Al-Maidah · 117/120
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Maidah
مَا قُلْتُ لَهُمْ إِلَّا مَا أَمَرْتَنِي بِهِ أَنِ اعْبُدُوا اللَّهَ رَبِّي وَرَبَّكُمْ ۚ وَكُنتُ عَلَيْهِمْ شَهِيدًا مَّا دُمْتُ فِيهِمْ ۖ فَلَمَّا تَوَفَّيْتَنِي كُنتَ أَنتَ الرَّقِيبَ عَلَيْهِمْ ۚ وَأَنتَ عَلَىٰ كُلِّ شَيْءٍ شَهِيدٌ ۝١١٧
Maa qultu lahum illaa maaa amartanee bihee ani`budul laaha Rabbeee wa Rabbakum; wa kuntu `alaihim shaheedam maa dumtu feehim falammaa tawaffaitanee kunta Antar Raqeeba `alaihim; wa Anta `alaa kulli shai`in Shaheed
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
“Bề tôi chỉ nói với họ những gì Ngài đã ra lệnh cho bề tôi, (đó là): ‘Các người hãy thờ phượng Allah, Thượng Đế của Ta và Thượng Đế của các người.’ Bề tôi là nhân chứng cho họ trong suốt thời gian bề tôi còn sống bên họ, nhưng sau khi Ngài đưa bề tôi lên cùng với Ngài thì Ngài là Đấng Giám Sát họ và Ngài làm chứng cho tất cả mọi việc.”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • "شَهِيدًا" (shahīdan): nghĩa là người chứng giám, người theo dõi và làm chứng cho mọi điều xảy ra.
  • "تَوَفَّيْتَنِي" (tawaffaytanī): nghĩa là Ngài đã kết thúc thời hạn sống của ta trên trần gian và đưa ta lên với Ngài.
  • "الرَّقِيبَ" (ar-raqīb): nghĩa là Đấng luôn quan sát, theo dõi và bảo vệ mọi việc.
  • "مَا دُمْتُ فِيهِمْ" (mā dumtu fīhim): nghĩa là trong suốt thời gian ta còn ở giữa họ.
  1. Giải thích nội dung câu kinh:

Trong câu kinh này, Nabi Isa (Giê-su), bình an cho Người, thưa với Thượng Đế của mình rằng: "Con đã không nói với họ điều gì ngoài điều Ngài đã truyền lệnh cho con, đó là hãy thờ phượng một mình Allah, Thượng Đế của con và cũng là Thượng Đế của họ." Nghĩa là toàn bộ lời giảng dạy của Người chỉ xoay quanh việc tôn thờ duy nhất Allah, không được gán ghép bất kỳ ai hay vật gì ngang hàng với Ngài.

Nabi Isa tiếp tục trình bày rằng: "Con đã là người chứng giám và theo dõi họ trong suốt thời gian con còn sống giữa họ, quan sát lời nói và hành động của họ." Nhưng khi Thượng Đế kết thúc thời hạn sống của Người trên trần gian và đưa Người lên với Ngài, thì chính Ngài là Đấng quan sát và theo dõi họ. Thượng Đế là Đấng chứng giám mọi thứ, không có điều gì có thể che giấu được Ngài, dù đó là những gì Nabi Isa đã nói với dân chúng hay những gì họ đã nói và làm sau khi Người rời khỏi trần gian.

Câu kinh này thể hiện sự khiêm nhường tuyệt đối của Nabi Isa trước Thượng Đế, đồng thời khẳng định rằng chỉ có Allah là Đấng duy nhất nắm giữ mọi sự việc, là Đấng theo dõi và chứng giám mọi hành động của con người ở mọi nơi và mọi thời điểm.

  1. Những bài học và giá trị rút ra từ câu kinh:
  • Câu kinh nhắc nhở chúng ta rằng mọi vị Nabi và Sứ giả đều chỉ truyền đạt đúng những gì Thượng Đế đã mặc khải, không thêm bớt. Điều này khuyến khích người đọc tìm hiểu thông điệp nguyên bản của các vị Sứ giả, đó chính là tôn thờ duy nhất Allah.
  • Câu kinh khẳng định rằng Allah là Đấng duy nhất quan sát và chứng giám mọi việc, kể cả những điều thầm kín nhất trong lòng con người. Điều này mang lại sự an tâm cho người có đức tin, vì họ biết rằng mọi việc tốt họ làm đều được ghi nhận, dù không ai nhìn thấy.
  • Câu kinh thể hiện sự công bằng và nhân từ của Thượng Đế: Ngài không bắt một ai phải chịu trách nhiệm về điều họ không làm, và Ngài là Đấng chứng giám chính xác cho mọi hành động của con người.
  • Câu kinh mở ra cánh cửa hy vọng cho những ai tìm kiếm chân lý: thông điệp của Nabi Isa cũng chính là thông điệp của tất cả các vị Nabi — tôn thờ một mình Allah. Đây là lời mời gọi nhẹ nhàng và rõ ràng để mỗi người hướng về Đấng Tạo Hóa duy nhất.
  • Câu kinh khuyến khích người đọc suy ngẫm về mối quan hệ giữa mình với Thượng Đế: Ngài luôn ở bên, luôn chứng giám, luôn lắng nghe, và luôn sẵn sàng tha thứ cho những ai quay về với Ngài bằng sự chân thành.


📜 Câu Kinh 115-119 — Surah Al-Maidah

115قَالَ اللَّهُ إِنِّي مُنَزِّلُهَا عَلَيْكُمْ ۖ فَمَن يَكْفُرْ بَعْدُ مِنكُمْ فَإِنِّي أُعَذِّبُهُ عَذَابًا لَّا أُعَذِّبُهُ أَحَدًا مِّنَ الْعَالَمِينَ
Allah phán: “TA sẽ ban nó (bàn thức ăn) xuống cho các ngươi. Tuy nhiên, nếu ai trong các ngươi vô đức tin sau đó thì chắc chắn TA sẽ trừng phạt kẻ đó bằng một sự trừng phạt mà TA chưa từng trừng phạt ai trên đời này.”
116وَإِذْ قَالَ اللَّهُ يَا عِيسَى ابْنَ مَرْيَمَ أَأَنتَ قُلْتَ لِلنَّاسِ اتَّخِذُونِي وَأُمِّيَ إِلَٰهَيْنِ مِن دُونِ اللَّهِ ۖ قَالَ سُبْحَانَكَ مَا يَكُونُ لِي أَنْ أَقُولَ مَا لَيْسَ لِي بِحَقٍّ ۚ إِن كُنتُ قُلْتُهُ فَقَدْ عَلِمْتَهُ ۚ تَعْلَمُ مَا فِي نَفْسِي وَلَا أَعْلَمُ مَا فِي نَفْسِكَ ۚ إِنَّكَ أَنتَ عَلَّامُ الْغُيُوبِ
(Ngươi - hỡi Thiên Sứ hãy nhớ lại) khi Allah phán bảo: “Hỡi Ysa con trai của Mar-yam, phải chăng nhà Ngươi đã bảo thiên hạ ‘các người hãy tôn vinh Ta và mẹ của Ta như hai thượng đế thay vì Allah’ đúng không? (Ysa) thưa: “Thật vinh quang và tối cao thay Ngài, làm sao bề tôi dám nói ra điều mà bề tôi không có thẩm quyền. Nếu như bề tôi thực sự đã nói như thế thì chắc chắn Ngài đã biết bởi vì Ngài biết rõ những gì trong bản thân bề tôi còn bề tôi thì không biết những điều trong bản thân Ngài. Quả thật, Ngài là Đấng thông toàn mọi điều vô hình.”
117مَا قُلْتُ لَهُمْ إِلَّا مَا أَمَرْتَنِي بِهِ أَنِ اعْبُدُوا اللَّهَ رَبِّي وَرَبَّكُمْ ۚ وَكُنتُ عَلَيْهِمْ شَهِيدًا مَّا دُمْتُ فِيهِمْ ۖ فَلَمَّا تَوَفَّيْتَنِي كُنتَ أَنتَ الرَّقِيبَ عَلَيْهِمْ ۚ وَأَنتَ عَلَىٰ كُلِّ شَيْءٍ شَهِيدٌ
“Bề tôi chỉ nói với họ những gì Ngài đã ra lệnh cho bề tôi, (đó là): ‘Các người hãy thờ phượng Allah, Thượng Đế của Ta và Thượng Đế của các người.’ Bề tôi là nhân chứng cho họ trong suốt thời gian bề tôi còn sống bên họ, nhưng sau khi Ngài đưa bề tôi lên cùng với Ngài thì Ngài là Đấng Giám Sát họ và Ngài làm chứng cho tất cả mọi việc.”
118إِن تُعَذِّبْهُمْ فَإِنَّهُمْ عِبَادُكَ ۖ وَإِن تَغْفِرْ لَهُمْ فَإِنَّكَ أَنتَ الْعَزِيزُ الْحَكِيمُ
“Nếu Ngài trừng phạt họ thì bởi vì họ vốn dĩ là đám bầy tôi của Ngài nhưng nếu Ngài lượng thứ cho họ thì bởi vì Ngài là Đấng Toàn Năng, Sáng Suốt.”
119قَالَ اللَّهُ هَٰذَا يَوْمُ يَنفَعُ الصَّادِقِينَ صِدْقُهُمْ ۚ لَهُمْ جَنَّاتٌ تَجْرِي مِن تَحْتِهَا الْأَنْهَارُ خَالِدِينَ فِيهَا أَبَدًا ۚ رَّضِيَ اللَّهُ عَنْهُمْ وَرَضُوا عَنْهُ ۚ ذَٰلِكَ الْفَوْزُ الْعَظِيمُ
(Allah) phán (với Ysa): “Đây là ngày mà những người trung thực sẽ được hưởng lợi từ sự trung thực của họ. Họ sẽ có được những Ngôi Vườn Thiên Đàng bên dưới có dòng sông chảy, họ sẽ sống trong đó đời đời, Allah sẽ hài lòng về họ và họ cũng sẽ hài lòng về Ngài. Đó là sự thành tựu vĩ đại.”
Al-MaidahMục Lục Kinh Qur'an
120Câu Kinh
MedinanRevelation
117Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Maidah 117

Surah Al-Maidah Câu Kinh 117 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : “Bề tôi chỉ nói với họ những gì Ngài đã…

Surah Câu Kinh 117/120 — Surah Al-Maidah المائدة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Maidah Nghe, Surah Al-Maidah Bản Dịch, Surah Al-Maidah mp3, Surah Al-Maidah pdf. Câu Kinh 115–119. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn