Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu Kinh:
- بَنِي إِسْرَائِيلَ (Bani Israil): Con cháu của Nabi Ya'qub (Israel), tức dân tộc Do Thái.
- أَنجَيْنَاكُم (Anjaynakum): Ta đã cứu thoát các ngươi.
- عَدُوِّكُمْ ('Aduwwikum): Kẻ thù của các ngươi, ở đây chỉ Pharaon (Fir'awn) và binh lính của hắn.
- وَاعَدْنَاكُمْ (Wa'a'dnakum): Ta đã hẹn với các ngươi.
- جَانِبَ الطُّورِ الْأَيْمَنَ (Janiba At-Tur Al-Ayman): Phía bên phải của núi Tur (núi Sinai).
- الْمَنَّ (Al-Mann): Một loại thức ăn ngọt như mật ong, giống như nhựa cây tiết ra.
- السَّلْوَى (As-Salwa): Một loại chim nhỏ có thịt thơm ngon, giống chim cút (chim simani).
Tafsir (Giải thích nội dung câu Kinh):
Allah – Đấng Tối Cao – nhắc lại với con cháu Israil những ân huệ vĩ đại mà Ngài đã ban cho họ. Ngài phán: Hỡi con cháu Israil, hãy nhớ lại khi TA đã giải thoát các ngươi khỏi kẻ thù của các ngươi là Pharaon – kẻ đã bắt các ngươi làm nô lệ, giết hại con trai và để cho phụ nữ sống sót trong nhục nhã. TA đã cứu các ngươi khỏi sự bất công của hắn và binh lính hắn.
Và TA đã hứa hẹn với các ngươi – qua lời hứa với Musa – rằng TA sẽ ngự xuống bên phía phải của ngọn núi Tur để ban Kinh Tawrah (Cựu Ước) và trò chuyện với Musa tại đó. Đó là một vinh dự lớn lao và một ân huệ cao quý.
Ngoài ra, trong thời gian các ngươi lang thang nơi hoang mạc (Tih), TA đã ban xuống cho các ngươi thức ăn từ trời: "Al-Mann" – một loại thức uống ngọt như mật ong, và "As-Salwa" – một loại chim nhỏ thịt thơm ngon như chim cút. Các ngươi được ăn uống thoải mái mà không phải lao nhọc kiếm tìm.
Thoạt nhìn, câu Kinh này như được nói với con cháu Israil ngay tại thời điểm những ân huệ ấy đang diễn ra. Nhưng thực tế, giữa sự kiện vượt qua biển và lời phán này có một khoảng thời gian cùng nhiều biến cố đã xảy ra. Allah nhắc lại những ân huệ ấy để nhắc nhở họ về lòng thương xót và sự chăm sóc của Ngài dành cho họ.
Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
- Allah luôn nhớ đến những ân huệ Ngài ban cho con người – Ngài nhắc lại để chúng ta biết ơn và ghi nhớ, từ đó tăng thêm đức tin và lòng biết ơn đối với Đấng Tạo Hóa.
- Sự giải thoát khỏi áp bức là ân huệ lớn – Khi Allah cứu dân Israil khỏi Pharaon, đó là minh chứng rằng Ngài luôn nghe thấy lời cầu xin của những người bị áp bức và sẽ giải cứu họ vào lúc thích hợp.
- Allah ban xuống cả của ăn và sự an toàn – Ngài không chỉ giải thoát họ khỏi kẻ thù mà còn nuôi dưỡng họ bằng những thức ăn từ trời. Điều này cho thấy lòng thương xót vô bờ của Allah dành cho những người tin tưởng và kiên nhẫn.
- Islam là tôn giáo của lòng biết ơn – Người Muslim được khuyến khích luôn nhớ đến những ân huệ của Allah trong mọi hoàn cảnh, dù là nhỏ bé hay lớn lao, để tâm hồn được thanh thản và tràn đầy niềm tin.
- Câu chuyện của dân Israil là bài học cho chúng ta – Những ân huệ mà Allah ban cho họ cũng là dấu hiệu cho thấy Ngài luôn ở bên những người tin tưởng, và rằng sau mỗi khó khăn đều có sự nhẹ nhõm và phần thưởng từ Ngài.
- Kinh Qur'an là nguồn an ủi và hy vọng – Qua những câu chuyện như thế này, người đọc Kinh Qur'an cảm nhận được tình thương của Allah, từ đó thêm yêu mến Islam và khao khát học hỏi Kinh Qur'an nhiều hơn.
📜 Câu Kinh 78-82 — Surah Taha
Bản Dịch — Taha 80
Surah Taha Câu Kinh 80 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Hỡi dân Israel! TA (Allah) đã giải cứu các ngươi…Surah Câu Kinh 80/135 — Surah Taha طه (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Taha Nghe, Surah Taha Bản Dịch, Surah Taha mp3, Surah Taha pdf. Câu Kinh 78–82. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Taha
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


