Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات التي تحتاج إلى شرح:
- ﴿أَمْ﴾: từ dùng để nêu câu hỏi mang ý phủ định hoặc chuyển hướng, ở đây mang nghĩa "hay là / phải chăng".
- ﴿لَمْ يُنَبَّأْ﴾: chưa được báo cho biết, chưa được thông tin.
- ﴿صُحُفِ﴾: những trang kinh sách, những tờ kinh được ghi chép.
- ﴿مُوسَى﴾: Musa (Môi-se), vị Nabi được Allah ban cho Kinh Tawrah (Torah).
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Câu Kinh này mang tính chất quở trách và cảnh tỉnh những kẻ ngạo mạn, những kẻ tự cho mình đủ khả năng phán xét và nói những điều sai lệch về Allah mà không dựa trên kiến thức nào. Allah đặt ra câu hỏi: Phải chăng những kẻ đó chưa từng được nghe, chưa từng được biết về những gì đã được ghi trong các trang Kinh mà Allah đã ban xuống cho Nabi Musa – tức là Kinh Tawrah – và cả những gì được ghi trong các trang Kinh của Nabi Ibrahim, vị Nabi đã hoàn thành trọn vẹn mọi điều Allah giao phó và đã truyền đạt đầy đủ cho dân chúng?
Ý nghĩa sâu xa ở đây là: nếu những kẻ đó thực sự chịu tìm hiểu, chịu suy ngẫm về nội dung các Kinh sách trước đây, họ sẽ thấy rằng những gì được mặc khải cho Nabi Muhammad ﷺ hoàn toàn phù hợp và nhất quán với những gì đã được ban xuống cho các Nabi trước đó. Những Kinh sách ấy đều khẳng định sự duy nhất của Allah, khẳng định con đường chính đạo, và khẳng định rằng mọi lời nói, hành động đều phải dựa trên sự thật và công lý. Vì vậy, việc những kẻ ngạo mạn phủ nhận và bịa đặt về Allah chỉ cho thấy sự thiếu hiểu biết và sự kiêu ngạo của họ, chứ không phải vì họ có bằng chứng hay lý lẽ nào.
Câu Kinh cũng ngầm nhắc nhở rằng kiến thức về các Kinh sách trước đây là điều đã được truyền lại và nhiều người trong thời điểm đó đã biết đến, đặc biệt là những người thuộc dân Kinh sách. Vậy nên, sự phủ nhận của những kẻ chống đối không xuất phát từ thiếu thông tin, mà xuất phát từ sự cố chấp và lòng kiêu ngạo.
- Những bài học và lợi ích được rút ra:
- Câu Kinh khuyến khích con người tìm tòi, học hỏi và suy ngẫm về các nguồn kiến thức chân chính, đặc biệt là các Kinh sách mà Allah đã ban xuống, để nhận ra sự thống nhất và nhất quán trong thông điệp của tất cả các Nabi.
- Câu Kinh dạy rằng không được nói về Allah, về tôn giáo hay về bất cứ điều gì thuộc về đức tin mà không có kiến thức và bằng chứng rõ ràng.
- Câu Kinh cảnh tỉnh con người tránh xa thói kiêu ngạo và cố chấp, vì đó là nguyên nhân khiến con người từ chối sự thật dù sự thật đã quá rõ ràng.
- Câu Kinh mở ra cánh cửa để người đọc tìm hiểu về sự liên tục và thống nhất của thông điệp Thiên Khải qua các thời đại, từ Nabi Ibrahim, Nabi Musa đến Nabi Muhammad ﷺ, từ đó thêm vững tin vào Islam.
- Câu Kinh nhắc nhở rằng Islam không phải là điều gì mới lạ hay tách biệt, mà là sự tiếp nối và hoàn thiện của con đường chính đạo mà các Nabi trước đây đã mang đến, điều này giúp người tìm hiểu cảm thấy gần gũi và dễ chấp nhận hơn.
- Câu Kinh khuyến khích mỗi người tự trau dồi kiến thức, đọc và nghiên cứu để có cái nhìn đúng đắn, tránh bị dẫn dắt bởi những lời nói vô căn cứ hay những phán đoán thiếu cơ sở.
📜 Câu Kinh 34-38 — Surah An-Najm
Bản Dịch — An-Najm 36
Surah An-Najm Câu Kinh 36 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Hoặc lẽ nào hắn đã không được cảnh báo về…Surah Câu Kinh 36/62 — Surah An-Najm النجم (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Najm Nghe, Surah An-Najm Bản Dịch, Surah An-Najm mp3, Surah An-Najm pdf. Câu Kinh 34–38. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Najm
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


