Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- Giải nghĩa các từ cần làm rõ trong câu kinh:
- الرَّوَاسِي (ar-rawāsī): những ngọn núi vững chắc, được ví như những chiếc neo cố định.
- تَمِيدَ (tamīda): rung chuyển, nghiêng ngả, dao động.
- فِجَاجًا (fijājan): những con đường rộng mở, những lối đi thoáng đãng.
- سُبُلًا (subulan): những con đường, những lộ trình để đi lại.
- يَهْتَدُونَ (yahtadūn): được hướng dẫn, tìm thấy đường đi đúng, đạt được mục đích.
- Giải thích ý nghĩa câu kinh:
Allah Toàn Năng đã ban cho trái đất những ngọn núi kiên cố, vững chãi như những chiếc neo khổng lồ giữ cho mặt đất không bị rung chuyển, nghiêng ngả dưới chân con người. Nếu không có những ngọn núi ấy, trái đất sẽ chao đảo, khiến cuộc sống của con người không thể ổn định. Đồng thời, Ngài cũng tạo ra trên trái đất – và giữa những ngọn núi ấy – những con đường rộng lớn, những lối đi thông thoáng, để con người có thể dễ dàng di chuyển, đi lại, tìm đến những nơi cần đến và đạt được những lợi ích, mục đích của mình trong cuộc sống. Qua đó, con người có thể nhận ra quyền năng và lòng nhân từ của Đấng Tạo Hóa, mà hướng lòng về Ngài, thờ phượng Ngài duy nhất.
- Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
- Câu kinh cho thấy quyền năng vĩ đại của Allah trong việc tạo dựng và sắp đặt vũ trụ, trái đất và núi non một cách hài hòa, cân đối để phục vụ đời sống con người.
- Nhắc nhở con người biết suy ngẫm về những ân huệ vô hình nhưng vô cùng to lớn: sự vững chãi của mặt đất, những con đường thuận tiện cho việc đi lại, mưu sinh.
- Khuyến khích con người biết ơn Đấng đã ban những phương tiện để sinh sống và di chuyển, từ đó càng thêm gắn bó và yêu mến đạo Islam – con đường đưa đến sự hướng dẫn toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần.
- Mở ra niềm tin rằng Đấng đã sắp đặt trái đất vững vàng cũng chính là Đấng hướng dẫn con người đến với chân lý, nếu họ biết tìm tòi và đi theo con đường Ngài chỉ dẫn.
📜 Câu Kinh 29-33 — Surah Al-Anbiya
Bản Dịch — Al-Anbiya 31
Surah Al-Anbiya Câu Kinh 31 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : TA đã đặt trên trái đất những quả núi kiên…Surah Câu Kinh 31/112 — Surah Al-Anbiya الأنبياء (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Anbiya Nghe, Surah Al-Anbiya Bản Dịch, Surah Al-Anbiya mp3, Surah Al-Anbiya pdf. Câu Kinh 29–33. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah Al-Anbiya
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


