Al-Maidah · 20/120
Bản Dịch Phiên Âm — Surah Al-Maidah
وَإِذْ قَالَ مُوسَىٰ لِقَوْمِهِ يَا قَوْمِ اذْكُرُوا نِعْمَةَ اللَّهِ عَلَيْكُمْ إِذْ جَعَلَ فِيكُمْ أَنبِيَاءَ وَجَعَلَكُم مُّلُوكًا وَآتَاكُم مَّا لَمْ يُؤْتِ أَحَدًا مِّنَ الْعَالَمِينَ ۝٢٠
Qa iz qaala Moosaa liqawmihee yaa qawmiz kuroo ni`matal laahi `alaikum iz ja`ala feekum mulookanw wa aataakum maa lam yu`ti ahadam minal `aalameen
📖 Ý Nghĩa Tiếng Việt
Ngươi (hỡi Thiên Sứ) hãy nhớ lại khi Musa (Môi-sê) nói với dân của mình: “Này hỡi dân ta, các người hãy nhớ về ân huệ mà Allah đa ban cho các người khi Ngài đã lựa chọn trong các người làm những vị Nabi, Ngài đã làm cho các người trở thành vua chúa(9) và Ngài đã ban cho các người những thứ(10) mà Ngài đã không ban cho bất kỳ ai trong thiên hạ (trong thời của các người).”

M Mishary Rashid Alafasy ✓
M Mahmoud Khalil Al-Husary ✓
A Abdurrahman As-Sudais ✓
M Mohamed Siddiq Al-Minshawi ✓
A Abdul Basit Abdul Samad ✓
A Ali Al-Hudhaify ✓
A Ahmed ibn Ali al-Ajamy ✓
A Abu Bakr Ash-Shaatree ✓
M Muhammad Ayyoub ✓
A Abdullah Basfar ✓
A Abdullah Al-Juhani ✓
M Maher Al Muaiqly ✓
0:00
0:00
📜

Bản Dịch — Tafsir

  1. Giải thích các từ ngữ cần làm rõ trong câu kinh:
  • "نِعْمَةَ اللَّهِ" (ni'mat Allah): ân huệ của Allah, tức những điều tốt lành và phước lành mà Ngài ban tặng.
  • "أَنبِيَاءَ" (anbiya'): số nhiều của "nabi" – các vị tiên tri được Allah chọn để truyền đạt sứ điệp của Ngài.
  • "مُلُوكًا" (mulukan): các vị vua, những người nắm quyền tự quyết và có người phục vụ, không còn bị nô lệ.
  • "الْعَالَمِينَ" ('alamin): các thế giới, ở đây ý chỉ tất cả mọi người trong thời đại của họ.
  1. Giải thích câu kinh:

Và hãy nhớ lại – hỡi Thiên Sứ – khi Musa (Moses) nói với dân tộc mình, dân Israel: "Hỡi dân tộc ta, hãy ghi nhớ trong lòng và nói ra bằng lời ân huệ của Allah đã ban cho các ngươi, khi Ngài đặt giữa các ngươi những vị tiên tri để hướng dẫn các ngươi đến với chân lý, và Ngài đã biến các ngươi thành những vị vua – những người tự làm chủ vận mệnh của mình sau khi từng bị Pharaoh và dân của hắn bắt làm nô lệ và áp bức. Ngài còn ban cho các ngươi những ân huệ mà Ngài chưa từng ban cho bất kỳ ai trong các thế giới cùng thời với các ngươi, như manna và chim cút, bóng mây che mát, việc rẽ biển cho các ngươi đi qua, và nhiều ân huệ khác nữa."

Đây là lời nhắc nhở của Allah về việc tổ tiên của họ đã từng nổi loạn chống lại Musa và bất tuân ông, cũng giống như những người đương thời với Muhammad (cầu xin Allah ban phước lành và bình an cho ông) đang chống đối ông. Câu chuyện này cũng là niềm an ủi dành cho Thiên Sứ Muhammad.

  1. Những bài học và lợi ích rút ra từ câu kinh:
  • Câu kinh dạy chúng ta biết ơn và ghi nhớ những ân huệ mà Allah đã ban tặng, cả trong lòng lẫn trên lưỡi, vì sự biết ơn làm tăng thêm ân huệ và giữ gìn chúng.
  • Allah ban tặng các vị tiên tri cho nhân loại như một sự hướng dẫn và thương xót, cho thấy Ngài luôn quan tâm đến việc dẫn dắt con người đến điều tốt đẹp.
  • Việc được giải phóng khỏi áp bức và nô lệ là một ân huệ vĩ đại, nhắc nhở chúng ta trân trọng tự do và công lý mà Islam mang lại.
  • Những ân huệ đặc biệt mà Allah dành cho một số cộng đồng là bằng chứng về quyền năng và lòng nhân từ của Ngài, khuyến khích chúng ta tìm hiểu và noi theo con đường của những người được ban phước.
  • Câu chuyện này khích lệ người tin tưởng kiên nhẫn khi gặp khó khăn trong việc truyền đạt thông điệp, vì ngay cả các vị tiên tri vĩ đại như Musa cũng từng gặp sự chống đối từ dân tộc mình.
  • Islam đề cao lòng biết ơn và sự khiêm nhường, nhắc nhở rằng mọi ân huệ đều đến từ Allah và chúng ta nên sử dụng chúng để làm điều thiện và lan tỏa điều tốt đẹp đến mọi người xung quanh.


