An-Nur · 23/64
Bản Dịch Phiên Âm — Surah An-Nur
إِنَّ الَّذِينَ يَرْمُونَ الْمُحْصَنَاتِ الْغَافِلَاتِ الْمُؤْمِنَاتِ لُعِنُوا فِي الدُّنْيَا وَالْآخِرَةِ وَلَهُمْ عَذَابٌ عَظِيمٌ ۝٢٣
Innal lazeena yarmoonal muhsanaatil ghaafilaatil mu`minaati lu`inoo fid dunyaa wal Aakhirati wa lahum `azaabun `azeem
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Quả thật những ai vu khống những người phụ nữ có đức tin trinh thục và ngay thơ (làm điều Zina) thì họ sẽ bị nguyền rủa trên trần thế và cả Đời Sau; và họ sẽ phải chịu sự trừng phạt khủng khiếp.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. معاني الكلمات:
  • يَرْمُونَ: buộc tội, vu khống (ở đây nghĩa là vu khống tội ngoại tình).
  • الْمُحْصَنَاتِ: những phụ nữ trong trắng, tiết hạnh, không làm điều ô uế.
  • الْغَافِلَاتِ: những người không hề nghĩ đến điều xấu đó, lòng trong sạch, không mảy may biết đến tội lỗi bị vu cho.
  • الْمُؤْمِنَاتِ: những người có đức tin nơi Allah và Sứ giả của Ngài.
  • لُعِنُوا: bị đuổi khỏi lòng thương xót của Allah.
  • عَذَابٌ عَظِيمٌ: hình phạt vô cùng lớn lao, khủng khiếp.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Quả thật, những kẻ vu khống, buộc tội ngoại tình cho những phụ nữ trong trắng, tiết hạnh, những người không hề nghĩ đến điều ô uế ấy, và là những người có đức tin nơi Allah và Sứ giả của Ngài – những kẻ đó đã bị đuổi khỏi lòng thương xót của Allah ngay trong cuộc sống trần gian này và cả ở Đời Sau. Ở trần gian, họ bị trừng phạt bằng hình phạt giáo luật dành cho kẻ vu khống; còn ở Đời Sau, họ phải chịu hình phạt nơi Hỏa Ngục. Và họ sẽ phải gánh chịu một hình phạt vô cùng to lớn, khủng khiếp.

Trong câu Kinh này còn có bằng chứng cho thấy rằng kẻ nào xúc phạm hoặc vu khống một trong những người vợ của Thiên Sứ Muhammad ﷺ thì đã rơi vào tình trạng vô đức tin, bởi vì điều đó là sự xúc phạm đến chính Thiên Sứ và là sự chống đối lại điều Allah đã mặc khải.

  1. Những bài học và giá trị rút ra từ câu Kinh:
  • Câu Kinh khẳng định sự nghiêm trọng của tội vu khống, đặc biệt là vu khống tội ngoại tình đối với những phụ nữ trong trắng, có đức tin. Đây là một trong những đại tội bị nghiêm cấm và bị trừng phạt nặng nề cả ở trần gian lẫn Đời Sau.
  • Câu Kinh đề cao phẩm giá và sự trong sạch của người phụ nữ có đức tin, đồng thời bảo vệ danh dự của họ khỏi những lời vu khống độc ác. Điều này cho thấy Islam luôn tôn trọng và bảo vệ phụ nữ.
  • Câu Kinh nhắc nhở người có đức tin phải giữ gìn lưỡi và lời nói, tránh xa những lời vu khống, đồn thổi, bởi vì lời nói có thể hủy hoại danh dự con người và khiến người nói phải chịu trách nhiệm trước Allah.
  • Câu Kinh khẳng định rằng công lý của Allah là tuyệt đối: kẻ làm điều xấu sẽ bị trừng phạt, còn người bị oan ức sẽ được đền bù. Điều này mang lại niềm an ủi và hy vọng cho những ai bị đối xử bất công.
  • Câu Kinh mở ra cánh cửa sám hối cho những ai lỡ phạm tội vu khống, khuyến khích họ quay về với Allah, sửa chữa lỗi lầm và cầu xin sự tha thứ, bởi vì lòng thương xót của Allah bao trùm tất cả những ai thành tâm sám hối.
  • Câu Kinh khuyến khích người có đức tin noi gương những phụ nữ trong trắng, tiết hạnh, giữ gìn phẩm giá và đức tin, đồng thời cảnh tỉnh trước những âm mưu chia rẽ và bôi nhọ danh dự của những người trong sạch.


📜 Câu Kinh 21-25 — Surah An-Nur

21۞ يَا أَيُّهَا الَّذِينَ آمَنُوا لَا تَتَّبِعُوا خُطُوَاتِ الشَّيْطَانِ ۚ وَمَن يَتَّبِعْ خُطُوَاتِ الشَّيْطَانِ فَإِنَّهُ يَأْمُرُ بِالْفَحْشَاءِ وَالْمُنكَرِ ۚ وَلَوْلَا فَضْلُ اللَّهِ عَلَيْكُمْ وَرَحْمَتُهُ مَا زَكَىٰ مِنكُم مِّنْ أَحَدٍ أَبَدًا وَلَٰكِنَّ اللَّهَ يُزَكِّي مَن يَشَاءُ ۗ وَاللَّهُ سَمِيعٌ عَلِيمٌ
Hỡi những người có đức tin, các ngươi chớ đi theo bước đường của Shaytan. Ai đi theo bước đường của Shaytan thì nó sẽ xúi y làm chuyện xấu và tội lỗi. Nếu không nhờ hồng phúc và lòng thương xót của Allah dành cho các ngươi thì sẽ không một ai trong các ngươi được tẩy sạch tội lỗi, tuy nhiên, Allah tẩy sạch tội lỗi cho ai Ngài muốn. Quả thật, Allah là Đấng Hằng Nghe, Đấng Hằng Biết.
22وَلَا يَأْتَلِ أُولُو الْفَضْلِ مِنكُمْ وَالسَّعَةِ أَن يُؤْتُوا أُولِي الْقُرْبَىٰ وَالْمَسَاكِينَ وَالْمُهَاجِرِينَ فِي سَبِيلِ اللَّهِ ۖ وَلْيَعْفُوا وَلْيَصْفَحُوا ۗ أَلَا تُحِبُّونَ أَن يَغْفِرَ اللَّهُ لَكُمْ ۗ وَاللَّهُ غَفُورٌ رَّحِيمٌ
Những người giàu có và dư dả trong các ngươi chớ thề một cách dứt khoát rằng họ sẽ không bố thí cho bà con họ hàng của mình, cho những người khó khăn, và cho những người di cư vì con đường của Allah (đã liên can trong vụ phao tin đồn xấu về ‘A-ishah). Họ hãy nên đại lượng và bỏ qua. Lẽ nào các ngươi không thích được Allah tha thứ cho các ngươi hay sao?! Quả thật, Allah là Đấng Hằng Tha Thứ, Đấng Nhân Từ.(2)
23إِنَّ الَّذِينَ يَرْمُونَ الْمُحْصَنَاتِ الْغَافِلَاتِ الْمُؤْمِنَاتِ لُعِنُوا فِي الدُّنْيَا وَالْآخِرَةِ وَلَهُمْ عَذَابٌ عَظِيمٌ
Quả thật những ai vu khống những người phụ nữ có đức tin trinh thục và ngay thơ (làm điều Zina) thì họ sẽ bị nguyền rủa trên trần thế và cả Đời Sau; và họ sẽ phải chịu sự trừng phạt khủng khiếp.
24يَوْمَ تَشْهَدُ عَلَيْهِمْ أَلْسِنَتُهُمْ وَأَيْدِيهِمْ وَأَرْجُلُهُم بِمَا كَانُوا يَعْمَلُونَ
Vào Ngày mà chiếc lưỡi, bàn tay cũng như bàn chân của họ sẽ đứng ra làm chứng chống lại họ về những gì mà họ đã làm.
25يَوْمَئِذٍ يُوَفِّيهِمُ اللَّهُ دِينَهُمُ الْحَقَّ وَيَعْلَمُونَ أَنَّ اللَّهَ هُوَ الْحَقُّ الْمُبِينُ
Vào Ngày hôm đó, Allah sẽ thanh toán mọi việc làm của họ và họ sẽ biết Allah đích thực là chân lý hiển hiện.
An-NurMục Lục Kinh Qur'an
64Câu Kinh
MedinanRevelation
23Câu Kinh

Bản Dịch — An-Nur 23

Surah An-Nur Câu Kinh 23 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Quả thật những ai vu khống những người phụ nữ…

Surah Câu Kinh 23/64 — Surah An-Nur النور (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nur Nghe, Surah An-Nur Bản Dịch, Surah An-Nur mp3, Surah An-Nur pdf. Câu Kinh 21–25. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn