Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- بَأْسَنَا: hình phạt và sự trừng phạt khắc nghiệt của Chúng Ta (Allah).
- آمَنَّا: chúng tôi đã tin tưởng.
- وَحْدَهُ: duy nhất Ngài, không có đối tác ngang hàng.
- كَفَرْنَا: chúng tôi đã phủ nhận, từ bỏ.
- مُشْرِكِينَ: những kẻ đã tổ hợp thần linh khác cùng với Allah trong thờ phượng.
- Giải thích câu Kinh:
Khi những kẻ phủ nhận đức tin tận mắt chứng kiến hình phạt khủng khiếp của Allah giáng xuống, lúc đó họ mới lên tiếng thú nhận đức tin — nhưng sự thú nhận ấy chẳng còn ích lợi gì nữa. Họ nói: "Chúng tôi tin nơi Allah duy nhất, và chúng tôi từ bỏ tất cả những gì chúng tôi từng thờ phượng ngoài Ngài, dù là các thần linh hay tượng đá." Họ tuyên bố đoạn tuyệt với mọi thứ mà trước đây họ đã đặt ngang hàng với Allah trong việc thờ phượng. Tuy nhiên, đức tin vào thời điểm chứng kiến hình phạt không được chấp nhận, bởi đó không phải là đức tin tự nguyện mà là sự thú nhận bị cưỡng bức bởi nỗi sợ hãi cận kề.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh nhắc nhở rằng đức tin chỉ có giá trị khi được lựa chọn tự do trước khi hình phạt ập đến, chứ không phải khi đã nhìn thấy sự trừng phạt.
- Islam kêu gọi con người quay về với Allah duy nhất ngay từ bây giờ, khi còn thời gian và cơ hội, chứ đừng trì hoãn đến lúc quá muộn.
- Việc từ bỏ mọi hình thức thờ phượng ngoài Allah là cốt lõi của đức tin, và đó là con đường giải thoát thật sự.
- Câu Kinh thể hiện lòng thương xót của Allah khi Ngài vẫn gửi đến những dấu hiệu và sứ giả trước khi hình phạt đến, để con người có thể nhận ra chân lý.
- Đây là lời cảnh tỉnh cho những ai còn chần chừ: hãy tin nơi Allah và đón nhận Qur'an ngay hôm nay, bởi đức tin muộn màng sẽ không mang lại lợi ích gì.
📜 Câu Kinh 82-85 — Surah Gafir
Bản Dịch — Gafir 84
Surah Gafir Câu Kinh 84 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Khi họ nhìn thấy sự trừng phạt của TA thì…Surah Câu Kinh 84/85 — Surah Gafir غافر (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Gafir Nghe, Surah Gafir Bản Dịch, Surah Gafir mp3, Surah Gafir pdf. Câu Kinh 82–85. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