📜 Câu Kinh 18-22 — Surah Al-Maidah

18وَقَالَتِ الْيَهُودُ وَالنَّصَارَىٰ نَحْنُ أَبْنَاءُ اللَّهِ وَأَحِبَّاؤُهُ ۚ قُلْ فَلِمَ يُعَذِّبُكُم بِذُنُوبِكُم ۖ بَلْ أَنتُم بَشَرٌ مِّمَّنْ خَلَقَ ۚ يَغْفِرُ لِمَن يَشَاءُ وَيُعَذِّبُ مَن يَشَاءُ ۚ وَلِلَّهِ مُلْكُ السَّمَاوَاتِ وَالْأَرْضِ وَمَا بَيْنَهُمَا ۖ وَإِلَيْهِ الْمَصِيرُ
Người Do Thái cũng như tín đồ Thiên Chúa đều bảo: “Chúng tôi là những đứa con của Allah và là những người được Ngài thương yêu.” Ngươi (hỡi Thiên Sứ) hãy nói với họ: “Nếu đúng như vậy, sao các ngươi lại bị Ngài trừng phạt bởi tội lỗi của các ngươi kia chứ?! Không, các ngươi cũng chỉ là những con người phàm tục mà Ngài đã tạo ra mà thôi. Ngài muốn tha thứ cho ai là tùy ý Ngài và muốn trừng phạt ai cũng tùy ý Ngài. Bởi Allah nắm quyền thống trị các tầng trời và trái đất và vạn vật giữa chúng; mọi vật đều phải quay về (trình diện) Ngài.”
19يَا أَهْلَ الْكِتَابِ قَدْ جَاءَكُمْ رَسُولُنَا يُبَيِّنُ لَكُمْ عَلَىٰ فَتْرَةٍ مِّنَ الرُّسُلِ أَن تَقُولُوا مَا جَاءَنَا مِن بَشِيرٍ وَلَا نَذِيرٍ ۖ فَقَدْ جَاءَكُم بَشِيرٌ وَنَذِيرٌ ۗ وَاللَّهُ عَلَىٰ كُلِّ شَيْءٍ قَدِيرٌ
Hỡi dân Kinh Sách, quả thật Thiên Sứ (Muhammad) của TA đã đến gặp các ngươi trình bày rõ cho các ngươi về việc (ngừng gửi) các Sứ Giả trong một khoảng thời gian, kẻo các ngươi nói: “Chẳng có một (vị Sứ Giả) nào đến báo tin mừng cũng như cảnh báo chúng tôi cả!” Do đó, (Thiên Sứ Muhammad), một vị vừa báo tin mừng đồng thời vừa cảnh báo đã đến gặp các ngươi. Quả thật, Allah là Đấng Toàn Năng trên tất cả mọi thứ.
20وَإِذْ قَالَ مُوسَىٰ لِقَوْمِهِ يَا قَوْمِ اذْكُرُوا نِعْمَةَ اللَّهِ عَلَيْكُمْ إِذْ جَعَلَ فِيكُمْ أَنبِيَاءَ وَجَعَلَكُم مُّلُوكًا وَآتَاكُم مَّا لَمْ يُؤْتِ أَحَدًا مِّنَ الْعَالَمِينَ
Ngươi (hỡi Thiên Sứ) hãy nhớ lại khi Musa (Môi-sê) nói với dân của mình: “Này hỡi dân ta, các người hãy nhớ về ân huệ mà Allah đa ban cho các người khi Ngài đã lựa chọn trong các người làm những vị Nabi, Ngài đã làm cho các người trở thành vua chúa(9) và Ngài đã ban cho các người những thứ(10) mà Ngài đã không ban cho bất kỳ ai trong thiên hạ (trong thời của các người).”
21يَا قَوْمِ ادْخُلُوا الْأَرْضَ الْمُقَدَّسَةَ الَّتِي كَتَبَ اللَّهُ لَكُمْ وَلَا تَرْتَدُّوا عَلَىٰ أَدْبَارِكُمْ فَتَنقَلِبُوا خَاسِرِينَ
“Này hỡi dân ta, các người hãy đi vào vùng đất linh thiêng (Jerusalem) đã được Ngài an bày cho các người (giành chiến thắng) và các người chớ đừng quay lưng trở lui kẻo các người trở thành đám người thua thiệt (ở trần gian và cả Đời Sau).”
22قَالُوا يَا مُوسَىٰ إِنَّ فِيهَا قَوْمًا جَبَّارِينَ وَإِنَّا لَن نَّدْخُلَهَا حَتَّىٰ يَخْرُجُوا مِنْهَا فَإِن يَخْرُجُوا مِنْهَا فَإِنَّا دَاخِلُونَ
(Người dân của Musa) đáp: “Hỡi Musa, quả thật trong (Jerusalem) đó có một đám dân có sức mạnh phi thường(11). Chúng tôi sẽ không bao giờ vào đó cho tới khi nào họ rời đi. Nếu họ rời khỏi nơi đó thì chúng tôi mới đi vào.”
Al-MaidahMục Lục Kinh Qur'an
120Câu Kinh
MedinanRevelation
20Câu Kinh

Bản Dịch — Al-Maidah 20

Surah Al-Maidah Câu Kinh 20 - Đọc, Nghe, Bản Dịch, Tiếng Việt : Ngươi (hỡi Thiên Sứ) hãy nhớ lại khi Musa (Môi-sê)…

Surah Câu Kinh 20/120 — Surah Al-Maidah المائدة (Medinan). Đọc Nghe Bản Dịch (Tiếng Việt). Nghe: Surah Al-Maidah Nghe, Surah Al-Maidah Bản Dịch, Surah Al-Maidah mp3, Surah Al-Maidah pdf. Câu Kinh 18–22. Ý Nghĩa Tiếng Việt: Melayu.





Kinh Qur'an


Monday, September 28, 2026

Đừng quên chúng tôi trong những lời cầu nguyện tốt lành của bạn