Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- مِلَّة: tôn giáo, con đường đức tin và lối sống mà một vị Nabi truyền dạy.
- حَنِيفًا: người nghiêng hẳn về chân lý, chỉ thờ phượng một mình Allah, xa lánh mọi thứ thờ phượng sai trái.
- مُشْرِكِينَ: những người tổ hợp thờ phượng cùng với Allah các thần linh khác.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Sau khi Allah trình bày về các vị Nabi và những người đi theo chân lý, Ngài phán với Thiên Sứ Muhammad rằng Ngài đã mặc khải cho Người hãy đi theo tôn giáo của Nabi Ibrahim – một tôn giáo thuần khiết, nghiêng hẳn về chân lý, chỉ thờ phượng một mình Allah, từ bỏ mọi thứ thờ phượng sai trái, tuyên bố đoạn tuyệt với những người thờ đa thần, kêu gọi con người đến với Allah và thực hành theo giáo luật của Ngài. Đó chính là Islam – con đường mà Nabi Ibrahim đã đi theo. Nabi Ibrahim hoàn toàn không thuộc về những người thờ đa thần như những kẻ thờ đa thần vẫn ngộ nhận, mà ông là người thống nhất đức tin nơi một mình Allah, và ông là tấm gương mẫu mực cho những người thống nhất đức tin.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Islam không phải là tôn giáo mới mẻ, mà là sự tiếp nối con đường thuần khiết của Nabi Ibrahim – vị tổ phụ của đức tin thống nhất.
- Việc đi theo con đường chân lý đòi hỏi sự kiên định, nghiêng hẳn về chân lý và từ bỏ mọi thứ thờ phượng sai trái.
- Nabi Ibrahim là tấm gương sáng cho mọi người thống nhất đức tin, và việc noi theo ông là con đường dẫn đến sự hài lòng của Allah.
- Câu Kinh khẳng định sự trong sạch của Nabi Ibrahim khỏi mọi thứ thờ phượng đa thần, qua đó nhắc nhở người Muslim giữ gìn đức tin thuần khiết.
- Đây là lời mời gọi dịu dàng đến với Islam: một con đường rõ ràng, có gương mẫu từ các vị Nabi, và phần thưởng lớn lao cho những ai đi theo.
📜 Câu Kinh 121-125 — Surah An-Nahl
Bản Dịch — An-Nahl 123
Surah An-Nahl Câu Kinh 123 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Sau đó, TA đã mặc khải cho Ngươi (Thiên Sứ…Surah Câu Kinh 123/128 — Surah An-Nahl النحل (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nahl Nghe, Surah An-Nahl Bản Dịch, Surah An-Nahl mp3, Surah An-Nahl pdf. Câu Kinh 121–125. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Nahl
Kinh Qur'an
Thursday, October 1, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


