Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- فَكَذَّبُوهُ: họ đã phủ nhận ông (Nuh).
- فَأَنجَيْنَاهُ: nên TA (Allah) đã cứu ông.
- الْفُلْكِ: con tàu.
- وَأَغْرَقْنَا: và TA đã nhấn chìm.
- بِآيَاتِنَا: các dấu hiệu của TA.
- عَمِينَ: những kẻ mù lòa (về tâm hồn).
- Giải thích câu Kinh:
Dân chúng của Nuh đã phủ nhận ông và tiếp tục trong sự vô đức tin. Khi Nuh cầu xin Allah tiêu diệt họ, Allah đã cứu Nuh và những người có đức tin đi cùng ông trên con tàu khỏi bị nhấn chìm. Còn những kẻ phủ nhận các dấu hiệu của Allah, TA đã nhấn chìm họ bằng trận đại hồng thủy để trừng phạt. Quả thật, lòng của họ đã bị mù lòa, không thể nhìn thấy chân lý.
- Những bài học rút ra:
- Allah luôn cứu những người có đức tin và tuân theo sứ giả của Ngài.
- Sự phủ nhận chân lý và các dấu hiệu của Allah dẫn đến sự hủy diệt.
- Tấm lòng mù lòa trước chân lý là nguyên nhân dẫn đến sự lầm lạc.
- Câu chuyện này khuyến khích chúng ta noi gương những người có đức tin kiên định và tránh xa sự phủ nhận.
📜 Câu Kinh 62-66 — Surah Al-A'raf
Bản Dịch — Al-A'raf 64
Surah Al-A'raf Câu Kinh 64 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Người dân (của Nuh) đã phủ nhận Y nên TA…Surah Câu Kinh 64/206 — Surah Al-A'raf الأعراف (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-A'raf Nghe, Surah Al-A'raf Bản Dịch, Surah Al-A'raf mp3, Surah Al-A'raf pdf. Câu Kinh 62–66. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-A'raf
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


