Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- ﴿لَا يُؤْمِنُونَ بِهِ﴾: họ không tin vào Kinh Qur'an và vào Muhammad ﷺ.
- ﴿خَلَتْ﴾: đã qua, đã xảy ra từ trước.
- ﴿سُنَّةُ الْأَوَّلِينَ﴾: đường lối của Allah đối với các thế hệ trước, tức cách Ngài đối xử với những kẻ phủ nhận các vị sứ giả.
- Giải thích câu Kinh:
Allah thông báo rằng những kẻ vô đức tin này không tin vào Kinh Qur'an được ban xuống cho Muhammad ﷺ, giống như tình trạng của các cộng đồng trước đây đã phủ nhận các vị sứ giả của họ. Việc họ không tin không phải là điều mới lạ, mà đã từng xảy ra với những thế hệ đi trước. Quy luật của Allah đối với những kẻ chống đối và phủ nhận các sứ giả đã được định sẵn: họ sẽ bị tiêu diệt nếu tiếp tục kiên trì trên sự vô đức tin. Câu Kinh này vừa là lời cảnh báo nghiêm khắc dành cho dân Makkah, vừa là lời an ủi dành cho vị sứ giả ﷺ rằng ông không phải là người đầu tiên bị phủ nhận, và rằng kết cục của những kẻ phủ nhận là điều đã được biết trước.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Kinh Qur'an là lời chân lý, và việc một số người không tin không làm giảm đi giá trị của nó.
- Allah có quy luật bất biến trong việc đối xử với những kẻ phủ nhận sứ giả; điều này khuyến khích con người suy ngẫm về lịch sử để rút ra bài học.
- Câu Kinh nhắc nhở người tin rằng con đường của những người đi trước luôn có bài học, và rằng sự kiên nhẫn trên con đường đức tin là điều được tưởng thưởng.
- Đây là lời mời gọi mọi người hãy tin vào Kinh Qur'an và vị sứ giả ﷺ trước khi quá muộn, bởi kết cục tốt đẹp thuộc về những ai tin tưởng và làm điều thiện.
- Việc tìm hiểu Kinh Qur'an mở ra cánh cửa hiểu biết và bình an, giúp con người tránh khỏi con đường của những kẻ đã bị tiêu diệt vì sự ngạo mạn và phủ nhận chân lý.
📜 Câu Kinh 11-15 — Surah Al-Hijr
Bản Dịch — Al-Hijr 13
Surah Al-Hijr Câu Kinh 13 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Chúng không tin Nó (Qur’an), và tiền lệ của những…Surah Câu Kinh 13/99 — Surah Al-Hijr الحجر (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Hijr Nghe, Surah Al-Hijr Bản Dịch, Surah Al-Hijr mp3, Surah Al-Hijr pdf. Câu Kinh 11–15. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Hijr
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


