và lợi ích từ câu Kinh:
- Câu Kinh cho thấy tầm quan trọng của việc để lại di sản đức tin tốt đẹp cho con cháu, như Ibrahim đã để lại lời tuyên thệ độc tôn Allah trong dòng dõi mình.
- Nó khuyến khích chúng ta luôn hướng về sự sám hối và quay trở lại với Allah, bất kể chúng ta đã lầm lạc đến đâu.
- Nó nhắc nhở rằng lời tuyên thệ "Không có thần nào ngoài Allah" là nền tảng của đức tin, là chìa khóa để được hướng dẫn và tha thứ.
- Câu Kinh thể hiện lòng nhân từ của Allah khi Ngài luôn để lại những dấu hiệu và lời nhắc nhở trong các thế hệ, để con người có cơ hội trở về với Ngài.
- Nó truyền cảm hứng cho người Muslim hãy noi gương Ibrahim trong việc giáo dục con cháu về đức tin thuần khiết và sự thờ phượng một mình Allah.
📜 Câu Kinh 26-30 — Surah Az-Zukhruf
Bản Dịch — Az-Zukhruf 28
Surah Az-Zukhruf Câu Kinh 28 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Ibrahim) đã làm cho nó (lời Tawhid: chỉ có Allah…Surah Câu Kinh 28/89 — Surah Az-Zukhruf الزخرف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Az-Zukhruf Nghe, Surah Az-Zukhruf Bản Dịch, Surah Az-Zukhruf mp3, Surah Az-Zukhruf pdf. Câu Kinh 26–30. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Az-Zukhruf
Kinh Qur'an
Thursday, October 1, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


