Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- يَقُولُونَ: họ nói, ý chỉ những kẻ phủ nhận sự sống lại.
- أَإِنَّا: phải chăng chúng ta...? (câu hỏi mang ý phủ nhận, ngạc nhiên).
- لَمَرْدُودُونَ: chắc chắn sẽ bị đưa trở lại, sẽ được đưa về.
- فِي الْحَافِرَةِ: trở về trạng thái ban đầu, trở lại cuộc sống như trước; "الحافرة" nghĩa là khởi đầu, trạng thái đầu tiên.
- Giải thích ý nghĩa của câu Kinh:
Những kẻ phủ nhận việc phục sinh sau khi chết đã nói một cách ngạc nhiên và chế giễu: "Phải chăng chúng ta thực sự sẽ được đưa trở lại cuộc sống sau khi đã chết? Phải chăng chúng ta sẽ trở lại như tình trạng ban đầu, được sống lại lần nữa sau khi thân xác đã mục nát và trở thành xương khô?" Họ cho rằng điều đó thật vô lý và không thể xảy ra, và họ xem việc trở lại đó là điều viển vông, sai lầm. Câu Kinh này thuật lại lời nói của họ để phản ánh sự phủ nhận và thái độ hoài nghi của họ đối với Ngày Phán Xét và sự sống lại.
- Những bài học và lợi ích rút ra:
- Câu Kinh cho thấy những kẻ phủ nhận sự sống lại thường dùng lý trí hạn hẹp của mình để phán xét quyền năng của Allah, trong khi Allah có thể làm sống lại người chết một cách dễ dàng.
- Nó nhắc nhở người có đức tin rằng sự sống lại là chắc chắn, và việc tin vào Ngày Sau là một phần quan trọng của đức tin Islam.
- Câu Kinh khuyến khích chúng ta suy ngẫm về khởi đầu của mình: Đấng đã tạo ra chúng ta từ hư không lần đầu chắc chắn có thể tạo lại chúng ta lần nữa.
- Nó dạy chúng ta không nên bắt chước thái độ chế giễu và phủ nhận của những kẻ vô đức tin, mà hãy chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ với Allah bằng việc làm ngoan đạo.
- Niềm tin vào sự sống lại mang lại ý nghĩa cho cuộc sống, thúc đẩy con người làm điều tốt và tránh điều xấu, đồng thời an ủi những ai bị đối xử bất công rằng công lý sẽ được thực thi.
📜 Câu Kinh 8-12 — Surah An-Nazi'at
Bản Dịch — An-Nazi'at 10
Surah An-Nazi'at Câu Kinh 10 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : (Những kẻ không tin) thường bảo: “Chúng ta sẽ thực…Surah Câu Kinh 10/46 — Surah An-Nazi'at النازعات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah An-Nazi'at Nghe, Surah An-Nazi'at Bản Dịch, Surah An-Nazi'at mp3, Surah An-Nazi'at pdf. Câu Kinh 8–12. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah An-Nazi'at
Kinh Qur'an
Tuesday, September 29, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


