Mishary Rashid Alafasy
✓
Mahmoud Khalil Al-Husary
✓
Abdurrahman As-Sudais
✓
Mohamed Siddiq Al-Minshawi
✓
Abdul Basit Abdul Samad
✓
Ali Al-Hudhaify
✓
Ahmed ibn Ali al-Ajamy
✓
Abu Bakr Ash-Shaatree
✓
Muhammad Ayyoub
✓
Abdullah Basfar
✓
Abdullah Al-Juhani
✓
Maher Al Muaiqly
✓
Bản Dịch — Tafsir
- معاني الكلمات:
- أَوَآبَاؤُنَا: "ông cha tổ tiên của chúng ta" – những người đã qua đời trước chúng ta.
- الْأَوَّلُونَ: "những người thời trước" – những thế hệ xa xưa, đã mất từ lâu.
- Giải thích câu kinh:
Đây là một phần trong lời nói của những kẻ phủ nhận sự sống lại, khi họ lấy làm lạ và cho rằng điều đó thật vô lý. Sau khi nghe lời cảnh báo về việc con người sẽ được dựng sống lại sau khi đã chết và trở thành cát bụi cùng xương khô, họ thốt lên đầy vẻ hoài nghi: "Chẳng lẽ chúng ta – sau khi đã chết và tan thành đất với xương cốt mục nát – lại thực sự được dựng sống lại từ mồ mả ư? Và cả ông cha tổ tiên của chúng ta, những người đã ra đi từ rất lâu trước đây, cũng sẽ được dựng sống lại nữa sao?"
Họ nhắc đến "ông cha tổ tiên thời trước" như một cách nhấn mạnh sự vô lý theo suy nghĩ hạn hẹp của họ: bởi vì những thế hệ xa xưa ấy đã chết từ lâu, xương cốt đã tan biến, nên việc họ được dựng sống lại càng khó tin hơn nữa. Qua đó, họ bày tỏ thái độ phủ nhận và cho rằng việc dựng sống lại là điều không thể xảy ra.
- Những bài học và giá trị gợi mở:
- Câu kinh này cho thấy sự hoài nghi của con người thường xuất phát từ việc so sánh với những gì họ quen thuộc trong đời sống trần gian, trong khi quyền năng của Đấng Tạo Hóa vượt xa mọi giới hạn đó.
- Việc nhắc đến tổ tiên đã khuất nhắc nhở chúng ta rằng mọi thế hệ, dù xa xưa đến đâu, đều nằm trong sự quản lý và quyền năng của Allah.
- Câu chuyện này khuyến khích người đọc suy ngẫm về sự sống lại và ngày phán xét, từ đó sống có trách nhiệm hơn với cuộc đời mình.
- Đức tin vào sự sống lại là một phần quan trọng của đạo Islam, giúp con người hướng đến điều thiện và tránh xa điều ác, bởi biết rằng mọi việc làm đều sẽ được đền đáp.
- Cuối cùng, câu kinh mời gọi chúng ta mở lòng đón nhận chân lý, thay vì vội vàng phủ nhận những điều mình chưa hiểu hết, để có thể tìm thấy sự bình an và ý nghĩa đích thực trong đức tin.
📜 Câu Kinh 15-19 — Surah As-Saffat
Bản Dịch — As-Saffat 17
Surah As-Saffat Câu Kinh 17 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Kể cả tổ tiên xa xưa của chúng tôi, (họ…Surah Câu Kinh 17/182 — Surah As-Saffat الصافات (Meccan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah As-Saffat Nghe, Surah As-Saffat Bản Dịch, Surah As-Saffat mp3, Surah As-Saffat pdf. Câu Kinh 15–19. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.
Surah As-Saffat
Kinh Qur'an
Monday, September 28, 2026
Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn


