Al-A'raf · 105/206
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-A'raf
حَقِيقٌ عَلَىٰ أَن لَّا أَقُولَ عَلَى اللَّهِ إِلَّا الْحَقَّ ۚ قَدْ جِئْتُكُم بِبَيِّنَةٍ مِّن رَّبِّكُمْ فَأَرْسِلْ مَعِيَ بَنِي إِسْرَائِيلَ ۝١٠٥
Haqeequn `alaaa al laaa aqoola `alal laahi illal haqq; qad ji`tukum bibaiyinatim mir Rabbikum fa arsil ma`iya Baneee Israaa`eel
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
“Ta chỉ được phép nói sự thật về Allah. Quả thật, Ta mang đến cho quí ngài bằng chứng rõ ràng từ Thượng Đế của quí ngài, vì vậy, hãy cho người dân Israel đi theo Ta.”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • "حَقِيقٌ" (haqīq): có nghĩa là xứng đáng, thích hợp, đúng đắn, là điều tất yếu phải như vậy.
  • "عَلَىٰ أَن لَّا أَقُولَ" (alā an lā aqūla): nghĩa là "rằng ta không được nói".
  • "بِبَيِّنَةٍ" (bibayyinah): bằng một bằng chứng rõ ràng, một dấu hiệu hiển nhiên chứng minh sự thật.
  • "فَأَرْسِلْ" (fa-arsil): hãy thả ra, hãy giải phóng, hãy để cho đi.
  • "بَنِي إِسْرَائِيلَ" (Banī Isrā'īl): con cháu của Israel (tức Nabi Ya'qub), chỉ dân tộc Do Thái.
  1. Giải thích nội dung câu kinh:

Nabi Musa (Moses) – cầu xin Allah ban bình an cho Người – đã nói với Pharaoh rằng: Vì ta là một vị Sứ giả được cử đến từ Thượng Đế của các ngươi, nên ta hoàn toàn xứng đáng và có bổn phận chỉ nói về Allah những điều chân thật, không bao giờ được phép bịa đặt hay thêm bớt điều gì vào lời của Ngài. Ta không nói theo ý muốn của bản thân, mà chỉ truyền đạt đúng những gì Allah đã mặc khải cho ta.

Rồi Nabi Musa tiếp tục khẳng định: Quả thật, ta đã mang đến cho các ngươi một bằng chứng rõ ràng và hùng hồn từ Thượng Đế của các ngươi – đó là phép lạ về bàn tay phát sáng và cây gậy biến thành con rắn – để chứng minh rằng ta thực sự là vị Sứ giả được cử đến từ Ngài, và những gì ta truyền đạt là sự thật không thể chối cãi.

Sau khi đưa ra bằng chứng ấy, Nabi Musa yêu cầu Pharaoh: Vậy thì hãy thả con cháu Israel ra và để họ đi cùng ta. Hãy chấm dứt sự áp bức, nô dịch và cưỡng bức mà ngươi đã dùng để giam giữ họ, hãy để họ được tự do thờ phượng Allah và trở về vùng đất thiêng liêng mà tổ tiên họ đã từng sinh sống. Quả thật, Pharaoh đã biến họ thành nô lệ và bóc lột họ sau khi Nabi Yusuf (Joseph) qua đời.

  1. Những bài học và giá trị rút ra từ câu kinh:
  • Câu kinh dạy rằng người truyền đạt thông điệp của Allah phải tuyệt đối trung thực, chỉ nói sự thật về Ngài, không được thêm bớt hay bóp méo lời Ngài vì bất kỳ mục đích cá nhân nào.
  • Việc Nabi Musa đưa ra bằng chứng rõ ràng khi kêu gọi mọi người cho thấy rằng lời kêu gọi đến với Islam luôn đi kèm với lý lẽ và dẫn chứng thuyết phục, chứ không dựa trên sự ép buộc hay mù quáng.
  • Câu chuyện nhắc nhở chúng ta về giá trị thiêng liêng của tự do và công lý: việc giải phóng con người khỏi áp bức, nô dịch là một phần quan trọng trong sứ mệnh của các vị Nabi, và Islam luôn đứng về phía người bị áp bức.
  • Qua hình ảnh Nabi Musa kiên định trước Pharaoh – một kẻ thống trị tàn bạo – chúng ta học được rằng sự thật và lòng tin nơi Allah sẽ ban cho người tin hữu sức mạnh để đối mặt với mọi thế lực bất công, dù chúng có hùng mạnh đến đâu.
  • Câu kinh khuyến khích chúng ta tìm hiểu và suy ngẫm về những bằng chứng mà Allah đã ban xuống, để nhận ra chân lý và noi theo con đường của những vị Sứ giả chân chính.


📜 Câu Kinh 103-107 — Surah Al-A'raf

103ثُمَّ بَعَثْنَا مِن بَعْدِهِم مُّوسَىٰ بِآيَاتِنَا إِلَىٰ فِرْعَوْنَ وَمَلَئِهِ فَظَلَمُوا بِهَا ۖ فَانظُرْ كَيْفَ كَانَ عَاقِبَةُ الْمُفْسِدِينَ
Rồi sau bọn họ, TA đã phái Musa mang những phép lạ của TA đến gặp Pha-ra-ông và quần thần của hắn nhưng chúng đã phủ nhận các phép lạ đó. Thế nên, Ngươi (hỡi Thiên Sứ) hãy xem hậu quả của những kẻ đại nghịch đã xảy ra thế nào!
104وَقَالَ مُوسَىٰ يَا فِرْعَوْنُ إِنِّي رَسُولٌ مِّن رَّبِّ الْعَالَمِينَ
Musa nói: “Hỡi Pha-ra-ông, quả thật Ta chính là Sứ Giả của Thượng Đế của vũ trụ và vạn vật.”
105حَقِيقٌ عَلَىٰ أَن لَّا أَقُولَ عَلَى اللَّهِ إِلَّا الْحَقَّ ۚ قَدْ جِئْتُكُم بِبَيِّنَةٍ مِّن رَّبِّكُمْ فَأَرْسِلْ مَعِيَ بَنِي إِسْرَائِيلَ
“Ta chỉ được phép nói sự thật về Allah. Quả thật, Ta mang đến cho quí ngài bằng chứng rõ ràng từ Thượng Đế của quí ngài, vì vậy, hãy cho người dân Israel đi theo Ta.”
106قَالَ إِن كُنتَ جِئْتَ بِآيَةٍ فَأْتِ بِهَا إِن كُنتَ مِنَ الصَّادِقِينَ
(Pha-ra-ông) bảo: “Nếu Ngươi mang đến một dấu hiệu lạ thì Ngươi hãy trưng bày nó ra xem nếu Ngươi nói thật!”
107فَأَلْقَىٰ عَصَاهُ فَإِذَا هِيَ ثُعْبَانٌ مُّبِينٌ
Thề là (Musa) ném chiếc gậy của Y xuống, nó lập tức biến thành một con rắn thực sự.
Al-A'rafMục Lục Kinh Qur'an
206Câu Kinh
MeccanRevelation
105Câu Kinh

Bản Dịch — Al-A'raf 105

Surah Al-A'raf Câu Kinh 105 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Ta chỉ được phép nói sự thật về Allah. Quả…

Surah Câu Kinh 105/206 — Surah Al-A'raf الأعراف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-A'raf Nghe, Surah Al-A'raf Bản Dịch, Surah Al-A'raf mp3, Surah Al-A'raf pdf. Câu Kinh 103–107. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn