Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ثُمَّ: sau đó, rồi thì.
- دَمَّرْنَا: Chúng Ta đã tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
- الْآخَرِينَ: những kẻ còn lại, những người khác.
- Giải thích câu Kinh:
Sau khi Ngài đã cứu Nabiy Lut và những người tin theo ông, Allah Toàn Năng đã tiêu diệt những kẻ còn lại trong dân chúng của ông – những kẻ đã phủ nhận sự thật và không chấp nhận điều mà Nabiy Lut mang đến. Sự hủy diệt này là hình phạt dành cho những ai cố tình chối bỏ và tiếp tục sai lầm của mình.
- Những bài học rút ra:
- Câu Kinh này nhắc nhở chúng ta rằng Allah luôn công bằng: Ngài cứu những người tin tưởng và trừng phạt những kẻ phủ nhận sự thật.
- Nó khuyến khích chúng ta noi theo con đường của những người tin tưởng để được an toàn và cứu rỗi.
- Nó cho thấy sức mạnh tuyệt đối của Allah trong việc bảo vệ những người ngoan đạo và tiêu diệt những kẻ chống đối.
- Đây là lời cảnh tỉnh cho những ai còn do dự, hãy mau chóng quay về với Islam và Kinh Qur'an, bởi đó là con đường duy nhất dẫn đến sự cứu rỗi và bình an đích thực.
📜 Câu Kinh 134-138 — Surah As-Saffat
Bản Dịch — As-Saffat 136
Surah As-Saffat Câu Kinh 136 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Sau đó, TA đã hủy diệt đám người còn lại.-Surah Câu Kinh 136/182 — Surah As-Saffat الصافات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah As-Saffat Nghe, Surah As-Saffat Bản Dịch, Surah As-Saffat mp3, Surah As-Saffat pdf. Câu Kinh 134–138. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah As-Saffat
Kinh Qur'an
Sunday, October 4, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


