Al-Hajj · 43/78
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Hajj
وَقَوْمُ إِبْرَاهِيمَ وَقَوْمُ لُوطٍ ۝٤٣
Wa qawmu Ibraaheema wa qawmu Loot
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
- Và cả đám dân của Ibrahim và đám dân của Lut (cũng phủ nhận giống tương tự).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • وَقَوْمُ: "và dân chúng của" – từ "قَوْم" trong tiếng Ả Rập có nghĩa là một nhóm người, một dân tộc hoặc một cộng đồng cùng chia sẻ huyết thống hoặc địa bàn sinh sống.
  • إِبْرَاهِيمَ: "Ibrahim" – vị Tiên tri (Nabi) được Allah phái đến để kêu gọi dân chúng thờ phượng một mình Allah, từ bỏ việc thờ hình tượng.
  • لُوطٍ: "Lut" – vị Tiên tri (Nabi) được Allah phái đến để cảnh báo dân chúng về những hành vi đồi bại và tội lỗi nghiêm trọng mà họ đang làm.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Câu Kinh này nằm trong chuỗi các câu kể về những cộng đồng dân tộc trong quá khứ đã phủ nhận và chối bỏ các vị Tiên tri được Allah gửi đến với họ. Sau khi đề cập đến dân của Nabi Nuh, dân 'Ad, dân Thamud, Allah tiếp tục nhắc đến dân của Nabi Ibrahim và dân của Nabi Lut.

Cụ thể, dân của Nabi Ibrahim đã chối bỏ và phủ nhận lời kêu gọi của Ngài, mặc dù Ngài đã mang đến cho họ những bằng chứng rõ ràng về sự thật và kêu gọi họ quay về thờ phượng một mình Allah, từ bỏ việc thờ phượng hình tượng và các thần linh giả tạo. Tương tự, dân của Nabi Lut cũng đã phủ nhận Ngài và không chịu nghe theo lời cảnh báo của Ngài về những hành vi tội lỗi và đồi bại mà họ đang thực hiện.

Qua đó, Allah muốn an ủi và trấn an Nabi Muhammad (cầu xin bình an cho Ngài) rằng việc dân chúng của Ngài phủ nhận và chối bỏ Ngài không phải là điều mới lạ hay chưa từng xảy ra. Những cộng đồng trước đây cũng đã từng phủ nhận các vị Tiên tri của họ, nhưng cuối cùng Allah đã trừng phạt họ một cách thích đáng. Điều này cho thấy quy luật của Allah trong việc đối xử với những kẻ phủ nhận sự thật là không thay đổi: Ngài ban cho họ thời gian để ăn năn, nhưng nếu họ vẫn tiếp tục phủ nhận, thì hình phạt sẽ đến với họ.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Câu Kinh nhắc nhở chúng ta rằng việc bị phủ nhận và chối bỏ không phải là điều gì đó xa lạ đối với những người truyền bá sự thật. Ngay cả các vị Tiên tri vĩ đại như Ibrahim và Lut cũng đã từng bị dân chúng của họ phủ nhận. Điều này khuyến khích người Muslim kiên nhẫn và vững vàng khi gặp phải sự phản đối trong việc truyền đạt thông điệp của Islam.
  • Câu Kinh cho thấy sự công bằng của Allah: Ngài không trừng phạt ngay lập tức mà ban cho con người thời gian để suy ngẫm và quay về với Ngài. Điều này mở ra cơ hội cho những ai muốn ăn năn và cải thiện bản thân.
  • Câu Kinh khuyến khích chúng ta tìm hiểu về lịch sử của các vị Tiên tri và các cộng đồng trước đây, để rút ra bài học và tránh lặp lại những sai lầm của họ.
  • Câu Kinh nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc lắng nghe và tuân theo lời kêu gọi của các vị Tiên tri, bởi vì việc phủ nhận sự thật sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong cả cuộc sống này và Đời Sau.
  • Câu Kinh thể hiện lòng thương xót của Allah đối với nhân loại: Ngài gửi các vị Tiên tri đến để hướng dẫn con người đến con đường đúng đắn, và Ngài kiên nhẫn chờ đợi sự ăn năn của họ trước khi giáng hình phạt. Điều này khuyến khích chúng ta tin tưởng vào sự công bằng và lòng thương xót của Allah, đồng thời nỗ lực sống theo những gì Ngài đã truyền dạy.


📜 Câu Kinh 41-45 — Surah Al-Hajj

41الَّذِينَ إِن مَّكَّنَّاهُمْ فِي الْأَرْضِ أَقَامُوا الصَّلَاةَ وَآتَوُا الزَّكَاةَ وَأَمَرُوا بِالْمَعْرُوفِ وَنَهَوْا عَنِ الْمُنكَرِ ۗ وَلِلَّهِ عَاقِبَةُ الْأُمُورِ
(Những người được TA hứa trợ giúp) là những ai mà nếu TA để họ an cư trên trái đất thì họ chu đáo duy trì lễ nguyện Salah, xuất Zakah, kêu gọi làm điều tốt, ngăn cản làm điều xấu. Và kết cuộc của mọi sự việc đều thuộc về quyền của Allah.
42وَإِن يُكَذِّبُوكَ فَقَدْ كَذَّبَتْ قَبْلَهُمْ قَوْمُ نُوحٍ وَعَادٌ وَثَمُودُ
Và nếu họ (đám dân của Ngươi – hỡi Thiên Sứ Muhammad) phủ nhận Ngươi thì quả thật trước họ đám dân của Nuh, của ‘Ad và của Thamud cũng đã phủ nhận (giống như vậy).
43وَقَوْمُ إِبْرَاهِيمَ وَقَوْمُ لُوطٍ
- Và cả đám dân của Ibrahim và đám dân của Lut (cũng phủ nhận giống tương tự).
44وَأَصْحَابُ مَدْيَنَ ۖ وَكُذِّبَ مُوسَىٰ فَأَمْلَيْتُ لِلْكَافِرِينَ ثُمَّ أَخَذْتُهُمْ ۖ فَكَيْفَ كَانَ نَكِيرِ
Đám dân của Madyan (cũng đã phủ nhận Shu’aib giống như thế), (tương tự) Musa cũng đã bị phủ nhận. Tuy nhiên, TA đã thường tạm tha cho những kẻ vô đức tin (một thời gian ngắn) rồi sau đó TA mới trừng phạt họ (một cách bất ngờ). Bởi thế, (hãy xem) sự trừng phạt của TA giáng xuống (họ) khủng khiếp như thế nào!
45فَكَأَيِّن مِّن قَرْيَةٍ أَهْلَكْنَاهَا وَهِيَ ظَالِمَةٌ فَهِيَ خَاوِيَةٌ عَلَىٰ عُرُوشِهَا وَبِئْرٍ مُّعَطَّلَةٍ وَقَصْرٍ مَّشِيدٍ
Đích thực đã có nhiều thị trấn bị TA tiêu diệt khi đang làm điều sai quấy đến nỗi mái nhà của họ nằm lật ngược ngổn ngang, nhiều giếng nước và lâu đài kiên cố trở thành hoang tàn.
Al-HajjMục Lục Kinh Qur'an
78Câu Kinh
MedinanRevelation
43Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Hajj 43

Surah Al-Hajj Câu Kinh 43 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : - Và cả đám dân của Ibrahim và đám dân…

Surah Câu Kinh 43/78 — Surah Al-Hajj الحج (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Hajj Nghe, Surah Al-Hajj Bản Dịch, Surah Al-Hajj mp3, Surah Al-Hajj pdf. Câu Kinh 41–45. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn