Al-Furqan · 38/77
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Furqan
وَعَادًا وَثَمُودَ وَأَصْحَابَ الرَّسِّ وَقُرُونًا بَيْنَ ذَٰلِكَ كَثِيرًا ۝٣٨
Wa `Aadanw Samooda wa As haabar Rassi wa quroonam baina zaalika kaseeraa
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Dân ‘Ad, dân Thamud, dân Rass và nhiều thế hệ giữa họ cũng đã chịu số phận tương tự.

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ cần làm rõ trong câu Kinh:
  • "عَادًا" (Ād): tên một dân tộc cổ đại, là dân của Nabi Hūd (Hud).
  • "ثَمُودَ" (Thamūd): tên một dân tộc cổ đại, là dân của Nabi Ṣāliḥ (Salih).
  • "أَصْحَابَ الرَّسِّ" (Aṣḥāb ar-Rass): những người dân sống quanh một cái giếng (Rass nghĩa là giếng không được xây đá bao quanh). Họ là những người thờ thần tượng.
  • "قُرُونًا" (Qurūn): số nhiều của "qarn", nghĩa là các thế hệ, các dân tộc đã sống trong các thời kỳ khác nhau.
  • "بَيْنَ ذَٰلِكَ" (bayna dhālika): ở giữa những dân tộc đó, tức là trong khoảng thời gian giữa các dân tộc đã được nhắc đến.
  1. Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:

Allah đã tiêu diệt dân tộc Ād – dân của Nabi Hūd, và dân tộc Thamūd – dân của Nabi Ṣāliḥ, cùng những người dân sống quanh giếng nước (Aṣḥāb ar-Rass). Những người này là một dân tộc thờ thần tượng, đã bị gửi đến một vị Nabi để kêu gọi họ quay về với Allah, nhưng họ đã phủ nhận và chống đối vị Nabi đó. Vì tội lỗi và sự ngạo mạn của họ, họ đã bị trừng phạt thích đáng – nhà cửa, tài sản của họ bị sụp đổ, và chính giếng nước của họ cũng bị sụp lở. Ngoài ra, Allah cũng đã tiêu diệt rất nhiều thế hệ và dân tộc khác sống trong khoảng thời gian giữa các dân tộc này – những dân tộc mà chỉ có Allah mới biết hết số lượng và danh tính của họ. Tất cả những điều này là bài học về quyền năng của Allah trong việc trừng phạt những kẻ phủ nhận và chống đối các vị Nabi của Ngài.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu Kinh:
  • Allah là Đấng Toàn Năng, có quyền tiêu diệt bất kỳ dân tộc nào dù họ có hùng mạnh đến đâu, khi họ phủ nhận các vị Nabi và tiếp tục thờ thần tượng.
  • Lịch sử nhân loại đầy rẫy những dân tộc đã bị tiêu diệt vì tội lỗi của họ, điều này nhắc nhở chúng ta rằng con đường phủ nhận và chống đối chỉ dẫn đến sự hủy diệt.
  • Việc nhắc đến nhiều dân tộc và thế hệ khác nhau cho thấy rằng thông điệp của Islam là dành cho tất cả mọi người, mọi thời đại, và rằng Allah luôn gửi sứ giả đến với từng cộng đồng.
  • Câu Kinh khuyến khích chúng ta suy ngẫm về lịch sử, biết ơn Allah vì đã hướng dẫn chúng ta đến với đức tin, và tránh xa những hành vi dẫn đến sự trừng phạt.
  • Đối với những người tin tưởng, câu Kinh này là nguồn an ủi và động viên: dù những kẻ chống đối có đông đảo và mạnh mẽ đến đâu, thì quyền năng của Allah luôn bao trùm và công lý của Ngài sẽ được thực thi.


📜 Câu Kinh 36-40 — Surah Al-Furqan

36فَقُلْنَا اذْهَبَا إِلَى الْقَوْمِ الَّذِينَ كَذَّبُوا بِآيَاتِنَا فَدَمَّرْنَاهُمْ تَدْمِيرًا
TA đã phán bảo (cả hai): “Hai ngươi hãy ra đi gặp đám người đã phủ nhận những Phép Lạ của TA.” (Nhưng đám người đó đã phủ nhận hai người họ) nên TA đã tiêu diệt tất cả bọn chúng.
37وَقَوْمَ نُوحٍ لَّمَّا كَذَّبُوا الرُّسُلَ أَغْرَقْنَاهُمْ وَجَعَلْنَاهُمْ لِلنَّاسِ آيَةً ۖ وَأَعْتَدْنَا لِلظَّالِمِينَ عَذَابًا أَلِيمًا
Người dân của Nuh, khi họ cho những Thiên Sứ (của TA) nói dối, TA đã nhấn chìm họ dưới nước và lấy họ làm một bài học cảnh cáo nhân loại. Và TA đã chuẩn bị cho những kẻ làm điều sai quấy hình phạt đau đớn.
38وَعَادًا وَثَمُودَ وَأَصْحَابَ الرَّسِّ وَقُرُونًا بَيْنَ ذَٰلِكَ كَثِيرًا
Dân ‘Ad, dân Thamud, dân Rass và nhiều thế hệ giữa họ cũng đã chịu số phận tương tự.
39وَكُلًّا ضَرَبْنَا لَهُ الْأَمْثَالَ ۖ وَكُلًّا تَبَّرْنَا تَتْبِيرًا
TA đã trình bày cho mỗi thế hệ những hình ảnh thí dụ và TA đã tiêu diệt từng thế hệ một cách khủng khiếp.
40وَلَقَدْ أَتَوْا عَلَى الْقَرْيَةِ الَّتِي أُمْطِرَتْ مَطَرَ السَّوْءِ ۚ أَفَلَمْ يَكُونُوا يَرَوْنَهَا ۚ بَلْ كَانُوا لَا يَرْجُونَ نُشُورًا
Quả thật họ (những người Quraish) đã đi ngang qua một thị trấn bị tàn phá bởi một trận mưa hiểm ác. Thế, họ đã không từng nhìn thấy nó hay sao? Không, họ không mong được phục sinh trở lại (cho việc xét xử).
Al-FurqanMục Lục Kinh Qur'an
77Câu Kinh
MeccanRevelation
38Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Furqan 38

Surah Al-Furqan Câu Kinh 38 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Dân ‘Ad, dân Thamud, dân Rass và nhiều thế hệ…

Surah Câu Kinh 38/77 — Surah Al-Furqan الفرقان (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Furqan Nghe, Surah Al-Furqan Bản Dịch, Surah Al-Furqan mp3, Surah Al-Furqan pdf. Câu Kinh 36–40. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Wednesday, September 30, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn