Al-Ahzab · 38/73
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Ahzab
مَّا كَانَ عَلَى النَّبِيِّ مِنْ حَرَجٍ فِيمَا فَرَضَ اللَّهُ لَهُ ۖ سُنَّةَ اللَّهِ فِي الَّذِينَ خَلَوْا مِن قَبْلُ ۚ وَكَانَ أَمْرُ اللَّهِ قَدَرًا مَّقْدُورًا ۝٣٨
Maa kaana `alan nabiyyyi min harajin feemaa faradal laahu lahoo sunnatal laahi fil lazeena khalaw min qabl; wa kaana amrul laahi qadaram maqdooraa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Nabi (Muhammad) không phạm tội trong những điều Allah đã ra lệnh cho Y thi hành. Đấy là đường lối của Allah cho các thế hệ đã qua của các thời trước. Và mệnh lệnh của Allah đã được ban hành thành luật (bắt buộc phải tuân thủ).

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

Giải thích từ ngữ:

  • حَرَجٍ (haraj): sự chật vật, sự túng bấn, sự o ép hay tội lỗi — ở đây nghĩa là điều gì đó bị coi là sai trái hoặc đáng chê trách.
  • فَرَضَ اللَّهُ لَهُ (farada Allāhu lahu): điều mà Allah đã quy định và cho phép dành cho Người (Thiên Sứ).
  • سُنَّةَ اللَّهِ (sunnata Allāh): đường lối, quy luật mà Allah đã áp dụng nhất quán.
  • خَلَوْا مِن قَبْلُ (khalaw min qabl): những người đã qua đi trước đó, tức các vị Nabi thời trước.
  • قَدَرًا مَّقْدُورًا (qadaran maqdūrā): sự an bài đã được định sẵn, nhất định phải xảy ra, không gì cản trở được.

Tafsir (giải thích ý nghĩa) của Ayah:

Allah Toàn Năng khẳng định rằng Thiên Sứ Muhammad ﷺ không hề mắc tội lỗi hay bị chê trách vì những điều mà Allah đã cho phép Người làm — cụ thể ở đây là việc kết hôn với người vợ cũ của người con nuôi sau khi họ ly hôn. Đây không phải là điều gì mới lạ hay sai trái, mà chính là đường lối mà Allah đã áp dụng cho các vị Nabi trước Người. Các vị Nabi thời trước cũng đã làm những điều tương tự, và họ không bị coi là phạm tội vì điều đó. Vì vậy, Thiên Sứ ﷺ không phải là người đầu tiên làm điều này, cũng không phải là ngoại lệ kỳ lạ giữa các vị Sứ Giả.

Hơn nữa, việc này xảy ra không phải do ý muốn hay sự lựa chọn cá nhân của Thiên Sứ ﷺ, mà là mệnh lệnh của Allah — một mệnh lệnh đã được an bài từ trước, nhất định phải được thực hiện và không ai có thể ngăn cản hay thay đổi. Qua đó, Allah muốn thiết lập một quy tắc quan trọng: hủy bỏ tục lệ nhận con nuôi theo cách mà người ta coi con nuôi ngang hàng với con ruột về mặt huyết thống và hôn nhân. Đây là một sự an bài mang tính luật pháp và trí tuệ sâu xa, nhằm phân biệt rõ ràng giữa con ruột và con nuôi trong các quy định của Islam.

Những bài học và lợi ích rút ra từ Ayah:

  1. Islam là tôn giáo của sự dễ dàng, không phải của sự o ép: Allah không muốn tạo ra sự chật vật hay gánh nặng không cần thiết cho các vị Nabi cũng như cho tín đồ. Những gì Allah cho phép là hợp pháp và không có gì đáng chê trách.
  2. Thiên Sứ Muhammad ﷺ là sự tiếp nối của các vị Nabi trước: Người không mang đến một điều gì hoàn toàn mới lạ hay kỳ quặc, mà đi theo con đường của các vị Sứ Giả tiền nhiệm. Điều này giúp người tin hiểu rằng Islam là sự hoàn thiện của chuỗi thông điệp thiêng liêng.
  3. Sự an bài của Allah là tuyệt đối: Mọi việc xảy ra đều nằm trong kế hoạch và sự định đoạt của Allah. Điều này mang lại sự bình an trong tâm hồn cho người tin — khi họ biết rằng mọi chuyện đều có lý do và mục đích tốt đẹp.
  4. Luật pháp Islam được xây dựng trên sự công bằng và rõ ràng: Việc hủy bỏ tục lệ đồng nhất con nuôi với con ruột trong hôn nhân là một bước tiến quan trọng, bảo vệ quyền lợi và danh dự của tất cả mọi người, đồng thời tránh những nhầm lẫn trong quan hệ gia đình.
  5. Sự vâng lời tuyệt đối của Thiên Sứ ﷺ đối với Allah: Người thực hiện mệnh lệnh của Allah dù điều đó có thể gặp phải sự phản đối từ xã hội. Đây là tấm gương cho người tin về sự kiên định trên con đường chân lý.
  6. Islam tôn vinh các vị Nabi và bảo vệ danh dự của họ: Ayah này khẳng định rõ ràng rằng Thiên Sứ ﷺ vô tội và trong sạch, đồng thời cho thấy các vị Nabi trước cũng được Allah bảo vệ khỏi những điều bị coi là sai trái.

Những bài học này khuyến khích người đọc yêu mến Islam hơn, hiểu rằng đây là tôn giáo của sự cân bằng, công lý và lòng thương xót, đồng thời tin tưởng vào sự an bài hoàn hảo của Allah trong mọi việc.



📜 Câu Kinh 36-40 — Surah Al-Ahzab

36وَمَا كَانَ لِمُؤْمِنٍ وَلَا مُؤْمِنَةٍ إِذَا قَضَى اللَّهُ وَرَسُولُهُ أَمْرًا أَن يَكُونَ لَهُمُ الْخِيَرَةُ مِنْ أَمْرِهِمْ ۗ وَمَن يَعْصِ اللَّهَ وَرَسُولَهُ فَقَدْ ضَلَّ ضَلَالًا مُّبِينًا
Người có đức tin thực sự, nam cũng như nữ, không phải là những người khi mà Allah và Thiên Sứ của Ngài đã quyết định việc gì thì họ lại đòi quyền được lựa chọn trong công việc của họ. Ai bất tuân Allah và Thiên Sứ của Ngài thì quả thật y đã công khai lầm lạc.
37وَإِذْ تَقُولُ لِلَّذِي أَنْعَمَ اللَّهُ عَلَيْهِ وَأَنْعَمْتَ عَلَيْهِ أَمْسِكْ عَلَيْكَ زَوْجَكَ وَاتَّقِ اللَّهَ وَتُخْفِي فِي نَفْسِكَ مَا اللَّهُ مُبْدِيهِ وَتَخْشَى النَّاسَ وَاللَّهُ أَحَقُّ أَن تَخْشَاهُ ۖ فَلَمَّا قَضَىٰ زَيْدٌ مِّنْهَا وَطَرًا زَوَّجْنَاكَهَا لِكَيْ لَا يَكُونَ عَلَى الْمُؤْمِنِينَ حَرَجٌ فِي أَزْوَاجِ أَدْعِيَائِهِمْ إِذَا قَضَوْا مِنْهُنَّ وَطَرًا ۚ وَكَانَ أَمْرُ اللَّهِ مَفْعُولًا
Ngươi (hỡi Thiên Sứ) hãy nhớ lại khi Ngươi nói với người(3) mà Allah và Ngươi đã ban ân: “Con hãy giữ vợ(4) của con lại và hãy sợ Allah.” Trong khi đó, Ngươi cố giấu kín trong lòng mình điều(5) mà Allah sẽ tuyên bố. Ngươi sợ thiên hạ bàn tán chê cười trong lúc Allah là Đấng mà Ngươi cần phải sợ hơn cả. Cho nên, sau khi Zaid (con trai của Harithah) đã chấm dứt hoàn toàn với vợ của y thì TA gả nữ ta cho Ngươi mục đích để những người có đức tin không gặp phải trở ngại trong việc kết hôn với những người vợ của những đứa con nuôi của mình khi chúng đã hoàn toàn chấm dứt với vợ của chúng. Và mệnh lệnh của Allah thì phải được thực thi và chấp hành.
38مَّا كَانَ عَلَى النَّبِيِّ مِنْ حَرَجٍ فِيمَا فَرَضَ اللَّهُ لَهُ ۖ سُنَّةَ اللَّهِ فِي الَّذِينَ خَلَوْا مِن قَبْلُ ۚ وَكَانَ أَمْرُ اللَّهِ قَدَرًا مَّقْدُورًا
Nabi (Muhammad) không phạm tội trong những điều Allah đã ra lệnh cho Y thi hành. Đấy là đường lối của Allah cho các thế hệ đã qua của các thời trước. Và mệnh lệnh của Allah đã được ban hành thành luật (bắt buộc phải tuân thủ).
39الَّذِينَ يُبَلِّغُونَ رِسَالَاتِ اللَّهِ وَيَخْشَوْنَهُ وَلَا يَخْشَوْنَ أَحَدًا إِلَّا اللَّهَ ۗ وَكَفَىٰ بِاللَّهِ حَسِيبًا
(Các vị Nabi này) là những người rao truyền thông điệp của Allah và sợ Ngài; họ không sợ bất kỳ ai trừ một mình Allah. Bởi lẽ một mình Allah thôi đã đủ xét xử và thanh toán (các việc làm của đám bầy tôi).
40مَّا كَانَ مُحَمَّدٌ أَبَا أَحَدٍ مِّن رِّجَالِكُمْ وَلَٰكِن رَّسُولَ اللَّهِ وَخَاتَمَ النَّبِيِّينَ ۗ وَكَانَ اللَّهُ بِكُلِّ شَيْءٍ عَلِيمًا
Muhammad không phải là cha của bất kỳ ai trong số những người đàn ông của các ngươi mà Y chính là vị Thiên Sứ của Allah và là vị Nabi cuối cùng. Quả thật, Allah hằng biết tất cả mọi thứ.
Al-AhzabMục Lục Kinh Qur'an
73Câu Kinh
MedinanRevelation
38Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Ahzab 38

Surah Al-Ahzab Câu Kinh 38 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Nabi (Muhammad) không phạm tội trong những điều Allah đã…

Surah Câu Kinh 38/73 — Surah Al-Ahzab الأحزاب (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Ahzab Nghe, Surah Al-Ahzab Bản Dịch, Surah Al-Ahzab mp3, Surah Al-Ahzab pdf. Câu Kinh 36–40. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn